Emanates: [V] Tỏa ra, phát ra, bốc ra
emanates /ˈeməˌneɪts/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ’emanates’ từ gốc Latin ’emanare’, với ‘e-‘ nghĩa là ‘out’ (ra ngoài) và ‘manare’ nghĩa là ‘flow’ (chảy). Tưởng tượng điều gì đó ‘chảy ra’ từ một nguồn gốc.
radiate (tỏa ra, phát ra), emit (phát ra, phóng ra), issue (tuôn ra, chảy ra), spring (bắt nguồn, nảy sinh), flow (chảy ra, tuôn ra)
absorb (hấp thụ, hút vào), conceal (che giấu, giấu kín), retain (giữ lại, duy trì), gather (tụ lại, tập hợp), terminate (chấm dứt, kết thúc)
emanates from (bắt nguồn từ, phát ra từ), emanates a sense of (tỏa ra một cảm giác), emanates light/heat/smell (phát ra ánh sáng/nhiệt/mùi), wisdom emanates (trí tuệ tỏa ra), power emanates (quyền lực tỏa ra)
emanation (sự tỏa ra, sự phát ra) ➔ emanative (có tính chất tỏa ra, phát ra) ➔ emanant (đang tỏa ra, phát ra)
Một lỗi phát âm phổ biến với ’emanates’ là việc đặt sai trọng âm hoặc đọc sai nguyên âm ‘a’ ở âm tiết thứ hai. Nhiều học viên có thể đọc thành /ɪˈmæn.eɪts/ hoặc /ɪˈmɑː.neɪts/. Tuy nhiên, phát âm chuẩn là /ɪˈmæn.eɪts/, với trọng âm chính ở âm tiết thứ hai và nguyên âm ‘a’ được đọc là /æ/ (như trong từ ‘cat’). Để khắc phục, hãy luyện tập đọc chậm, tập trung vào âm /æ/ rõ ràng và đặt trọng âm đúng vị trí: ‘e-MA-nates’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 A strange aroma emanates from the kitchen.
🇻🇳 Một mùi hương lạ tỏa ra từ nhà bếp. - 🇺🇸 His confidence emanates from his extensive knowledge and experience.
🇻🇳 Sự tự tin của anh ấy toát ra từ kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng. - 🇺🇸 The warm glow of the fireplace emanates a cozy feeling throughout the room.
🇻🇳 Ánh sáng ấm áp từ lò sưởi tỏa ra một cảm giác ấm cúng khắp căn phòng. - 🇺🇸 Wisdom and calm emanate from the ancient texts.
🇻🇳 Trí tuệ và sự bình tĩnh toát ra từ những văn bản cổ xưa đó.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ’emanates’ có một nguồn gốc từ ngữ Latin khá thú vị, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó. Nó bắt nguồn từ động từ Latin ’emanare’, được tạo thành từ tiền tố ‘e-‘ (có nghĩa là ‘out’ – ra ngoài, từ bên trong) và động từ ‘manare’ (có nghĩa là ‘to flow’ – chảy, tuôn ra). Do đó, ’emanates’ mang ý nghĩa gốc là ‘chảy ra từ’ hoặc ‘phát ra từ một nguồn nội tại’. Sự phân tích gốc từ này nhấn mạnh rằng những gì ’emanate’ thường có nguồn gốc sâu xa, tự nhiên, hoặc bản chất từ chính đối tượng đó.
🇺🇸 The word ’emanates’ has a fascinating Latin etymology that helps us grasp its full meaning. It originates from the Latin verb ’emanare’, which is formed from the prefix ‘e-‘ (meaning ‘out’, or from within) and the verb ‘manare’ (meaning ‘to flow’). Thus, ’emanates’ inherently carries the meaning ‘to flow out from’ or ‘to issue forth from an internal source’. This etymological breakdown emphasizes that what ’emanates’ often has a deep, natural, or inherent origin from the very subject itself.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ’emanates’ thường được dùng để mô tả những thứ vô hình, trừu tượng như cảm xúc, bầu không khí, ý tưởng, hay trí tuệ, ngoài những thứ hữu hình như ánh sáng, nhiệt độ, hay mùi hương. Ví dụ, một người có thể ’emanate confidence’ (tỏa ra sự tự tin) hoặc một nơi có thể ’emanate a sense of peace’ (tỏa ra một cảm giác bình yên). Nó gợi lên một sự phát ra tự nhiên, không cố ý, như thể đó là một phần bản chất của vật hoặc người đó. Điều này khác biệt một chút so với các từ như ’emit’ (thường mang nghĩa phát ra chủ động hơn) hay ‘radiate’ (thường liên quan đến việc lan tỏa ra theo mọi hướng).
🇺🇸 In practical application, ’emanates’ is often used to describe intangible, abstract things like emotions, atmospheres, ideas, or wisdom, in addition to tangible elements such as light, heat, or scent. For instance, a person can ’emanate confidence’ or a place can ’emanate a sense of peace’. It suggests a natural, often unintentional emanation, as if it’s an inherent part of the object or person. This subtly differs from words like ’emit’ (which often implies a more active expulsion) or ‘radiate’ (which commonly refers to spreading outwards in all directions).

![Từ vựng emanates: [V] Tỏa ra, phát ra, bốc ra](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/emanates.webp)
![Từ vựng Drink: [v] Uống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/drink-1.webp)
![Từ vựng tranquility: [Noun] Sự thanh thản, bình an, tĩnh lặng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tranquility.webp)
![Từ vựng Artificial Intelligence: [n] Trí tuệ nhân tạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/artificial-intelligence.webp)
![Từ vựng Brainstorm: [v] Động não](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/brainstorm.webp)
![Từ vựng disregard: [noun] sự coi thường, sự phớt lờ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disregard.webp)
![Từ vựng Newborn: [n] Trẻ sơ sinh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/newborn.webp)