Validation: [noun] Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận
validation
/ˌvælɪˈdeɪʃn/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn vừa hoàn thành một dự án tâm huyết, nhưng sếp lại yêu cầu chỉnh sửa rất nhiều. Bạn cảm thấy nản lòng và muốn tìm kiếm sự công nhận cho những nỗ lực của mình. Hay khi bạn chia sẻ một ý tưởng hay trên mạng xã hội, nhưng chỉ nhận được những phản hồi tiêu cực, bạn ước gì có ai đó xác nhận rằng ý tưởng đó là tốt.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘valid’ có nghĩa là hợp lệ, có giá trị. Khi có ‘validation’, điều đó có nghĩa là ý tưởng, hành động hay sản phẩm của bạn đã được chứng minh là hợp lệ, có giá trị.
🔤 Các dạng từ
xác nhận, phê chuẩn, chứng minh tính hợp lệ
hợp lệ, có giá trị, đúng đắn
một cách hợp lệ, một cách đúng đắn
confirmation (sự xác nhận), approval (sự phê chuẩn), recognition (sự công nhận), endorsement (sự tán thành), authorization (sự cho phép, sự ủy quyền)
rejection (sự từ chối), disapproval (sự không đồng ý), denial (sự phủ nhận), doubt (sự nghi ngờ), disagreement (sự bất đồng)
seek validation (tìm kiếm sự công nhận), gain validation (đạt được sự công nhận), validation process (quá trình xác nhận), official validation (sự xác nhận chính thức), emotional validation (sự công nhận cảm xúc)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I’m just looking for some validation that I’m on the right track with this project.
🇻🇳 Tôi chỉ đang tìm kiếm sự xác nhận rằng mình đang đi đúng hướng với dự án này. - 🇺🇸 It’s important for teenagers to feel validation from their parents.
🇻🇳 Điều quan trọng là thanh thiếu niên cảm thấy được sự công nhận từ cha mẹ.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The committee requires official validation of all safety procedures before implementation.
🇻🇳 Ủy ban yêu cầu sự xác nhận chính thức của tất cả các quy trình an toàn trước khi triển khai. - 🇺🇸 The software underwent a rigorous validation process to ensure its reliability.
🇻🇳 Phần mềm đã trải qua một quy trình xác nhận nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy của nó.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘validation’ và ‘verification’. ‘Validation’ thường liên quan đến việc đánh giá xem một thứ gì đó có đáp ứng mục đích hoặc yêu cầu hay không (thường mang tính chủ quan hoặc cảm tính), trong khi ‘verification’ là việc kiểm tra tính đúng đắn hoặc sự thật của một tuyên bố hoặc thông tin (thường mang tính khách quan).
❌ I need validation that the data is accurate.
✅ I need verification that the data is accurate.
💡 Hãy nghĩ: ‘Validation’ là cho ‘value’ (giá trị) của ý tưởng/cảm xúc, còn ‘Verification’ là cho ‘veracity’ (tính chân thật) của thông tin.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘validation’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘validus’, có nghĩa là mạnh mẽ, có giá trị. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó thường ám chỉ việc xác nhận rằng một điều gì đó là có giá trị, có hiệu lực hoặc được chấp nhận. Trong tâm lý học, ’emotional validation’ là một khái niệm quan trọng, đề cập đến việc thừa nhận và chấp nhận cảm xúc của một người mà không phán xét, giúp họ cảm thấy được thấu hiểu và an toàn.
🇺🇸 The word ‘validation’ originates from the Latin word ‘validus’, meaning strong or of value. In modern language, it often refers to confirming that something is valuable, effective, or accepted. In psychology, ’emotional validation’ is a crucial concept, referring to acknowledging and accepting a person’s emotions without judgment, helping them feel understood and safe.
🇻🇳 Trong lĩnh vực công nghệ, ‘data validation’ là quá trình kiểm tra dữ liệu để đảm bảo tính chính xác, nhất quán và đầy đủ trước khi lưu trữ hoặc xử lý. Còn trong lĩnh vực kinh doanh, ‘product validation’ là việc thử nghiệm một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường mục tiêu để xác nhận nhu cầu và khả năng thành công của nó trước khi tung ra rộng rãi.
🇺🇸 In technology, ‘data validation’ is the process of checking data to ensure its accuracy, consistency, and completeness before storage or processing. In business, ‘product validation’ involves testing a product or service with a target market to confirm its demand and potential for success before a full launch.

![Từ vựng validation: [noun] Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/validation.webp)
![Từ vựng Slow: [adj] Chậm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/slow-1.webp)
![Từ vựng conscience: [n] lương tâm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/conscience.webp)
![Từ vựng collectively: [Adv] Tập thể, cùng nhau](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/collectively.webp)
![Từ vựng impediment: [N] Trở ngại, cản trở](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/impediment.webp)

![Từ vựng Friendly: [adj] Thân thiện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/friendly.webp)