Insurmountable: [Tính từ] Không thể vượt qua, không thể khắc phục được
insurmountable /ˌɪnsərˈmaʊntəbl/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘insurmountable’ bằng cách chiết tự: ‘in-‘ (không) + ‘surmount’ (vượt qua) + ‘-able’ (có thể). Vậy, từ này mang nghĩa ‘không thể vượt qua’.
impossible (không thể), unconquerable (không thể chinh phục), overwhelming (áp đảo, quá sức), unachievable (không thể đạt được), hopeless (vô vọng)
surmountable (có thể vượt qua), achievable (có thể đạt được), manageable (có thể quản lý, kiểm soát được), conquerable (có thể chinh phục), attainable (có thể đạt được)
insurmountable obstacle (chướng ngại vật không thể vượt qua), insurmountable challenge (thử thách không thể vượt qua), insurmountable difficulty (khó khăn không thể khắc phục), insurmountable barrier (rào cản không thể vượt qua), insurmountable problem (vấn đề không thể giải quyết)
surmount (v. vượt qua, khắc phục) ➔ surmountable (adj. có thể vượt qua) ➔ unsurmountable (adj. không thể vượt qua – ít phổ biến hơn) ➔ surmounting (n. sự vượt qua, sự khắc phục)
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘insurmountable’ là đặt trọng âm sai hoặc phát âm không chuẩn âm ‘ou’ trong ‘mount’. Trọng âm chính của từ này rơi vào âm tiết thứ ba: /ɪn-sər-‘maʊn-tə-bəl/. Nhiều học sinh có thể phát âm ‘ou’ thành /uː/ (như trong ‘soup’) thay vì /aʊ/ (như trong ‘house’), hoặc nhấn trọng âm vào âm tiết khác. Để khắc phục, hãy luyện tập nhấn mạnh vào phần ‘MAUNT’ và đảm bảo âm ‘ou’ được phát âm rõ ràng là /aʊ/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The team faced an insurmountable challenge when their lead player was injured.
🇻🇳 Đội bóng đối mặt với một thử thách không thể vượt qua khi cầu thủ chủ chốt của họ bị thương. - 🇺🇸 For a long time, poverty seemed like an insurmountable problem for many families.
🇻🇳 Trong một thời gian dài, nghèo đói dường như là một vấn đề không thể khắc phục đối với nhiều gia đình. - 🇺🇸 The company regarded the competitor’s market dominance as an insurmountable barrier.
🇻🇳 Công ty coi sự thống trị thị trường của đối thủ là một rào cản không thể vượt qua. - 🇺🇸 Despite the seemingly insurmountable odds, she never gave up on her dream.
🇻🇳 Bất chấp những khó khăn dường như không thể vượt qua, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Insurmountable’ là một từ có gốc Latin phong phú, được tạo thành từ tiền tố ‘in-‘ (nghĩa là ‘không’ hoặc ‘không thể’), tiếp đó là ‘surmount’ (vượt qua). ‘Surmount’ lại có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘super’ (trên, vượt qua) và tiếng Pháp cổ ‘monter’ (leo lên, nâng lên), cuối cùng là từ ‘mons’ (núi) trong tiếng Latin. Vì vậy, theo nghĩa đen, ‘insurmountable’ có thể hiểu là ‘không thể leo qua được’ một ngọn núi hay một chướng ngại vật nào đó.
🇺🇸 The word ‘insurmountable’ has a rich Latin heritage, formed from the prefix ‘in-‘ (meaning ‘not’ or ‘unable’), followed by ‘surmount’. ‘Surmount’ itself originates from the Latin ‘super’ (over, above) and Old French ‘monter’ (to climb, to ascend), ultimately stemming from the Latin ‘mons’ (mountain). Thus, literally, ‘insurmountable’ can be understood as ‘unable to be climbed over’ like a mountain or an obstacle.
🇻🇳 Khi chúng ta mô tả một vấn đề, một thử thách hoặc một trở ngại là ‘insurmountable’, chúng ta muốn nhấn mạnh rằng nó quá lớn hoặc quá khó để có thể giải quyết, vượt qua hay khắc phục. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh nghiêm trọng, nơi mà sự nỗ lực hay giải pháp dường như vô ích. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả cảm giác tuyệt vọng hay bế tắc trước một tình huống cụ thể, khuyến khích sự kiên trì vượt qua những rào cản tưởng chừng không thể.
🇺🇸 When we describe a problem, challenge, or obstacle as ‘insurmountable’, we are emphasizing that it is too vast or too difficult to be solved, overcome, or remedied. This word is often used in serious contexts where effort or solutions seem futile. However, it can also be used metaphorically to express a feeling of despair or deadlock in a specific situation, encouraging perseverance to overcome seemingly impossible barriers.

![Từ vựng insurmountable: [Tính từ] Không thể vượt qua, không thể khắc phục được](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/insurmountable.webp)
![Từ vựng Mouse: [n] Con Chuột](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mouse-1.webp)
![Từ vựng Yellow: [adj] Màu vàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/yellow-1.webp)
![Từ vựng Experience: [n] Trải nghiệm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/experience.webp)
![Từ vựng Celebration: [n] Sự ăn mừng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/celebration.webp)

![Từ vựng Pen: [n] Cái bút](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/pen-1.webp)