Reply: [v/n] Trả lời
Reply /rɪˈplaɪ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ tiền tố ‘re-‘ trong ‘reply’ thường có nghĩa là ‘trở lại’ hoặc ‘đáp lại’. Vì vậy, ‘reply’ là hành động đáp lại một lời nói, tin nhắn hay hành động nào đó.
Answer (Trả lời), Respond (Phản hồi, hồi đáp), Retort (Hồi vặc, phản bác), Rejoin (Hồi đáp, đáp lời), Acknowledge (Công nhận, xác nhận đã nhận)
Ask (Hỏi), Inquire (Hỏi thăm, điều tra), Question (Đặt câu hỏi), Initiate (Bắt đầu, khởi xướng), Keep silent (Giữ im lặng)
Reply to an email (Trả lời email), Reply to a message (Trả lời tin nhắn), Reply promptly (Trả lời nhanh chóng), Get a reply (Nhận được câu trả lời), Wait for a reply (Chờ đợi câu trả lời), In reply to (Để đáp lại)
Reply (n.) (Câu trả lời, lời đáp) ➔ Reply (v.) (Trả lời, đáp lại) ➔ Replier (n.) (Người trả lời) ➔ Unreplied (adj.) (Chưa được trả lời)
Một lỗi phổ biến khi sử dụng ‘reply’ là bỏ quên giới từ ‘to’ khi động từ này ám chỉ việc trả lời một người hoặc một tin nhắn cụ thể. Ví dụ, nhiều người thường nói ‘I replied him’ hoặc ‘She replied the email’, nhưng cấu trúc đúng phải là ‘I replied to him’ hoặc ‘She replied to the email’. ‘Reply’ là một nội động từ (intransitive verb) khi chỉ người hoặc vật nhận được lời đáp, nên nó cần giới từ ‘to’ để kết nối. Hãy nhớ: ‘Reply TO someone/something’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please reply to my email by Friday.
🇻🇳 Vui lòng trả lời email của tôi trước thứ Sáu. - 🇺🇸 She simply replied ‘No’ when asked if she was coming.
🇻🇳 Cô ấy chỉ đơn giản trả lời ‘Không’ khi được hỏi liệu cô ấy có đến không. - 🇺🇸 I haven’t received a reply from them yet.
🇻🇳 Tôi vẫn chưa nhận được câu trả lời từ họ. - 🇺🇸 His quick reply showed he was paying attention.
🇻🇳 Câu trả lời nhanh chóng của anh ấy cho thấy anh ấy đang chú ý.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘reply’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘replier’, nghĩa là ‘gấp lại’ hoặc ‘đáp lại’, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin ‘replicare’ (‘gấp lại’, ‘lặp lại’, ‘phản hồi’). Tiền tố ‘re-‘ mang nghĩa ‘trở lại’ hoặc ‘một lần nữa’, và ‘plicare’ có nghĩa là ‘gấp’. Vì vậy, về mặt ngữ nguyên học, ‘reply’ có nghĩa đen là ‘gấp lại’ một câu trả lời, phản ánh hành động đưa ra một phản ứng ngược lại với một tín hiệu ban đầu.
🇺🇸 The word ‘reply’ originates from Old French ‘replier’, meaning ‘to fold back’ or ‘to respond’, which itself stems from the Latin ‘replicare’ (‘to fold back’, ‘to repeat’, ‘to respond’). The prefix ‘re-‘ signifies ‘back’ or ‘again’, and ‘plicare’ means ‘to fold’. Thus, etymologically, ‘reply’ literally means to ‘fold back’ an answer, reflecting the action of giving a response in return to an initial signal.
🇻🇳 Trong giao tiếp hiện đại, ‘reply’ là một từ thiết yếu, xuất hiện liên tục trong email, tin nhắn văn bản và các cuộc trò chuyện hàng ngày. Khả năng phản hồi kịp thời không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn cực kỳ quan trọng đối với hiệu quả công việc trong môi trường chuyên nghiệp. Với sự phát triển của truyền thông số, ‘reply’ đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết, với các chức năng như ‘reply all’ (trả lời tất cả) và ‘forward’ (chuyển tiếp) trở thành tiêu chuẩn trên mọi nền tảng, minh chứng cho tầm quan trọng của việc tương tác và trao đổi thông tin liên tục.
🇺🇸 In modern communication, ‘reply’ is an indispensable word, constantly appearing in emails, text messages, and daily conversations. The ability to respond promptly not only shows respect but is also critically important for work efficiency in professional settings. With the advent of digital communication, ‘reply’ has become more ubiquitous than ever, with functions like ‘reply all’ and ‘forward’ becoming standard across all platforms, underscoring the importance of continuous interaction and information exchange.
Nhóm 5: Email và Liên lạc »

![Từ vựng Reply: [v/n] Trả lời](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/reply.webp)
![Từ vựng Famous: [adj] Nổi tiếng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/famous.webp)

![Từ vựng Car: [n] Xe hơi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/car-1.webp)
![Từ vựng Volume: [n] Âm lượng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/volume.webp)
![Từ vựng erode: [verb] bào mòn, ăn mòn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/erode.webp)
![Từ vựng foundation: [n] nền tảng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/foundation.webp)