Từ vựng paramount: [Adj] Tối quan trọng, có ý nghĩa hàng đầu

Paramount: [Adj] Tối quan trọng, có ý nghĩa hàng đầu

paramount /ˈpærəmaʊnt/

💡 Bí kíp nhớ từ:

‘Paramount’ (tối quan trọng) có thể được hình dung như ‘Para’ (từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa ‘bên cạnh’, ‘vượt lên trên’) và ‘mount’ (ngọn núi). Từ đó, gợi nhớ hình ảnh điều gì đó ‘vượt lên trên mọi ngọn núi’, tức là có tầm quan trọng cao nhất, không gì sánh bằng.

🤝 Từ đồng nghĩa:
critical (Thiết yếu, cực kỳ quan trọng), essential (Cần thiết, cốt yếu), vital (Quan trọng sống còn), supreme (Tối cao, quan trọng nhất), foremost (Hàng đầu, quan trọng nhất)
⚔️ Trái nghĩa:
secondary (Thứ yếu), minor (Nhỏ, không quan trọng), trivial (Tầm thường, không đáng kể), unimportant (Không quan trọng), negligible (Không đáng kể, không quan trọng)
🔗 Cụm từ hay dùng:
paramount importance (Tầm quan trọng tối cao), paramount concern (Mối quan tâm hàng đầu), paramount consideration (Sự cân nhắc hàng đầu), paramount goal (Mục tiêu tối thượng), of paramount significance (Có ý nghĩa tối quan trọng)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
paramount (Tính từ: Tối quan trọng, có ý nghĩa hàng đầu) ➔ paramountcy (Danh từ: Quyền tối cao, sự tối quan trọng) ➔ paramount chief (Danh từ ghép: Tù trưởng tối cao) ➔ paramount leader (Danh từ ghép: Lãnh đạo tối cao) ➔ paramount ruler (Danh từ ghép: Người cai trị tối cao)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến mà người học hay mắc phải với ‘paramount’ là đặt trọng âm sai. Nhiều người có xu hướng đọc là /ˌpær.əˈmaʊnt/ với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai hoặc không rõ ràng, thay vì âm tiết đầu tiên.

**Cách khắc phục:** Trọng âm chính của từ ‘paramount’ luôn rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈpær.ə.maʊnt/. Hãy nhớ rằng âm ‘pa’ được nhấn mạnh nhất, sau đó đến ‘ra’ và ‘mount’ nhẹ hơn. Việc đặt đúng trọng âm giúp bạn phát âm tự nhiên và dễ hiểu hơn. Hãy luyện tập đọc to: **PA**-ra-mount.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 It is of paramount importance that we address climate change immediately.
    🇻🇳 Điều tối quan trọng là chúng ta phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu ngay lập tức.
  • 🇺🇸 The safety of our students is always our paramount concern.
    🇻🇳 Sự an toàn của học sinh luôn là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.
  • 🇺🇸 In his career, achieving justice for the oppressed was his paramount goal.
    🇻🇳 Trong sự nghiệp của mình, việc đạt được công lý cho những người bị áp bức là mục tiêu tối thượng của ông.
  • 🇺🇸 Effective communication is paramount to the success of any team project.
    🇻🇳 Giao tiếp hiệu quả là yếu tố tối quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nhóm nào.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘paramount’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘paramont’, nghĩa là ‘ở phía trên’ hoặc ‘ở đỉnh cao’. Từ này lại bắt nguồn từ cụm từ Latin ‘per montem’, theo nghĩa đen là ‘xuyên qua núi’ hoặc ‘trên núi’. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một thứ gì đó vượt trội về quyền lực, tầm quan trọng hoặc thứ hạng, gợi ý một vị trí ‘trên tất cả những thứ khác’ – giống như đứng trên đỉnh cao nhất của một ngọn núi.

🇺🇸 The word ‘paramount’ originates from Old French ‘paramont’, meaning ‘up above’ or ‘at the top’. This in turn comes from the Latin phrase ‘per montem’, which literally means ‘through the mountain’ or ‘over the mountain’. Over time, it evolved to signify something that is superior in power, importance, or rank, suggesting a position ‘above all others’ – much like standing on the highest peak of a mountain.

🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘paramount’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh ý nghĩa tối thượng của một điều gì đó. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các cuộc thảo luận về chính sách, luật pháp, đạo đức hoặc chiến lược kinh doanh, nơi việc xác định ‘mối quan tâm hàng đầu’ hoặc ‘mục tiêu tối thượng’ là rất quan trọng để đưa ra quyết định. Chẳng hạn, mục tiêu tối cao của một công ty có thể là sự hài lòng của khách hàng, trong khi nhiệm vụ tối thượng của một chính phủ là bảo vệ công dân của mình. Việc sử dụng từ này nâng cao tính trang trọng của cuộc thảo luận, báo hiệu rằng điểm được đưa ra là không thể tranh cãi về tầm quan trọng của nó.

🇺🇸 In modern English, ‘paramount’ is often used in formal contexts to emphasize the ultimate significance of something. You’ll frequently encounter it in discussions about policy, law, ethics, or business strategy, where identifying the ‘paramount concern’ or ‘paramount objective’ is crucial for decision-making. For instance, a company’s paramount goal might be customer satisfaction, while a government’s paramount duty is protecting its citizens. Its usage elevates the discussion, signaling that the point being made is non-negotiable in its importance.

Đánh giá post

Similar Posts