Explicitly: [Trạng từ] Rõ ràng, dứt khoát
explicitly /ɪkˈsplɪsɪtli/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ ‘explicitly’ là ‘ex-posing’ (bày ra) điều gì đó thật ‘clearly’ (rõ ràng), không để lại bất kỳ sự mơ hồ nào.
clearly (rõ ràng), directly (trực tiếp), unequivocally (không úp mở), expressly (một cách rõ ràng/cụ thể), unambiguously (không mơ hồ)
implicitly (ngầm hiểu), vaguely (mơ hồ), ambiguously (hai nghĩa/không rõ ràng), indirectly (gián tiếp), subtly (tinh tế/khó nhận ra)
state explicitly (nêu rõ ràng), explicitly state (nói rõ ràng), explicitly mentioned (được đề cập rõ ràng), explicitly define (định nghĩa rõ ràng), explicitly told (được nói rõ ràng)
explicit (tính từ: rõ ràng, minh bạch) ➔ explicitness (danh từ: sự rõ ràng) ➔ explicate (động từ: giải thích rõ ràng) ➔ implicitly (trạng từ: ngầm hiểu) ➔ implicit (tính từ: ngầm, ẩn ý)
Lỗi phổ biến khi phát âm ‘explicitly’ là đặt trọng âm sai chỗ. Nhiều học sinh có xu hướng nhấn vào âm tiết đầu tiên (‘EX-plicitly’) hoặc cuối cùng (‘explicit-LY’) thay vì âm tiết thứ hai từ cuối, ‘-PLI-‘. Trọng âm đúng của từ này là vào âm tiết thứ hai: ‘ex-PLI-cit-ly’ (IPA: /ɪkˈsplɪsɪtli/). Để khắc phục, hãy luyện tập nhấn mạnh rõ ràng vào phần ‘PLI’, như thể bạn đang ‘bật’ âm đó ra. Nghe và lặp lại theo người bản xứ hoặc các từ điển trực tuyến có phát âm sẽ giúp bạn hình thành thói quen đúng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The instructions explicitly stated what we needed to do.
🇻🇳 Hướng dẫn đã nêu rõ ràng những gì chúng tôi cần làm. - 🇺🇸 He explicitly told me not to share the information with anyone else.
🇻🇳 Anh ấy đã dứt khoát bảo tôi đừng chia sẻ thông tin đó với bất kỳ ai khác. - 🇺🇸 The contract explicitly forbids any changes to the agreement without mutual consent.
🇻🇳 Hợp đồng dứt khoát cấm mọi thay đổi đối với thỏa thuận nếu không có sự đồng thuận từ cả hai phía. - 🇺🇸 Could you explicitly explain your rationale behind that decision?
🇻🇳 Bạn có thể giải thích rõ ràng lý do đằng sau quyết định đó không?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘explicitly’ có nguồn gốc từ động từ Latin ‘explicare’, nghĩa là ‘mở ra’, ‘trải ra’ hoặc ‘giải thích’. Tiền tố ‘ex-‘ có nghĩa là ‘ra ngoài’, và ‘plicare’ có nghĩa là ‘gấp lại’. Do đó, ‘explicit’ (rõ ràng) là ‘mở ra’ một điều gì đó, làm cho nó trở nên rõ ràng và dễ thấy, không còn chỗ cho sự nhầm lẫn hay ý nghĩa ẩn giấu. Sự trực tiếp này được giữ nguyên trong dạng trạng từ, ‘explicitly’, nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự rõ ràng và chính xác.
🇺🇸 The word ‘explicitly’ traces its roots back to the Latin verb ‘explicare’, meaning ‘to unfold’, ‘unroll’, or ‘explain’. The prefix ‘ex-‘ means ‘out’, and ‘plicare’ means ‘to fold’. So, to be ‘explicit’ is to ‘unfold’ something, making it clear and visible, leaving no room for confusion or hidden meanings. This directness is carried into the adverb form, ‘explicitly’, emphasizing action performed with clarity and precision.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày và môi trường chuyên nghiệp, việc sử dụng ‘explicitly’ có thể giúp ngăn ngừa hiểu lầm và đảm bảo mọi bên đều hiểu rõ vấn đề. Ví dụ, trong các tài liệu pháp lý, các hướng dẫn phải được nêu ‘explicitly’ (rõ ràng) để tránh sự mơ hồ. Trong giảng dạy, một giáo viên có thể ‘explicitly’ (công khai) đưa ra các kỳ vọng cho một bài tập. Việc hiểu và sử dụng ‘explicitly’ một cách chính xác giúp bạn truyền đạt thông điệp với sự rõ ràng tuyệt đối, cho dù bạn đang đưa ra chỉ dẫn, bày tỏ giới hạn hay giải thích một khái niệm phức tạp.
🇺🇸 In daily communication and professional settings, using ‘explicitly’ can prevent misunderstandings and ensure all parties are on the same page. For instance, in legal documents, instructions must be ‘explicitly’ stated to avoid ambiguity. In teaching, a teacher might ‘explicitly’ outline expectations for an assignment. Understanding and correctly using ‘explicitly’ empowers you to convey messages with absolute clarity, whether you’re giving directions, expressing a boundary, or explaining a complex concept.

![Từ vựng explicitly: [Trạng từ] Rõ ràng, dứt khoát](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/explicitly.webp)
![Từ vựng Selfish: [adj] Ích kỷ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/selfish.webp)
![Từ vựng antidote: [Noun] Thuốc giải độc, biện pháp khắc phục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/antidote.webp)
![Từ vựng Forehead: [n] Trán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/forehead-1.webp)
![Từ vựng Algorithm: [n] Thuật toán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/algorithm.webp)
![Từ vựng authenticity: [noun] Sự chân thật, tính xác thực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/authenticity.webp)
![Từ vựng poignant: [Adj] Gây xúc động mạnh, thấm thía, đau lòng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/poignant.webp)