Solace: [Danh từ] Sự an ủi, niềm an ủi
solace /ˈsɒlɪs/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng ‘solace’ như một ‘soul-ace’, một quân át chủ bài mang lại sự an ủi, xoa dịu tâm hồn khi bạn buồn bã.
Comfort (sự an ủi, thoải mái), Consolation (niềm an ủi, sự khuây khỏa), Relief (sự nhẹ nhõm, giảm bớt), Succor (sự giúp đỡ, cứu trợ, đặc biệt trong lúc khó khăn), Alleviation (sự làm giảm nhẹ, xoa dịu)
Distress (nỗi đau khổ, sự phiền muộn), Agony (nỗi đau đớn tột cùng, sự hấp hối), Woe (nỗi sầu muộn, tai ương), Grief (nỗi đau buồn, sự thương tiếc), Suffering (sự đau khổ, nỗi thống khổ)
Find solace (tìm thấy sự an ủi), Seek solace (tìm kiếm sự an ủi), Take solace in (tìm niềm an ủi từ/trong), Bring solace (mang lại sự an ủi), Offer solace (ban/đề nghị sự an ủi), Source of solace (nguồn an ủi), Little solace (ít an ủi), Cold solace (niềm an ủi lạnh nhạt, không đáng kể)
Solace (N – sự an ủi, niềm an ủi) ➔ To solace (V – an ủi, làm khuây khỏa, ít dùng) ➔ Console (V – an ủi, làm khuây khỏa) ➔ Consolation (N – niềm an ủi, sự khuây khỏa) ➔ Disconsolate (Adj – buồn bã, không thể an ủi)
Một lỗi phát âm phổ biến với ‘solace’ là đọc âm ‘a’ như âm ‘ay’ trong ‘face’ hoặc ‘lace’. Thực tế, âm ‘a’ trong ‘solace’ là một âm schwa hoặc âm ‘u’ ngắn, tương tự âm ‘o’ trong ‘octopus’ hoặc ‘atlas’. Cách phát âm chuẩn xác là /’sɒlɪs/ (Anh-Anh) hoặc /’sɑːlɪs/ (Anh-Mỹ). Để khắc phục, hãy luyện tập nghe và đọc theo các từ điển chuẩn, tập trung vào việc làm tròn môi và phát âm dứt khoát âm đầu /s/ và âm cuối /s/, với âm ‘a’ ở giữa là một âm ngắn, nhẹ nhàng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She found solace in her music after the breakup.
🇻🇳 Cô ấy tìm thấy niềm an ủi trong âm nhạc sau khi chia tay. - 🇺🇸 His kind words offered little solace to the grieving family.
🇻🇳 Những lời tử tế của anh ấy chẳng mang lại mấy niềm an ủi cho gia đình đang đau buồn. - 🇺🇸 Many people seek solace in nature during difficult times.
🇻🇳 Nhiều người tìm kiếm sự an ủi trong thiên nhiên trong những thời điểm khó khăn. - 🇺🇸 The old book was a source of great solace during his long illness.
🇻🇳 Cuốn sách cũ là một nguồn an ủi lớn trong suốt thời gian ông ấy mắc bệnh dài.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘solace’ có một lịch sử ngôn ngữ phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin cổ ‘solacium’, có nghĩa là ‘sự an ủi’ hoặc ‘sự khuây khỏa’. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ là ‘solas’. Sự liên hệ này cho thấy ‘solace’ đã từ lâu được gắn liền với ý nghĩa giảm nhẹ nỗi đau hoặc mang lại sự bình yên tinh thần. Nó cũng là một họ hàng của động từ ‘console’ (an ủi), cả hai đều chia sẻ cùng một gốc Latin, nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc xoa dịu những cảm xúc khó khăn.
🇺🇸 The word ‘solace’ has a rich linguistic history, originating from the Old Latin ‘solacium’, meaning ‘comfort’ or ‘consolation’. This word subsequently entered English via Old French as ‘solas’. This connection demonstrates that ‘solace’ has long been associated with the sense of alleviating pain or bringing spiritual peace. It is also a cognate of the verb ‘console’ (to comfort), both sharing the same Latin root, emphasizing their role in soothing difficult emotions.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘solace’ thường được sử dụng như một danh từ để chỉ sự an ủi hoặc niềm an ủi mà một người nhận được trong những lúc buồn bã, đau khổ hoặc khó khăn. Nó gợi lên một cảm giác nhẹ nhõm sâu sắc hơn, không chỉ là sự thoải mái về thể chất mà còn là sự xoa dịu về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Người ta có thể tìm thấy ‘solace’ trong nhiều nguồn khác nhau – từ những lời nói động viên của bạn bè, vẻ đẹp của thiên nhiên, âm nhạc, nghệ thuật, đến đức tin tôn giáo. ‘Solace’ là điều giúp chúng ta vượt qua nghịch cảnh, mang lại tia hy vọng hoặc sự bình yên khi mọi thứ dường như tồi tệ nhất.
🇺🇸 In practical application, ‘solace’ is typically used as a noun to refer to the comfort or consolation that a person receives during times of sorrow, distress, or difficulty. It evokes a deeper sense of relief, not merely physical comfort but also mental or emotional appeasement. People can find ‘solace’ in various sources – from encouraging words of friends, the beauty of nature, music, art, to religious faith. ‘Solace’ is what helps us endure adversity, offering a glimmer of hope or peace when things seem at their worst.

![Từ vựng solace: [Danh từ] Sự an ủi, niềm an ủi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/solace.webp)
![Từ vựng Mountain: [n] Ngọn núi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mountain.webp)
![Từ vựng scheme: [noun] Kế hoạch, sơ đồ, hệ thống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scheme.webp)
![Từ vựng endpoints: [danh từ] Điểm cuối, kết thúc.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/endpoints.webp)
![Từ vựng Information Technology: [n] Môn Tin học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/information-technology.webp)
![Từ vựng Tutor: [n] Gia sư](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tutor.webp)