Từ vựng persevere: [V] Kiên trì, bền bỉ

Persevere: [V] Kiên trì, bền bỉ

persevere /ˌpɜːrsɪˈvɪər/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Để nhớ từ ‘persevere’, hãy nghĩ đến việc kiên trì vượt qua những điều ‘per’ (qua) ‘severe’ (nghiêm trọng) trong cuộc sống.

🤝 Từ đồng nghĩa:
persist (kiên trì), endure (chịu đựng), keep going (tiếp tục), strive (cố gắng), stick with it (kiên định)
⚔️ Trái nghĩa:
give up (từ bỏ), quit (ngừng lại), surrender (đầu hàng), abandon (bỏ rơi), falter (dao động)
🔗 Cụm từ hay dùng:
persevere in (kiên trì trong việc gì đó), persevere with (kiên trì với điều gì đó), persevere through (kiên trì vượt qua điều gì đó), persevere despite (kiên trì bất chấp điều gì đó), persevere until (kiên trì cho đến khi)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
perseverance (sự kiên trì, bền bỉ) ➔ perseverant (kiên trì, bền bỉ – tính từ)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến khi học sinh phát âm ‘persevere’ là đặt trọng âm sai hoặc phát âm không chuẩn các nguyên âm. Nhiều bạn có thể đọc thành /pɜːrˈsiːvər/ hoặc /pərˈsevər/. Tuy nhiên, trọng âm chính của từ này nằm ở âm tiết thứ ba: per-se-VERE /ˌpɜːrsɪˈvɪər/. Nguyên âm ‘e’ đầu tiên thường được đọc là âm schwa /ə/, ‘e’ thứ hai là âm /ɪ/, và ‘e’ cuối cùng là âm /ɪər/. Để khắc phục, hãy luyện tập đọc chậm rãi, tập trung vào việc đặt trọng âm đúng vào ‘vere’ và chú ý đến sự khác biệt giữa các nguyên âm. Hãy nghe người bản xứ phát âm và bắt chước, đặc biệt là phần trọng âm và kéo dài âm /ɪər/ ở cuối.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 It’s important to persevere with your studies, even when they get tough.
    🇻🇳 Điều quan trọng là phải kiên trì với việc học của bạn, ngay cả khi chúng trở nên khó khăn.
  • 🇺🇸 Despite numerous setbacks, she continued to persevere in her quest for a cure.
    🇻🇳 Bất chấp nhiều thất bại, cô ấy vẫn tiếp tục kiên trì trong hành trình tìm kiếm phương pháp chữa trị.
  • 🇺🇸 If you persevere long enough, you’ll eventually achieve your goals.
    🇻🇳 Nếu bạn kiên trì đủ lâu, cuối cùng bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
  • 🇺🇸 The young artist had to persevere through years of rejection before finding success.
    🇻🇳 Người nghệ sĩ trẻ đã phải kiên trì vượt qua nhiều năm bị từ chối trước khi tìm thấy thành công.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘persevere’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘perseverare’, mang nghĩa ‘kiên trì, bền bỉ’ hoặc ‘tiếp tục một cách nghiêm túc’. Nó được hình thành từ tiền tố ‘per-‘ (nghĩa là ‘qua’, ‘xuyên qua’ hoặc ‘hoàn toàn’) và ‘severus’ (nghĩa là ‘nghiêm khắc’, ‘nghiêm trọng’ hoặc ‘cứng rắn’). Điều này ngụ ý rằng việc ‘persevere’ không chỉ là tiếp tục mà còn là tiếp tục một cách kiên định, bất chấp những khó khăn hay thử thách nghiêm trọng. Nó xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 14 và kể từ đó đã trở thành một từ mạnh mẽ để diễn tả tinh thần không bỏ cuộc.

🇺🇸 The word ‘persevere’ originates from the Latin ‘perseverare’, meaning ‘to persist steadfastly’ or ‘to continue strictly’. It’s formed from the prefix ‘per-‘ (meaning ‘through’, ‘throughout’, or ‘completely’) and ‘severus’ (meaning ‘strict’, ‘serious’, or ‘severe’). This etymology implies that to ‘persevere’ is not just to continue, but to do so with resolve, often despite significant difficulties or severe challenges. It entered the English language around the 14th century and has since been a powerful term to describe the spirit of not giving up.

🇻🇳 Trong cuộc sống thực, ‘persevere’ là một kỹ năng sống quan trọng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, công việc, thể thao hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự nỗ lực dài hạn. Ví dụ, một sinh viên phải ‘persevere’ trong việc học tiếng Anh dù gặp khó khăn về ngữ pháp hay phát âm. Một doanh nhân phải ‘persevere’ qua những giai đoạn khởi nghiệp đầy thử thách. Việc rèn luyện khả năng ‘persevere’ giúp chúng ta không chỉ đạt được mục tiêu mà còn phát triển sự kiên cường và khả năng phục hồi sau thất bại, biến những trở ngại thành cơ hội học hỏi và trưởng thành.

🇺🇸 In real life, ‘persevere’ is a crucial life skill. This word is often used in academic, professional, athletic, or any context requiring long-term effort. For instance, a student must ‘persevere’ in learning English despite grammar or pronunciation challenges. An entrepreneur must ‘persevere’ through challenging startup phases. Cultivating the ability to ‘persevere’ helps us not only achieve goals but also develop resilience and the capacity to bounce back from setbacks, turning obstacles into opportunities for learning and growth.

Đánh giá post

Similar Posts