Disheartened: [Adj] Nản lòng, chán nản
disheartened /dɪsˈhɑːrtənd/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘dis-‘ có nghĩa là ‘không còn’, và ‘heart’ ở đây ám chỉ sự dũng cảm, tinh thần. Vì vậy, ‘disheartened’ là ‘không còn tinh thần’ hay ‘mất hết dũng khí’.
discouraged (nản lòng), dejected (buồn bã, chán nản), downcast (buồn rầu, ủ rũ), crestfallen (thất vọng, chán nản), dispirited (mất tinh thần)
encouraged (được khích lệ), hopeful (đầy hy vọng), optimistic (lạc quan), inspired (được truyền cảm hứng), cheerful (vui vẻ, phấn khởi)
feel disheartened (cảm thấy nản lòng), become disheartened (trở nên nản lòng), grow disheartened (ngày càng nản lòng), deeply disheartened (vô cùng nản lòng), easily disheartened (dễ nản lòng)
heart (trái tim, lòng dũng cảm) ➔ disheartening (gây nản lòng – adj) ➔ dishearten (làm nản lòng – verb) ➔ heartily (một cách nhiệt tình) ➔ heartfelt (chân thành)
Một lỗi phát âm phổ biến là bỏ qua âm ‘h’ trong ‘heart’ hoặc phát âm phần ‘-ened’ như ‘/ɪnd/’ thay vì ‘/ənd/’. Nhiều người có xu hướng ‘nuốt’ âm ‘h’ hoặc làm tròn âm cuối chưa chuẩn. Để khắc phục, hãy tập phát âm chậm rãi từng âm tiết: /dɪsˈhɑːrtnd/. Đảm bảo âm /h/ có mặt rõ ràng và âm cuối /nd/ nhẹ nhàng, giống như âm ‘n’ và ‘d’ liền nhau nhưng không quá nhấn trọng âm.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 After failing the exam, she felt completely disheartened.
🇻🇳 Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy cảm thấy hoàn toàn nản lòng. - 🇺🇸 Don’t let a small setback leave you disheartened.
🇻🇳 Đừng để một thất bại nhỏ khiến bạn nản lòng. - 🇺🇸 The team became disheartened after losing three games in a row.
🇻🇳 Đội bóng trở nên nản lòng sau khi thua ba trận liên tiếp. - 🇺🇸 He tried to encourage his disheartened friend.
🇻🇳 Anh ấy cố gắng động viên người bạn đang nản lòng của mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘disheartened’ là một từ ghép thú vị, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Tiền tố ‘dis-‘ mang nghĩa phủ định ‘không còn’, ‘mất đi’. Gốc từ ‘heart’ không chỉ là ‘trái tim’ vật lý mà còn tượng trưng cho lòng dũng cảm, ý chí, tinh thần. Hậu tố ‘-en’ biến danh từ thành động từ (làm cho cái gì đó) và ‘-ed’ ở đây biến nó thành tính từ, mô tả trạng thái. Vậy, ‘disheartened’ diễn tả trạng thái ‘không còn lòng dũng cảm’, ‘mất đi tinh thần’ hoặc ‘bị làm cho nản lòng’.
🇺🇸 The word ‘disheartened’ is an interesting compound with Old English roots. The prefix ‘dis-‘ carries a negative meaning, signifying ‘no longer’ or ‘deprived of’. The root word ‘heart’ not only refers to the physical organ but also symbolizes courage, will, and spirit. The suffix ‘-en’ turns a noun into a verb (to make something happen), and ‘-ed’ here transforms it into an adjective, describing a state. Thus, ‘disheartened’ describes the state of ‘lacking courage’, ‘losing spirit’, or ‘being made to feel discouraged’.
🇻🇳 Trong giao tiếp thực tế, ‘disheartened’ thường được dùng để diễn tả cảm giác thất vọng sâu sắc hoặc mất đi động lực sau khi gặp phải khó khăn, thất bại. Nó nhấn mạnh sự suy sụp về tinh thần hơn là chỉ đơn thuần buồn bã hay thất vọng thoáng qua. Bạn có thể ‘feel disheartened’ (cảm thấy nản lòng) hoặc một tin tức xấu có thể ‘leave you disheartened’ (khiến bạn nản lòng). Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp chúng ta cảm nhận được sức nặng của từ, rằng đây không chỉ là sự chán nản bình thường mà là sự mất mát một phần tinh thần, nghị lực, cần sự động viên để vượt qua.
🇺🇸 In practical communication, ‘disheartened’ is often used to express a deep sense of disappointment or a loss of motivation after encountering difficulties or failures. It emphasizes a decline in spirit rather than merely fleeting sadness or disappointment. You might ‘feel disheartened’ or bad news could ‘leave you disheartened’. A clear understanding of its etymology helps us appreciate the word’s weight, indicating that this is not just ordinary discouragement but a loss of part of one’s spirit or resolve, requiring encouragement to overcome.

![Từ vựng disheartened: [Adj] Nản lòng, chán nản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disheartened.webp)
![Từ vựng Elbow: [n] Khuỷu tay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/elbow-1.webp)
![Từ vựng biding one's time: [Thành ngữ] Chờ đợi thời cơ, chờ đợi cơ hội thích hợp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/biding-ones-time.webp)
![Từ vựng Loyal: [adj] Trung thành](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/loyal.webp)
![Từ vựng Web: [n] Mạng lưới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/web.webp)
![Từ vựng starkly: [Adv] Một cách rõ rệt, gay gắt, trần trụi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/starkly.webp)
![Từ vựng Hawk: [n] Con Diều hâu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hawk-1.webp)