Foresight: [Danh từ] Tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng
foresight /ˈfɔːrsaɪt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘foresight’ = ‘fore’ (trước) + ‘sight’ (khả năng nhìn/thấy). Từ này hàm ý khả năng nhìn thấy hoặc dự đoán được tương lai, các hệ quả tiềm tàng.
Prudence (sự thận trọng), Discernment (sự nhận thức rõ ràng, sự sáng suốt), Sagacity (sự khôn ngoan, sự minh mẫn), Vision (tầm nhìn), Prescience (sự biết trước, sự tiên tri)
Short-sightedness (sự thiển cận), Imprudence (sự thiếu thận trọng), Myopia (sự cận thị, nghĩa bóng: sự thiển cận), Hindsight (sự nhìn nhận sau khi sự việc đã xảy ra), Carelessness (sự bất cẩn)
Lack of foresight (thiếu tầm nhìn xa), Strategic foresight (tầm nhìn chiến lược), With great foresight (với tầm nhìn rất xa), Show foresight (thể hiện sự nhìn xa trông rộng), Exercise foresight (thực hành sự nhìn xa trông rộng), Require foresight (đòi hỏi sự nhìn xa trông rộng)
Foresee (v. nhìn thấy trước, dự đoán) ➔ Foreseeable (adj. có thể thấy trước được) ➔ Foresighted (adj. có tầm nhìn xa) ➔ Foreseeing (adj. đang nhìn thấy trước) ➔ Foresightful (adj. có sự nhìn xa trông rộng)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với từ ‘foresight’ là ở cụm ‘sight’. Nhiều bạn có xu hướng đọc ‘gh’ hoặc làm sai âm ‘i’. Cụ thể, ‘gh’ trong ‘sight’ là âm câm, và ‘i’ được đọc là âm /aɪ/ (như trong từ ‘light’ hay ‘might’). Vì vậy, ‘foresight’ phải được phát âm là /fɔːrˌsaɪt/, không phải /fɔːrˌsɡɪt/ hay /fɔːrˌsɪt/. Để khắc phục, hãy tập trung vào âm /saɪt/ riêng biệt, rồi ghép với ‘fore’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her business success was largely due to her remarkable foresight in identifying emerging markets.
🇻🇳 Thành công kinh doanh của cô ấy phần lớn là nhờ tầm nhìn xa đáng nể trong việc nhận diện các thị trường mới nổi. - 🇺🇸 The city planners showed great foresight by investing in a robust public transportation system decades ago.
🇻🇳 Các nhà quy hoạch thành phố đã thể hiện tầm nhìn xa tuyệt vời khi đầu tư vào một hệ thống giao thông công cộng vững chắc nhiều thập kỷ trước. - 🇺🇸 Lack of foresight led to the company’s downfall when they failed to adapt to technological changes.
🇻🇳 Sự thiếu tầm nhìn xa đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty khi họ không thích nghi được với những thay đổi công nghệ. - 🇺🇸 Developing foresight is crucial for effective leadership and long-term planning.
🇻🇳 Phát triển tầm nhìn xa là điều tối quan trọng cho khả năng lãnh đạo hiệu quả và hoạch định dài hạn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘foresight’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của tiền tố ‘fore-‘ (nghĩa là ‘trước’ hoặc ‘phía trước’) và danh từ ‘sight’ (nghĩa là ‘khả năng nhìn’, ‘tầm nhìn’). Vì vậy, ‘foresight’ theo nghĩa đen có nghĩa là ‘nhìn thấy trước’. Nó không chỉ đơn thuần là nhìn bằng mắt mà là khả năng nhận thức, dự đoán hoặc tiên liệu về các sự kiện, vấn đề hoặc xu hướng có thể xảy ra trong tương lai. Nguồn gốc rõ ràng này giúp chúng ta dễ dàng nắm bắt ý nghĩa cốt lõi của từ: khả năng nhìn xa trông rộng, vượt qua hiện tại để chuẩn bị cho những gì sắp đến.
🇺🇸 The word ‘foresight’ originates from Old English, a combination of the prefix ‘fore-‘ (meaning ‘before’ or ‘in front of’) and the noun ‘sight’ (meaning ‘the ability to see’ or ‘vision’). Thus, ‘foresight’ literally means ‘seeing before’. It’s not just about physical vision but the cognitive ability to perceive, anticipate, or plan for future events, problems, or trends. This clear etymology helps us easily grasp the core meaning of the word: the capacity to look far ahead, beyond the present, to prepare for what’s coming.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘foresight’ là một phẩm chất vô cùng quý giá, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị và thậm chí cả cuộc sống cá nhân. Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa sẽ không chỉ đối phó với các vấn đề hiện tại mà còn dự đoán được các thách thức và cơ hội tiềm tàng trong tương lai, từ đó đưa ra những quyết định chiến lược đúng đắn. Ví dụ, một công ty đầu tư vào công nghệ bền vững ngày nay đang thể hiện ‘foresight’ trước những thay đổi về khí hậu và nhu cầu thị trường. Khả năng nhìn xa trông rộng giúp giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa tiềm năng và xây dựng một tương lai ổn định hơn.
🇺🇸 In practical terms, ‘foresight’ is an incredibly valuable quality, especially in fields like business, politics, and even personal life. A leader with foresight will not only deal with current issues but also anticipate potential future challenges and opportunities, thereby making sound strategic decisions. For instance, a company investing in sustainable technology today is demonstrating ‘foresight’ regarding climate change and market demands. The ability to look ahead helps mitigate risks, maximize potential, and build a more stable future.

![Từ vựng foresight: [Danh từ] Tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/foresight.webp)
![Từ vựng dictate: [V] Ra lệnh, chi phối](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dictate.webp)
![Từ vựng Coach: [n] Huấn luyện viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/coach.webp)
![Từ vựng Encryption: [n] Sự mã hóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/encryption.webp)
![Từ vựng Tag: [v] Gắn thẻ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tag.webp)
![Từ vựng Bread: [n] Bánh mì](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bread-1.webp)
![Từ vựng Today: [n] Hôm nay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/today.webp)