Cut: [v] Cắt
Cut /kʌt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung hành động ‘cắt’ (cut) một lát bánh. Động tác dứt khoát đó là cốt lõi của nghĩa từ này, giúp bạn dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa chia tách bằng vật sắc nhọn.
slice (thái lát), chop (chặt, băm), trim (cắt tỉa), sever (cắt đứt), cleave (chẻ, rẽ)
join (nối, gắn), connect (kết nối), mend (sửa chữa, vá), unite (hợp nhất), attach (gắn vào)
cut costs (cắt giảm chi phí), cut a deal (đạt được thỏa thuận), cut short (kết thúc sớm), cut down (chặt đổ, giảm bớt), cut in line (chen hàng)
cut (danh từ: vết cắt, sự cắt, kiểu cắt) ➔ cutter (danh từ: dao cắt, người cắt) ➔ cutting (danh từ: sự cắt; tính từ: sắc bén, chua cay) ➔ uncut (tính từ: chưa cắt, nguyên vẹn) ➔ haircut (danh từ: kiểu tóc, sự cắt tóc)
Một lỗi phát âm phổ biến mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘cut’ là ở nguyên âm ‘u’. Thay vì phát âm chuẩn là /ʌ/ (âm ‘uh’ ngắn, hơi mở, giống âm ‘ơ’ trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn), nhiều bạn lại phát âm thành /ʊ/ (như ‘u’ trong ‘put’) hoặc thậm chí là ‘út’. Để khắc phục, hãy luyện tập mở miệng hơi rộng hơn một chút, giữ lưỡi ở vị trí trung tâm và tạo ra một âm ngắn, dứt khoát. Bạn có thể thử so sánh với các từ có âm /ʌ/ khác như ‘butt’, ‘cup’, ‘run’ để nắm bắt đúng cách đặt khẩu hình.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She used scissors to cut the ribbon.
🇻🇳 Cô ấy dùng kéo để cắt dải băng. - 🇺🇸 The company decided to cut production costs.
🇻🇳 Công ty quyết định cắt giảm chi phí sản xuất. - 🇺🇸 He accidentally cut his finger while chopping vegetables.
🇻🇳 Anh ấy vô tình bị đứt tay khi thái rau. - 🇺🇸 We had to cut our vacation short due to bad weather.
🇻🇳 Chúng tôi đã phải kết thúc sớm kỳ nghỉ vì thời tiết xấu.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Động từ ‘cut’ có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘cuttan’ và tiếng Bắc Âu cổ ‘kutte’, phản ánh bản chất cơ bản của nó như một trong những hành động sớm nhất và quan trọng nhất của loài người. Ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan đến việc chia cắt hoặc xuyên thủng một vật gì đó bằng một dụng cụ sắc bén, một định nghĩa vẫn giữ vai trò trung tâm ngay cả khi các cách sử dụng của nó đã mở rộng đáng kể.
🇺🇸 The verb ‘cut’ has ancient roots, tracing back to Old English ‘cuttan’ and Old Norse ‘kutte’, reflecting its fundamental nature as one of humanity’s earliest and most vital actions. Its core meaning involves dividing or penetrating something with a sharp instrument, a definition that remains central even as its uses have vastly expanded.
🇻🇳 Vượt xa nghĩa đen ‘cắt lìa’, ‘cut’ là một từ có tính ứng dụng đáng kinh ngạc. Nó có thể có nghĩa là giảm bớt (‘cut costs’ – cắt giảm chi phí), bỏ qua (‘cut a scene’ – cắt một cảnh), giao nhau (‘the road cuts through the forest’ – con đường cắt xuyên qua rừng), hoặc thậm chí làm tổn thương cảm xúc (‘his words cut deep’ – lời nói của anh ấy cứa sâu vào lòng). Việc hiểu các ứng dụng đa dạng này và các cụm động từ được hình thành với ‘cut’ (như ‘cut off’ – cắt đứt, ‘cut back’ – cắt giảm, ‘cut out’ – loại bỏ) là chìa khóa để nắm vững sắc thái của nó và nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
🇺🇸 Beyond its literal sense of ‘to sever’, ‘cut’ is remarkably versatile. It can mean to reduce (‘cut costs’), to omit (‘cut a scene’), to intersect (‘the road cuts through the forest’), or even to wound emotionally (‘his words cut deep’). Understanding these various applications and the phrasal verbs formed with ‘cut’ (like ‘cut off’, ‘cut back’, ‘cut out’) is key to mastering its nuances and speaking English more naturally.
Nhóm 3: Thao tác với Tệp và Văn phòng »

![Từ vựng Cut: [v] Cắt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cut.webp)
![Từ vựng Teacher: [n] Giáo viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/teacher-1.webp)
![Từ vựng Modem: [n] Bộ điều giải](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/modem.webp)
![Từ vựng analogy: [N] Phép tương tự, sự so sánh tương đồng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/analogy.webp)
![Từ vựng Ankle: [n] Mắt cá chân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ankle-1.webp)
![Từ vựng arduous: [Adj] Gian khổ, khó khăn, vất vả](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/arduous.webp)
![Từ vựng Hard: [adj] Cứng/Khó](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hard-1.webp)