Mastery: [n] sự làm chủ, tinh thông
mastery /ˈmæstəri/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Để đạt được ‘mastery’ (sự tinh thông, làm chủ) trong lĩnh vực nào đó, bạn cần học như một ‘master’ (bậc thầy).
proficiency (sự thành thạo), expertise (chuyên môn, sự tinh thông), skill (kỹ năng), command (sự chỉ huy, quyền kiểm soát, nắm vững), prowess (khả năng siêu việt, tài năng)
incompetence (sự không đủ năng lực), inexperience (sự thiếu kinh nghiệm), ignorance (sự thiếu hiểu biết), novice (người mới học, người thiếu kinh nghiệm), clumsiness (sự vụng về)
achieve mastery (đạt được sự tinh thông), gain mastery (đạt được sự làm chủ), demonstrate mastery (thể hiện sự tinh thông), mastery of a skill/subject (sự tinh thông một kỹ năng/môn học), complete mastery (sự tinh thông hoàn toàn), true mastery (sự tinh thông thực sự)
master (v. làm chủ, n. bậc thầy) ➔ masterful (adj. điêu luyện, tài tình) ➔ masterpiece (n. kiệt tác) ➔ masterfully (adv. một cách điêu luyện) ➔ mastering (gerund/present participle: việc làm chủ)
Một lỗi phổ biến là cách phát âm nguyên âm ‘a’ trong âm tiết đầu tiên của ‘mastery’. Nhiều học viên có thể đọc thành /mɛɪstəri/ hoặc /mæstəri/ (như trong ‘cat’), trong khi cách phát âm chuẩn theo Anh-Anh thường là /ˈmɑːstəri/ (với âm /ɑː/ như trong ‘car’), và Anh-Mỹ là /ˈmæs-təri/ (với âm /æ/ như trong ‘cat’). Để khắc phục, hãy lắng nghe kỹ cách phát âm của người bản xứ và luyện tập bắt chước âm /ɑː/ hoặc /æ/ một cách chính xác, chú ý đến khẩu hình miệng và vị trí lưỡi.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her mastery of several languages is truly impressive.
🇻🇳 Sự tinh thông nhiều ngôn ngữ của cô ấy thực sự rất ấn tượng. - 🇺🇸 Achieving mastery in any field requires dedication and consistent practice.
🇻🇳 Đạt được sự tinh thông trong bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập kiên trì. - 🇺🇸 The artist demonstrated complete mastery of light and shadow in his painting.
🇻🇳 Người nghệ sĩ đã thể hiện sự làm chủ hoàn toàn ánh sáng và bóng tối trong bức tranh của mình. - 🇺🇸 He has gained mastery over his emotions, which helps him stay calm under pressure.
🇻🇳 Anh ấy đã đạt được sự làm chủ cảm xúc của mình, điều giúp anh ấy giữ bình tĩnh dưới áp lực.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘mastery’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘maistrie’ và cuối cùng từ tiếng Latin ‘magister’, có nghĩa là ‘chủ nhân’ hoặc ‘người đứng đầu’. Nó xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, ban đầu ám chỉ ‘sự cai trị, kiểm soát hoặc thống trị’. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm ‘kỹ năng hoặc kiến thức vượt trội’, phản ánh ý tưởng về việc trở thành một ‘master’ – người đã đạt được mức độ thành thạo và hiểu biết cao trong một lĩnh vực cụ thể. Hành trình lịch sử này cho thấy cách khái niệm kiểm soát đã mở rộng để bao gồm cả sự thống trị về mặt trí tuệ và thực tiễn.
🇺🇸 The word ‘mastery’ originates from the Old French ‘maistrie’ and ultimately from the Latin ‘magister’, meaning ‘master’ or ‘chief’. It first appeared in English around the 13th century, initially referring to ‘rule, control, or dominion’. Over time, its meaning evolved to encompass ‘superior skill or knowledge’, reflecting the idea of being a ‘master’ – someone who has achieved a high level of proficiency and understanding in a particular field. This historical journey highlights how the concept of control has expanded to include intellectual and practical dominance.
🇻🇳 Trong cách sử dụng hiện đại, ‘mastery’ là một khái niệm được đánh giá cao, đặc biệt trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là biết một chủ đề, mà còn là hiểu sâu sắc nó, có khả năng áp dụng một cách sáng tạo và điều chỉnh nó vào các tình huống mới. Chẳng hạn, đạt được ‘mastery’ trong một ngôn ngữ thứ hai có nghĩa là nhiều hơn là ghi nhớ từ vựng; đó là việc giao tiếp trôi chảy, hiểu được các sắc thái và thể hiện bản thân một cách chân thực. Tương tự, trong các lĩnh vực như âm nhạc hoặc thể thao, ‘mastery’ là đỉnh cao của hiệu suất, kết hợp kỹ năng kỹ thuật với nghệ thuật và sự hiểu biết trực giác.
🇺🇸 In modern usage, ‘mastery’ is a highly valued concept, especially in education and professional development. It signifies not just knowing a subject, but deeply understanding it, being able to apply it creatively, and adapt it to new situations. For instance, achieving ‘mastery’ in a second language means more than memorizing vocabulary; it’s about fluently communicating, comprehending nuances, and expressing oneself authentically. Similarly, in fields like music or sports, ‘mastery’ is the pinnacle of performance, combining technical skill with artistry and intuitive understanding.

![Từ vựng mastery: [n] sự làm chủ, tinh thông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mastery.webp)
![Từ vựng inexhaustible: [Adj] Vô tận, không cạn kiệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inexhaustible.webp)
![Từ vựng Connection: [n] Sự kết nối](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/connection.webp)
![Từ vựng Leopard: [n] Báo hoa mai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/leopard-1.webp)
![Từ vựng paralyzes: [V] Làm tê liệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paralyzes.webp)
![Từ vựng concise: [adjective] ngắn gọn, súc tích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/concise.webp)
