Re-emerge: [V] Tái xuất hiện, xuất hiện trở lại
re-emerge /ˌriː ɪˈmɜːrdʒ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘re-emerge’ được cấu tạo từ tiền tố ‘re-‘ (lặp lại, một lần nữa) và động từ ’emerge’ (nổi lên, xuất hiện). Ghép lại, nó có nghĩa là ‘xuất hiện trở lại’ hay ‘tái xuất’.
reappear (tái xuất hiện), resurface (nổi lên lại, tái xuất hiện), come back (quay trở lại, tái xuất), return (quay về, trở lại), manifest again (biểu hiện trở lại)
disappear (biến mất), vanish (biến mất hoàn toàn), fade away (biến mất dần, phai nhạt), recede (lùi xa, rút đi), withdraw (rút lui, rút khỏi)
re-emerge from (tái xuất hiện từ đâu), re-emerge as (tái xuất hiện với vai trò gì), re-emerge into (tái xuất hiện trong/vào cái gì), re-emerge stronger (tái xuất mạnh mẽ hơn), re-emerge victorious (tái xuất chiến thắng)
emerge (xuất hiện, nổi lên) ➔ emergence (sự xuất hiện, sự nổi lên) ➔ emergent (mới nổi, đang xuất hiện) ➔ re-emergence (sự tái xuất hiện) ➔ re-emergent (đang tái xuất hiện)
Lỗi phát âm phổ biến là đặt trọng âm chính vào tiền tố ‘re-‘ hoặc phát âm sai nguyên âm đầu tiên của ’emerge’. Từ ‘re-emerge’ được phát âm là /ˌriː.ɪˈmɜːrdʒ/ (hoặc /ˌriː.əˈmɜːrdʒ/). Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai của ’emerge’ (/-mɜːrdʒ/). Hãy nhớ rằng, khi ‘re-‘ mang nghĩa ‘lặp lại’, trọng âm chính thường dồn vào phần gốc từ, và ‘re-‘ chỉ mang trọng âm phụ hoặc không có trọng âm.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 After years of decline, the local economy began to re-emerge.
🇻🇳 Sau nhiều năm suy thoái, nền kinh tế địa phương bắt đầu tái xuất hiện. - 🇺🇸 The band is expected to re-emerge with a new album next year.
🇻🇳 Ban nhạc dự kiến sẽ tái xuất với một album mới vào năm tới. - 🇺🇸 Certain ancient traditions might re-emerge in modern society.
🇻🇳 Một số truyền thống cổ xưa có thể tái xuất hiện trong xã hội hiện đại. - 🇺🇸 Symptoms of the illness can re-emerge even after successful treatment.
🇻🇳 Các triệu chứng của bệnh có thể tái xuất hiện ngay cả sau khi điều trị thành công.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘re-emerge’ là một từ ghép thú vị, kết hợp tiền tố Latin ‘re-‘ (nghĩa là ‘lặp lại’ hoặc ‘trở lại’) với động từ ’emerge’ (từ tiếng Latin ’emergere’, nghĩa là ‘nổi lên’ hoặc ‘đưa ra ánh sáng’). Nguồn gốc từ ngữ này minh họa rõ ràng ý nghĩa cốt lõi của nó: ‘xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng bóng, mờ mịt hoặc suy tàn’. Nó ngụ ý một trạng thái trước đó bị che giấu hoặc suy giảm, sau đó là sự trở lại trạng thái hiển thị hoặc nổi bật. Khác với ‘appear’ đơn thuần, ‘re-emerge’ mang sắc thái của sự trở lại hoặc sự phục hồi mạnh mẽ.
🇺🇸 The word ‘re-emerge’ is a fascinating compound, blending the Latin prefix ‘re-‘ (meaning ‘again’ or ‘back’) with the verb ’emerge’ (from Latin ’emergere’, meaning ‘to rise out’ or ‘to bring to light’). This etymology clearly illustrates its core meaning: ‘to appear again after a period of absence, obscurity, or decline’. It implies a previous state of being hidden or diminished, followed by a return to visibility or prominence. Unlike a simple ‘appear’, ‘re-emerge’ carries the nuance of a comeback or a resurgence.
🇻🇳 Trong thực tế sử dụng, ‘re-emerge’ vô cùng linh hoạt, áp dụng được trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ tự nhiên đến kinh doanh, và các tình huống cá nhân. Chẳng hạn, một loài vật tưởng chừng đã tuyệt chủng có thể ‘tái xuất hiện’ ở một khu vực xa xôi, hoặc một nghệ sĩ có thể ‘tái xuất’ trên sân khấu âm nhạc sau một thời gian gián đoạn. Trong kinh tế, một ngành có thể ‘tái xuất’ mạnh mẽ hơn sau suy thoái. Từ này thường được dùng để mô tả các hiện tượng tuần hoàn hoặc các sự kiện mà một thứ gì đó quay trở lại trạng thái trước đó, đôi khi với sức sống mới hoặc dưới một hình thức mới, biến nó thành một từ mạnh mẽ để mô tả các chu kỳ thay đổi và hồi sinh.
🇺🇸 In practical usage, ‘re-emerge’ is incredibly versatile, applicable across various contexts from nature to business, and personal situations. For instance, a species thought to be extinct might ‘re-emerge’ in a remote area, or an artist might ‘re-emerge’ on the music scene after a hiatus. In economics, a sector can ‘re-emerge’ stronger after a recession. It’s often used to describe cyclical phenomena or events where something returns to a previous state, sometimes with renewed vigor or in a new form, making it a powerful word to describe cycles of change and revival.

![Từ vựng re-emerge: [V] Tái xuất hiện, xuất hiện trở lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/re-emerge.webp)
![Từ vựng indulging: [v] Nuông chiều, chìm đắm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/indulging.webp)
![Từ vựng fantastical: [Tính từ] Kỳ ảo, kỳ quái, phi thường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fantastical.webp)
![Từ vựng Developer: [n] Nhà phát triển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/developer.webp)
![Từ vựng Candy: [n] Kẹo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/candy-1.webp)
![Từ vựng differentiator: [n] Yếu tố khác biệt, điểm khác biệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/differentiator.webp)
![Từ vựng Art: [n] Môn Mỹ thuật](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/art.webp)