Ngu phap tieng Anh: His không đổi hình thái - Cong thuc: his + N / his

His không đổi hình thái — his + N / his

Cơ bản (A1-A2)

His không đổi hình thái

his + N / his

“His” vừa là tính từ vừa là đại từ sở hữu

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Hôm trước, cô giáo giao An làm bài tập nhóm thuyết trình. Đến đoạn giới thiệu về bạn nam cùng nhóm, An muốn nói ‘Đây là dự án của cậu ấy’ nhưng lại lúng túng không biết dùng ‘his’ hay ‘him’ cho đúng. Cô bé đã dùng nhầm, khiến cả lớp bật cười vì tưởng An đang giới thiệu ‘Đây là cậu ấy dự án’. Bạn có thấy mình trong đó không? Đừng lo, sau bài giảng này, bạn sẽ tự tin dùng ‘his’ chuẩn không cần chỉnh!

📐 Phân tích công thức

his + N / his
✨ His (Tính từ sở hữu)
Đứng TRƯỚC một danh từ để chỉ sự sở hữu của một người nam. Nó có nghĩa là ‘của anh ấy/của ông ấy/của cậu ấy’.
⭐ His (Đại từ sở hữu)
Đứng MỘT MÌNH thay thế cho ‘tính từ sở hữu + danh từ’ để tránh lặp từ, hoặc khi danh từ đã được nhắc đến rõ ràng. Nó cũng có nghĩa là ‘của anh ấy/của ông ấy/của cậu ấy’.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc
    🇺🇸 This is his new laptop for work.
    🇻🇳 Đây là máy tính xách tay mới của anh ấy dùng cho công việc.
  • 📍 Gia đình
    🇺🇸 He loves his family very much. That beautiful house is his.
    🇻🇳 Anh ấy rất yêu gia đình mình. Ngôi nhà đẹp đó là của anh ấy.
  • 📍 Du lịch
    🇺🇸 The tour guide put his backpack next to mine. Is this suitcase his?
    🇻🇳 Hướng dẫn viên du lịch đặt ba lô của anh ấy cạnh của tôi. Vali này có phải của anh ấy không?

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

I borrowed him book.

I borrowed his book.

💡 Cần tính từ sở hữu ‘his’ đứng trước danh từ ‘book’ để chỉ ‘sách của anh ấy’. ‘Him’ là đại từ tân ngữ.

That car is him.

That car is his.

💡 Cần đại từ sở hữu ‘his’ để nói ‘chiếc xe đó là của anh ấy’. ‘Him’ là đại từ tân ngữ, không thể đứng độc lập chỉ sở hữu.

He put the keys on him desk.

He put the keys on his desk.

💡 Cần tính từ sở hữu ‘his’ để chỉ ‘bàn của anh ấy’. ‘Him’ sai ngữ pháp ở đây.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dùng ‘him’ thay cho ‘his’ khi muốn diễn tả sự sở hữu (ảnh hưởng từ tiếng Việt không phân biệt rõ hình thái)

This is him car.

This is his car.

🔍 Trong tiếng Việt, ‘của anh ấy’ có thể dùng cho nhiều trường hợp. Nhưng trong tiếng Anh, ‘him’ là đại từ tân ngữ, chỉ đối tượng nhận hành động. ‘His’ mới là tính từ sở hữu đứng trước danh từ (‘xe của anh ấy’).

⚠️ Quên rằng ‘his’ có thể đứng một mình làm đại từ sở hữu, gây lặp từ hoặc thừa thãi.

That’s my phone, and this is his phone.

That’s my phone, and this is his.

🔍 Khi danh từ (‘phone’) đã rõ ràng hoặc được nhắc đến trước đó, ‘his’ có thể đứng một mình làm đại từ sở hữu, thay thế cho ‘his phone’ để câu gọn gàng hơn.

⚠️ Nhầm lẫn ‘his’ với ‘him’ trong câu hỏi về sở hữu.

Is this him?

Is this his?

🔍 ‘Is this him?’ hỏi ‘Đây có phải là anh ấy không?’ (nhận diện người). ‘Is this his?’ hỏi ‘Cái này có phải của anh ấy không?’ (hỏi về vật sở hữu). Cả hai đều có thể dịch ra ‘của anh ấy’ trong tiếng Việt nhưng ý nghĩa khác nhau hoàn toàn.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

His (tính từ sở hữu / đại từ sở hữu)

This is his jacket. (Đây là áo khoác của anh ấy.) / That jacket is his. (Chiếc áo khoác đó là của anh ấy.)

Him (đại từ tân ngữ)

I saw him at the park. (Tôi thấy anh ấy ở công viên.) / She gave the gift to him. (Cô ấy tặng quà cho anh ấy.)

💡 Điểm khác biệt: ‘His’ dùng để chỉ sự sở hữu (của ai đó). ‘Him’ dùng để chỉ đối tượng của hành động hoặc giới từ (tới ai đó, cho ai đó).

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

Possession (n)
Sự sở hữu, vật sở hữu
The car is his most valuable possession.
Chiếc xe là tài sản giá trị nhất của anh ấy.
Belong (v)
Thuộc về
Does this book belong to him?
Cuốn sách này có thuộc về anh ấy không?
Owner (n)
Chủ sở hữu
He is the proud owner of this restaurant.
Anh ấy là chủ sở hữu đáng tự hào của nhà hàng này.
Share (v)
Chia sẻ
He always shares his ideas with the team.
Anh ấy luôn chia sẻ ý tưởng của mình với đội.
Property (n)
Tài sản, của cải
His family owns a large property in the countryside.
Gia đình anh ấy sở hữu một tài sản lớn ở vùng nông thôn.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Hỏi về vật bị bỏ quên.
    🇺🇸 Excuse me, is this his bag that he left on the table?
    🇻🇳 Xin lỗi, đây có phải là túi của anh ấy mà anh ấy để quên trên bàn không?
  • 🗣️ Khen ngợi ai đó về công việc/thái độ.
    🇺🇸 He’s very passionate about his job and always gives his best.
    🇻🇳 Anh ấy rất đam mê công việc của mình và luôn cống hiến hết sức mình.
  • 🗣️ Xác định chủ sở hữu một đồ vật.
    🇺🇸 I think this phone is his. It has his name engraved on it.
    🇻🇳 Tôi nghĩ chiếc điện thoại này là của anh ấy. Nó có khắc tên anh ấy trên đó.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘his’ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘hīs’, là dạng sở hữu (genitive) của từ ‘hē’ (anh ấy). Một điểm thú vị là, ‘his’ là một trong số rất ít từ sở hữu trong tiếng Anh mà hình thái tính từ sở hữu và đại từ sở hữu giống hệt nhau (không thêm ‘s’ như ‘hers’, ‘ours’ hay ‘theirs’). Điều này khiến ‘his’ trở nên đặc biệt dễ nhớ và dễ dùng hơn so với các từ khác đấy!

🇺🇸 The word ‘his’ in English originates from Old English ‘hīs’, which was the genitive (possessive) form of ‘hē’ (he). Interestingly, ‘his’ is one of the very few possessive words in English where its possessive adjective and possessive pronoun forms are identical (unlike ‘hers’, ‘ours’, or ‘theirs’ which add an ‘s’). This makes ‘his’ uniquely easier to remember and use compared to others!

Đánh giá post

Similar Posts