Từ vựng cascade: [N] thác nước nhỏ; (trong văn cảnh) chuỗi/dòng chảy liên tiếp

Cascade: [N] thác nước nhỏ; (trong văn cảnh) chuỗi/dòng chảy liên tiếp

cascade /kæˈskeɪd/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Gốc từ ‘cascade’ đến từ tiếng Ý ‘cascata’, nghĩa là ‘rơi’ hoặc ‘đổ xuống’. Hãy hình dung một vật gì đó đang nhẹ nhàng ‘rơi’ hoặc chảy xuống, như dòng nước hay một chuỗi sự kiện.

🤝 Từ đồng nghĩa:
waterfall (thác nước), rapids (ghềnh, thác ghềnh), succession (sự kế tiếp), sequence (chuỗi, trình tự), flow (dòng chảy, sự chảy)
⚔️ Trái nghĩa:
stagnation (sự đình trệ, ứ đọng), break (sự gián đoạn), halt (sự dừng lại), disorder (sự hỗn loạn), single event (sự kiện đơn lẻ)
🔗 Cụm từ hay dùng:
a cascade of water (dòng nước đổ xuống), a cascade of events (chuỗi sự kiện liên tiếp), a cascade of errors (chuỗi lỗi sai), a cascade of light (dòng ánh sáng đổ xuống), a gentle cascade (một thác nước nhỏ nhẹ nhàng), trigger a cascade (kích hoạt một chuỗi)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
cascading (adj/present participle – đổ xuống, chảy thành tầng) ➔ cascaded (verb past tense – đã đổ xuống, đã chảy thành tầng)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều học viên có xu hướng nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai, phát âm là /kæsˈKEɪD/. Tuy nhiên, khi là danh từ (nghĩa ‘thác nước nhỏ’ hoặc ‘chuỗi liên tiếp’), trọng âm chuẩn xác phải rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈkæskeɪd/. Hãy nhớ phát âm như ‘CÁS-kade’ để chuẩn xác nhé!

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The mountain stream formed a beautiful cascade over the rocks.
    🇻🇳 Dòng suối trên núi tạo thành một thác nước nhỏ tuyệt đẹp trên những tảng đá.
  • 🇺🇸 A small mistake can trigger a cascade of errors throughout the system.
    🇻🇳 Một lỗi nhỏ có thể kích hoạt một chuỗi lỗi liên tiếp trong toàn bộ hệ thống.
  • 🇺🇸 Her long hair fell in a shimmering cascade down her back.
    🇻🇳 Mái tóc dài của cô ấy buông xõa thành dòng lấp lánh sau lưng.
  • 🇺🇸 We admired the stunning cascade of light from the setting sun.
    🇻🇳 Chúng tôi chiêm ngưỡng dòng ánh sáng tuyệt đẹp từ mặt trời lặn.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘cascade’ có nguồn gốc từ tiếng Ý ‘cascata’, có nghĩa là ‘rơi’ hoặc ‘đổ xuống’, vốn bắt nguồn từ động từ ‘cascare’. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu được dùng để chỉ một thác nước nhỏ. Điều này giải thích tại sao nó luôn mang ý nghĩa về sự chảy xuống hoặc đi xuống, dù là nước hay các yếu tố trừu tượng.

🇺🇸 The word ‘cascade’ originates from the Italian ‘cascata’, meaning ‘to fall’ or ‘to pour down’, which itself derives from the verb ‘cascare’. It entered English in the late 16th century, initially referring to a small waterfall. This etymology explains why it inherently carries the sense of something flowing or moving downwards, whether literally water or more abstract elements.

🇻🇳 Ngoài nghĩa đen là thác nước, ‘cascade’ được sử dụng rất mạnh mẽ dưới dạng ẩn dụ. Nó mô tả một chuỗi các sự kiện mà trong đó một hành động kích hoạt hành động tiếp theo, thường mang lại những hiệu ứng đáng kể và tích lũy, giống như hiệu ứng domino. Điều này làm cho ‘cascade’ trở thành một thuật ngữ tinh tế để mô tả các quá trình phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh, khi cần truyền đạt ý nghĩa về sự liên kết và hệ quả.

🇺🇸 Beyond its literal meaning of a waterfall, ‘cascade’ is employed powerfully as a metaphor. It describes a sequence of events where one action triggers the next, often leading to significant and cumulative effects, much like a domino effect. This makes ‘cascade’ a nuanced term for depicting complex processes across various fields, from science to business, whenever the interconnectedness and consequential nature of events need to be conveyed.

Đánh giá post

Similar Posts