Safeguarding: [V] bảo vệ, che chở
safeguarding /ˈseɪfɡɑːrdɪŋ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ từ ‘safeguarding’ là sự kết hợp của ‘safe’ (an toàn) và ‘guarding’ (bảo vệ). Tức là hành động bảo vệ ai đó/cái gì đó để họ/chúng luôn được an toàn, không bị tổn hại.
protection (sự bảo vệ), security (sự an toàn, sự bảo mật), preservation (sự bảo tồn, sự gìn giữ), defence (sự phòng thủ, sự bảo vệ), custody (sự giám hộ, quyền trông nom)
neglect (sự bỏ bê, sự sao nhãng), harm (sự tổn hại), exposure (sự phơi bày nguy hiểm), endangerment (sự gây nguy hiểm), risk (nguy cơ)
child safeguarding (bảo vệ trẻ em), data safeguarding (bảo vệ dữ liệu), safeguarding policy (chính sách bảo vệ), safeguarding measures (các biện pháp bảo vệ), safeguarding training (huấn luyện về bảo vệ)
safeguard (V) (bảo vệ, che chở) ➔ safeguard (N) (biện pháp bảo vệ, người bảo vệ) ➔ safeguarded (Adj) (được bảo vệ) ➔ safeguarder (N) (người bảo vệ) ➔ safeguards (N, plural) (các biện pháp bảo vệ)
Nhiều học viên có thể mắc lỗi nhấn trọng âm không đúng. Từ ‘safeguarding’ có trọng âm chính rơi vào âm tiết đầu tiên: /’seɪfˌɡɑːrdɪŋ/. Thay vì nhấn vào ‘guarding’, hãy nhớ nhấn mạnh vào ‘safe’. Để khắc phục, hãy thực hành đọc to từ này, tập trung vào việc tạo âm ‘safe’ mạnh mẽ và rõ ràng hơn các phần còn lại. Nghe người bản xứ phát âm và cố gắng bắt chước.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Our organization is committed to safeguarding the welfare of all participants.
🇻🇳 Tổ chức của chúng tôi cam kết bảo vệ phúc lợi của tất cả những người tham gia. - 🇺🇸 The report highlighted the importance of robust safeguarding measures.
🇻🇳 Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ. - 🇺🇸 They received training on safeguarding vulnerable adults.
🇻🇳 Họ đã được đào tạo về việc bảo vệ người trưởng thành dễ bị tổn thương. - 🇺🇸 A comprehensive safeguarding policy is essential for all educational institutions.
🇻🇳 Một chính sách bảo vệ toàn diện là cần thiết cho tất cả các tổ chức giáo dục.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘safeguarding’ là một danh động từ (gerund) được hình thành từ động từ ‘safeguard’, mang ý nghĩa là hành động bảo vệ hoặc che chở. Về mặt từ nguyên, ‘safeguard’ ghép từ ‘safe’ (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘salvus’ và ‘guard’ (bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ ‘wardōn’. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng mục đích của từ: giữ cho ai đó hoặc cái gì đó được an toàn khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát.
🇺🇸 The word ‘safeguarding’ is a gerund formed from the verb ‘safeguard’, meaning the act of protecting or shielding. Etymologically, ‘safeguard’ combines ‘safe’ (secure), which originates from the Latin ‘salvus’, and ‘guard’ (protect), rooted in Old Germanic ‘wardōn’. This combination clearly describes the word’s purpose: to keep someone or something safe from harm, damage, or loss.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘safeguarding’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc và có tính hệ thống, đặc biệt là khi nói đến việc bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em (child safeguarding), người lớn dễ bị tổn thương (vulnerable adults), hoặc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm (data safeguarding). Nó không chỉ là hành động bảo vệ đơn lẻ mà còn là tập hợp các chính sách, quy trình và thực hành chủ động nhằm ngăn ngừa rủi ro và đảm bảo an toàn lâu dài. Việc hiểu rõ ‘safeguarding’ giúp chúng ta nhận thức được trách nhiệm trong việc tạo ra một môi trường an toàn và đáng tin cậy.
🇺🇸 In practice, ‘safeguarding’ is often used in serious and systemic contexts, particularly when referring to the protection of vulnerable groups such as children (child safeguarding), vulnerable adults, or the protection of sensitive data (data safeguarding). It is not just an isolated act of protection but a set of proactive policies, procedures, and practices aimed at preventing risks and ensuring long-term safety. A clear understanding of ‘safeguarding’ helps us recognize our responsibility in creating a safe and trustworthy environment.

![Từ vựng safeguarding: [V] bảo vệ, che chở](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/safeguarding.webp)
![Từ vựng Vast: [Adj] Rộng lớn, bao la, mênh mông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/vast.webp)
![Từ vựng Algorithm: [n] Thuật toán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/algorithm.webp)
![Từ vựng Housework: [n] Việc nhà](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/housework.webp)
![Từ vựng Brain: [n] Não](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/brain-1.webp)
![Từ vựng hinder: [v] cản trở, ngăn cản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hinder.webp)
![Từ vựng Toad: [n] Con Cóc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/toad-1.webp)