Ngu phap tieng Anh: It với vật và động vật - Cong thuc: It + V

It với vật và động vật — It + V

Cơ bản (A1-A2)

It với vật và động vật

It + V

Dùng “it” cho vật, động vật và trẻ em

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Hồi đó, tôi mới qua Mỹ, kể chuyện con mèo nhà tôi với bạn Tây. Tôi cứ vô tư dùng ‘he’ để nói về con mèo vì nghĩ ‘nó’ là đực mà. Bạn tôi nghe xong phì cười, hỏi ‘Là mèo đực hả?’. Lúc đó, tôi mới nhận ra mình dùng sai ‘it’ cho động vật và vật, hóa ra bao nhiêu năm học tiếng Anh mà vẫn mắc lỗi cơ bản này!

📐 Phân tích công thức

It + V
It
Chủ ngữ — đại từ dùng thay cho vật, động vật, trẻ em (ngôi thứ 3 số ít). Ví dụ: cái bàn, con mèo, em bé. 🐱
+
Dấu nối — chỉ sự kết hợp giữa chủ ngữ và động từ, tạo thành một câu hoàn chỉnh. ✨
V
Động từ — hành động hoặc trạng thái của ‘It’. Quan trọng: Ở thì hiện tại đơn, động từ phải thêm ‘s’ hoặc ‘es’ sau ‘It’ nhé! Ví dụ: It runs, It works, It is. 🏃‍♀️

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc
    🇺🇸 The project deadline is tomorrow. It’s really tight.
    🇻🇳 Hạn chót dự án là ngày mai. Nó thật sự rất gấp.
  • 📍 Gia đình (nói về thú cưng)
    🇺🇸 My cat loves to play. It often chases its tail.
    🇻🇳 Con mèo của tôi rất thích chơi đùa. Nó thường đuổi bắt đuôi của nó.
  • 📍 Du lịch
    🇺🇸 This ancient temple is beautiful. It attracts many tourists.
    🇻🇳 Ngôi đền cổ này rất đẹp. Nó thu hút nhiều khách du lịch.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

My car is red. He is fast.

My car is red. It is fast.

💡 Chiếc xe là vật, không dùng ‘He’ (anh ấy) mà phải dùng ‘It’ (nó).

My cat is cute. She likes to play.

My cat is cute. It likes to play.

💡 Với động vật mà bạn không biết giới tính hoặc không muốn nhấn mạnh giới tính, hãy dùng ‘It’ thay vì ‘She’ (cô ấy).

The new phone is expensive. He has a great camera.

The new phone is expensive. It has a great camera.

💡 Điện thoại là vật vô tri vô giác, không có giới tính nên không dùng ‘He’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Coi vật/động vật như người thân và dùng ‘he/she’.

My dog is clever. He can open the door.

My dog is clever. It can open the door.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nhân hóa vật nuôi và coi chúng như thành viên gia đình, đôi khi dùng ‘anh ấy/chị ấy’ hoặc ‘nó’ một cách thân mật. Tiếng Anh thường dùng ‘it’ cho động vật trừ khi biết rõ giới tính và muốn nhấn mạnh.

⚠️ Dịch word-for-word từ ‘Nó’ của tiếng Việt sang ‘he/she’ cho vật vô tri vô giác.

This book is interesting. She has many pictures.

This book is interesting. It has many pictures.

🔍 ‘Nó’ trong tiếng Việt dùng cho vật, động vật. Người Việt hay dịch ‘nó’ thành ‘he’ hoặc ‘she’ một cách tự động mà quên mất ‘it’ mới là đại từ đúng cho vật vô tri vô giác.

⚠️ Dùng ‘he/she’ cho trẻ em khi không rõ giới tính hoặc muốn nói chung chung.

The baby is sleeping. He looks peaceful.

The baby is sleeping. It looks peaceful.

🔍 Đối với trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ mà giới tính chưa rõ ràng hoặc không muốn nhấn mạnh, tiếng Anh cũng dùng ‘it’. Khi lớn hơn hoặc giới tính đã rõ, mới dùng ‘he/she’.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

‘It’ (đại từ thay thế)

I have a new car. It is black. (It thay cho ‘a new car’.)

‘This/That’ (đại từ chỉ định)

What is this? This is my new car. (This chỉ định và giới thiệu.)

💡 Điểm khác biệt: ‘It’ thường dùng để thay thế một danh từ (vật, động vật, trẻ em) đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn trôi chảy và tránh lặp từ. ‘This/That’ thường dùng để chỉ định một vật cụ thể (cái này, cái kia) hoặc để giới thiệu một chủ thể mới.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

animal
động vật
My cat is a domestic animal. It sleeps a lot.
Mèo của tôi là một động vật nuôi. Nó ngủ rất nhiều.
object
đồ vật, vật thể
This is a strange object. It looks like a spaceship.
Đây là một vật thể lạ. Nó trông giống như một phi thuyền.
baby
trẻ sơ sinh, em bé
The baby is crying. It must be hungry.
Em bé đang khóc. Chắc nó đói rồi.
cute
đáng yêu, dễ thương
That puppy is so cute! It has big eyes.
Chú chó con đó đáng yêu quá! Nó có đôi mắt to.
broken
hỏng, bị vỡ
My old car is broken. It needs a repair.
Chiếc xe cũ của tôi bị hỏng rồi. Nó cần được sửa chữa.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Khoe điện thoại mới với bạn bè.
    🇺🇸 This new phone is great. It has a long battery life.
    🇻🇳 Cái điện thoại mới này tuyệt thật. Nó có thời lượng pin dài.
  • 🗣️ Ngắm một con vật đáng yêu và bày tỏ sự thích thú.
    🇺🇸 Look at that puppy! It’s so tiny and cute.
    🇻🇳 Nhìn chú chó con kia kìa! Nó bé xíu và dễ thương quá.
  • 🗣️ Phàn nàn về một đồ vật bị hỏng hóc.
    🇺🇸 Oh, my coffee machine isn’t working. It makes a strange noise.
    🇻🇳 Ôi, máy pha cà phê của tôi không hoạt động rồi. Nó phát ra tiếng ồn lạ.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘it’ trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ ‘hit’ trong tiếng Anh cổ (Old English). Ngày xưa, ‘hit’ được dùng cho cả giống đực, cái và trung tính. Theo thời gian, chữ ‘h’ ở đầu đã bị bỏ đi, và ‘it’ trở thành đại từ trung tính phổ biến để chỉ vật và động vật mà không cần xác định giới tính cụ thể.

🇺🇸 The word ‘it’ in modern English originates from ‘hit’ in Old English. In the past, ‘hit’ was used for masculine, feminine, and neuter genders. Over time, the initial ‘h’ was dropped, and ‘it’ became the common neutral pronoun for objects and animals without specifying a particular gender.

🇻🇳 Việc dùng ‘it’ cho trẻ sơ sinh có thể nghe hơi lạ tai với người Việt, vì chúng ta thường coi trẻ em là người và gọi bằng ‘cô bé’ hay ‘cậu bé’. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, ‘it’ khá phổ biến khi giới tính của em bé chưa được biết, chưa được tiết lộ, hoặc khi không cần nhấn mạnh giới tính. Đây là cách nói trung tính và hoàn toàn lịch sự.

🇺🇸 Using ‘it’ for babies might sound a bit strange to Vietnamese ears, as we often regard children as people and refer to them as ‘little girl’ or ‘little boy’. However, in English, ‘it’ is quite common when the baby’s gender isn’t known, hasn’t been revealed, or when gender doesn’t need to be emphasized. It’s considered a neutral and perfectly polite way of speaking.

Đánh giá post

Similar Posts