They và Them cho nhiều người — They + V / V + them
They và Them cho nhiều người
“They” làm chủ ngữ, “them” làm tân ngữ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn vừa đi du lịch về và muốn kể với bạn bè về một nhóm khách du lịch khác rất vui tính. Bạn muốn nói ‘Họ đã giúp tôi rất nhiều’ hoặc ‘Tôi đã chụp ảnh với họ’. Nhưng rồi bạn cứ lúng túng không biết nên dùng ‘They’ hay ‘Them’ ở đâu cho đúng. Đừng lo, bài giảng này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng ngay lập tức!
📐 Phân tích công thức
👨👩👧👦 Chủ ngữ — dùng khi ‘nhiều người’ hoặc ‘nhiều vật’ thực hiện hành động. Tức là, họ là người LÀM. Nó đứng trước động từ.
🎬 Động từ — hành động mà ‘They’ thực hiện.
🎯 Tân ngữ — dùng khi ‘nhiều người’ hoặc ‘nhiều vật’ bị tác động bởi hành động. Tức là, họ là người BỊ làm gì đó. Nó thường đứng sau động từ hoặc giới từ.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc – ‘They’ làm chủ ngữ, thực hiện hành động ‘working’.
🇺🇸 They are working hard on the new project.
🇻🇳 Họ đang làm việc rất chăm chỉ cho dự án mới. - 📍 Gia đình – ‘them’ làm tân ngữ, bị tác động bởi hành động ‘visit’.
🇺🇸 My grandparents live far away, but we visit them every month.
🇻🇳 Ông bà tôi sống xa, nhưng chúng tôi thăm họ mỗi tháng. - 📍 Du lịch – ‘them’ làm tân ngữ, bị tác động bởi hành động ‘saw’.
🇺🇸 The tourists enjoyed the food. We saw them at the market yesterday.
🇻🇳 Các du khách rất thích đồ ăn. Chúng tôi đã nhìn thấy họ ở chợ hôm qua.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ Them went to the party.
✅ They went to the party.
💡 ‘Them’ không thể làm chủ ngữ của câu. ‘They’ mới là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ.
❌ I gave a gift to they.
✅ I gave a gift to them.
💡 Sau giới từ ‘to’, chúng ta cần dùng tân ngữ ‘them’, không phải chủ ngữ ‘they’.
❌ My friends are here. Ask them what they want.
✅ My friends are here. Ask them what they want.
💡 Câu này đã đúng rồi! ‘Them’ là tân ngữ của ‘ask’, và ‘they’ là chủ ngữ của ‘want’. Thường người Việt hay nhầm thành ‘Ask they what them want’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Them are coming to the meeting.
✅ They are coming to the meeting.
🔍 Trong tiếng Việt, ‘họ’ có thể vừa là chủ ngữ vừa là tân ngữ (VD: ‘Họ đến’, ‘Gặp họ’). Tiếng Anh phân biệt rõ: chủ ngữ là ‘they’, tân ngữ là ‘them’.
❌ Friends are here. Say hello.
✅ Friends are here. Say hello to them.
🔍 Tiếng Việt có thể lược bỏ tân ngữ nếu ngữ cảnh rõ ràng. Tiếng Anh thường yêu cầu đại từ ‘them’ để chỉ rõ đối tượng của hành động ‘say hello’.
❌ When them finish, tell they to come here.
✅ When they finish, tell them to come here.
🔍 Cần xác định rõ ai là người thực hiện hành động (‘finish’ -> ‘they’) và ai là người bị tác động bởi hành động (‘tell’ -> ‘them’).
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
They called us. We talked to them.
He called us. We talked to him.
💡 Điểm khác biệt: Cả hai cặp đều thể hiện sự phân biệt giữa chủ ngữ và tân ngữ, nhưng ‘They/Them’ dùng cho nhiều người/vật, còn ‘He/Him’ dùng cho một người nam giới.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
nhóm, tập thể
They are a fun group of people.
Họ là một nhóm người vui tính.
người (số nhiều)
Many people attended the event, and we talked to them.
Rất nhiều người tham dự sự kiện, và chúng tôi đã nói chuyện với họ.
đội, nhóm làm việc
Our team finished the task. They were very efficient.
Đội của chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ. Họ rất hiệu quả.
bạn bè
I went to the cinema with my friends. They loved the movie.
Tôi đi xem phim với bạn bè. Họ rất thích bộ phim.
học sinh, sinh viên
The new students are very eager to learn. Teachers guide them carefully.
Các học sinh mới rất háo hức học hỏi. Giáo viên hướng dẫn họ cẩn thận.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về sự chuẩn bị của một nhóm người.
🇺🇸 Are they ready to start the presentation?
🇻🇳 Họ đã sẵn sàng bắt đầu bài thuyết trình chưa? - 🗣️ Đưa ra chỉ dẫn liên quan đến việc gửi tài liệu cho một nhóm.
🇺🇸 Please send the report to them by tomorrow morning.
🇻🇳 Làm ơn gửi báo cáo cho họ trước sáng mai. - 🗣️ Kể lại một hành động của một nhóm người mà bạn đã chứng kiến.
🇺🇸 I saw them discussing the new proposal during lunch break.
🇻🇳 Tôi thấy họ đang thảo luận đề xuất mới trong giờ nghỉ trưa.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Đại từ ‘they’ và ‘them’ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), không phải từ tiếng Anh cổ như nhiều đại từ khác. Việc này giúp tiếng Anh có một hệ thống đại từ số nhiều độc đáo và dễ phân biệt hơn với các ngôn ngữ Germanic khác.
🇺🇸 The pronouns ‘they’ and ‘them’ in English originate from Old Norse, not Old English like many other pronouns. This gives English a unique plural pronoun system that is often easier to distinguish from other Germanic languages.
🇻🇳 Một điều thú vị là ‘they’ và ‘them’ đang ngày càng được sử dụng như đại từ số ít trung tính về giới tính (singular they/them) để chỉ một người mà giới tính không được xác định hoặc người đó muốn dùng đại từ phi nhị nguyên giới. Tuy nhiên, ở cấp độ A1-A2, bạn chỉ cần nhớ ‘they’ và ‘them’ dùng cho NHIỀU người hoặc vật nhé!
🇺🇸 An interesting fact is that ‘they’ and ‘them’ are increasingly used as singular gender-neutral pronouns (singular they/them) to refer to a single person whose gender is unknown or who uses non-binary pronouns. However, at the A1-A2 level, just remember ‘they’ and ‘them’ are for MULTIPLE people or things!
Đại Từ Nhân Xưng và Tính Từ Sở Hữu »


![Từ vựng restraint: [noun] Sự kiềm chế, tự chủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/restraint.webp)
![Từ vựng testament: [N] Minh chứng, bằng chứng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/testament.webp)

![Từ vựng nourish: [verb] Nuôi dưỡng, bồi bổ.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/nourish.webp)
![Từ vựng validation: [noun] Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/validation.webp)
