Từ vựng Discount: [n] Giảm giá

Discount: [n] Giảm giá

Discount /ˈdɪs.kaʊnt/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ tiền ‘dis-count’ (đếm ra, tách ra) khỏi tổng số tiền ban đầu, đó chính là ‘giảm giá’.

🤝 Từ đồng nghĩa:
reduction (sự giảm giá, sự cắt giảm), allowance (khoản giảm giá, tiền trợ cấp), bargain (món hời, sự mặc cả), sale (đợt giảm giá, sự bán hàng), markdown (sự hạ giá)
⚔️ Trái nghĩa:
surcharge (phụ phí), premium (phí bảo hiểm, giá cao), increase (sự tăng lên), markup (sự tăng giá để bán lẻ), addition (sự thêm vào)
🔗 Cụm từ hay dùng:
student discount (giảm giá cho sinh viên), staff discount (giảm giá cho nhân viên), bulk discount (giảm giá khi mua số lượng lớn), cash discount (giảm giá khi thanh toán tiền mặt), offer a discount (đề nghị giảm giá), receive a discount (nhận được giảm giá), get a discount (có được giảm giá), discount code/coupon (mã giảm giá/phiếu giảm giá)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Discount (v) (giảm giá) ➔ Discounted (adj) (được giảm giá) ➔ Discounter (n) (người/cửa hàng bán hàng giảm giá) ➔ Discountable (adj) (có thể giảm giá được)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phổ biến nhất khi phát âm danh từ ‘discount’ là đặt trọng âm sai. Nhiều học viên có xu hướng đặt trọng âm vào âm tiết thứ hai, tức là /dɪˈskaʊnt/. Tuy nhiên, đối với danh từ ‘discount’ (và cả động từ ‘discount’), trọng âm luôn nằm ở âm tiết đầu tiên: /ˈdɪskaʊnt/. Hãy nhớ rằng ‘DIS-count’, không phải ‘dis-COUNT’, để phát âm chuẩn xác nhé.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 They are offering a 10% discount on all electronics this week.
    🇻🇳 Họ đang giảm giá 10% cho tất cả các mặt hàng điện tử trong tuần này.
  • 🇺🇸 I got a student discount when I bought my train ticket.
    🇻🇳 Tôi đã được giảm giá sinh viên khi mua vé tàu.
  • 🇺🇸 The store often provides a generous discount for loyal customers.
    🇻🇳 Cửa hàng thường giảm giá ưu đãi cho khách hàng thân thiết.
  • 🇺🇸 Don’t forget to use the discount code at checkout.
    🇻🇳 Đừng quên sử dụng mã giảm giá khi thanh toán.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘discount’ có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ ‘desconter’ và tiếng Latinh thời Trung cổ ‘discomputare’, mang nghĩa ‘trừ đi khỏi một tài khoản’. Phần tiền tố ‘dis-‘ có nghĩa là ‘tách ra, rời xa’, kết hợp với ‘computare’ có nghĩa là ‘đếm, tính toán’. Từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ sự khấu trừ trong một khoản tính toán, sau đó dần phát triển để có nghĩa là sự giảm giá trên một món hàng hoặc dịch vụ.

🇺🇸 The word ‘discount’ has an interesting etymology, originating from the Old French ‘desconter’ and Medieval Latin ‘discomputare’, meaning ‘to subtract from an account’. The prefix ‘dis-‘ means ‘apart, away from’, combined with ‘computare’, meaning ‘to count, to compute’. This word entered the English language around the 16th century, initially referring to a deduction in an account, and later evolving to mean a reduction in the price of an item or service.

🇻🇳 Trong thế giới thực, ‘discount’ là một khái niệm cực kỳ phổ biến và quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ bán lẻ, tài chính đến kinh doanh. Các doanh nghiệp thường sử dụng giảm giá để thu hút khách hàng mới, thanh lý hàng tồn kho, hoặc khuyến khích mua hàng số lượng lớn. Chúng ta có thể bắt gặp ‘promotional discounts’ (giảm giá khuyến mãi), ‘early bird discounts’ (giảm giá cho người đặt sớm), hay ’employee discounts’ (giảm giá cho nhân viên). Hiểu rõ và biết cách tận dụng các loại giảm giá này giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí, đồng thời giúp doanh nghiệp thúc đẩy doanh số và quản lý hàng hóa hiệu quả.

🇺🇸 In the real world, ‘discount’ is an incredibly common and important concept across various sectors, from retail and finance to business. Companies frequently use discounts to attract new customers, clear out old stock, or incentivize bulk purchases. We often encounter ‘promotional discounts’, ‘early bird discounts’, or ’employee discounts’. Understanding and utilizing these types of discounts helps consumers save money, while also enabling businesses to drive sales and manage inventory effectively.

Đánh giá post

Similar Posts