Từ vựng iterative: [Adj] Lặp đi lặp lại, có tính chất lặp

Iterative: [Adj] Lặp đi lặp lại, có tính chất lặp

iterative /ˈɪtərətɪv/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ rằng ‘iterative’ có gốc từ tiếng Latin ‘iterare’ nghĩa là ‘lặp lại’ – điều này giúp bạn dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa của từ.

🤝 Từ đồng nghĩa:
repetitive (lặp đi lặp lại), cyclical (có tính chu kỳ), recurring (tái diễn), successive (liên tiếp), reiterative (tái lặp)
⚔️ Trái nghĩa:
linear (tuyến tính), one-off (duy nhất một lần), singular (đơn lẻ), direct (trực tiếp), non-repeating (không lặp lại)
🔗 Cụm từ hay dùng:
iterative process (quá trình lặp), iterative approach (phương pháp lặp), iterative design (thiết kế lặp), iterative development (phát triển lặp), iterative cycle (chu kỳ lặp)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
iterate (v. lặp lại) ➔ iteration (n. sự lặp lại; phiên bản lặp) ➔ iteratively (adv. một cách lặp lại) ➔ iterator (n. bộ lặp trong lập trình)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến: Học sinh thường mắc lỗi khi phát âm nguyên âm ‘i’ đầu tiên. Thay vì phát âm là /ɪ/ (như trong ‘it’), một số bạn lại phát âm thành /aɪ/ (như trong ‘ice’). Lý do là chữ ‘i’ trong tiếng Anh có thể có nhiều cách phát âm khác nhau, gây nhầm lẫn. Cách khắc phục: Hãy ghi nhớ rằng trọng âm chính của từ nằm ở âm tiết đầu tiên và nguyên âm ‘i’ đó được phát âm nhẹ nhàng là /ɪ/. Đọc đúng là /’ɪt.ər.ə.tɪv/.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The project uses an iterative development approach to ensure continuous improvement.
    🇻🇳 Dự án sử dụng phương pháp phát triển lặp đi lặp lại để đảm bảo cải tiến liên tục.
  • 🇺🇸 Learning a new language is an iterative process, requiring consistent practice.
    🇻🇳 Học một ngôn ngữ mới là một quá trình lặp đi lặp lại, đòi hỏi thực hành kiên trì.
  • 🇺🇸 They adopted an iterative design strategy, making small changes and testing them frequently.
    🇻🇳 Họ áp dụng chiến lược thiết kế lặp, thực hiện những thay đổi nhỏ và kiểm tra chúng thường xuyên.
  • 🇺🇸 The software development team follows an iterative cycle of planning, coding, and testing.
    🇻🇳 Đội ngũ phát triển phần mềm tuân theo một chu trình lặp bao gồm lập kế hoạch, viết mã và kiểm thử.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘iterative’ có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin ‘iterare’, có nghĩa là ‘lặp lại’ hoặc ‘đi lại lần nữa’. Bản thân từ ‘iterare’ lại bắt nguồn từ ‘iterum’, có nghĩa là ‘lần nữa’ hoặc ‘một lần nữa’. Nguồn gốc này đã định hình ý nghĩa cốt lõi của ‘iterative’ – mô tả một quá trình bao gồm việc thực hiện một loạt các bước hoặc hành động lặp đi lặp lại cho đến khi đạt được mục tiêu mong muốn hoặc giải pháp tối ưu. Nó ngụ ý một sự tiến bộ tuần tự, từng bước, trong đó mỗi lần lặp lại xây dựng dựa trên lần trước.

🇺🇸 The word ‘iterative’ originates from the Latin verb ‘iterare’, meaning ‘to repeat’ or ‘to go over again’. ‘Iterare’ itself stems from ‘iterum’, meaning ‘again’ or ‘a second time’. This etymology has shaped the core meaning of ‘iterative’ – describing a process that involves performing a sequence of steps or actions repeatedly until a desired goal or optimal solution is achieved. It implies a sequential, step-by-step progression, where each iteration builds upon the last.

🇻🇳 ‘Iterative’ là một từ thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, kỹ thuật, quản lý dự án và thiết kế. Trong phát triển phần mềm, ‘phát triển lặp’ (iterative development) là một phương pháp linh hoạt (Agile) nơi các phiên bản sản phẩm được tạo ra, kiểm thử và cải thiện liên tục. Tương tự, trong thiết kế, một ‘quy trình thiết kế lặp’ (iterative design process) cho phép các nhà thiết kế tinh chỉnh sản phẩm của họ thông qua các vòng phản hồi và cải tiến. Việc hiểu rõ tính chất lặp lại này là rất quan trọng vì nó nhấn mạnh sự cải tiến liên tục, khả năng thích ứng và học hỏi từ mỗi chu kỳ, giúp đạt được kết quả tốt hơn theo thời gian.

🇺🇸 ‘Iterative’ is a term frequently employed across various fields such as computer science, engineering, project management, and design. In software development, ‘iterative development’ is an Agile methodology where product versions are continuously built, tested, and refined. Similarly, in design, an ‘iterative design process’ allows designers to refine their products through cycles of feedback and improvement. Understanding this iterative nature is crucial as it emphasizes continuous improvement, adaptability, and learning from each cycle, leading to better outcomes over time.

Đánh giá post

Similar Posts