Little với danh từ không đếm được — little + uncountable noun
Little với danh từ không đếm được
Dùng little để chỉ số lượng ít với danh từ không đếm được
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn pha cà phê cho khách mà lỡ tay cho ít đường quá. Bạn muốn nói ‘có rất ít đường thôi’ nhưng không biết dùng ‘little’ hay ‘few’. Hay lúc bạn đi siêu thị, thấy ‘ít sữa’ còn lại trong tủ lạnh mà không biết diễn tả sao? Bài giảng này sẽ giúp bạn nói đúng ngữ pháp ngay lập tức và tự tin hơn!
📐 Phân tích công thức
🤏 Từ chỉ định lượng, có nghĩa là ‘một chút’, ‘một ít’, ‘rất ít’, ‘hầu như không có’. Nó luôn đi với danh từ không đếm được.
💧 Danh từ không đếm được. Là những thứ bạn không thể đếm từng cái một (ví dụ: nước, gạo, thông tin, tiền bạc, thời gian, sữa…). Danh từ này không có dạng số nhiều.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 There’s little information available about the new project.
🇻🇳 Có rất ít thông tin về dự án mới. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My son has little patience for long stories.
🇻🇳 Con trai tôi có rất ít kiên nhẫn với những câu chuyện dài. - 📍 Du lịch
🇺🇸 We had little time to explore the city before our flight.
🇻🇳 Chúng tôi có rất ít thời gian để khám phá thành phố trước chuyến bay.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ There are few water in the bottle.
✅ There is little water in the bottle.
💡 ‘Water’ là danh từ không đếm được, phải dùng ‘little’.
❌ I have few money left.
✅ I have little money left.
💡 ‘Money’ (tiền bạc) là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, nên phải dùng ‘little’.
❌ She showed few interest in the topic.
✅ She showed little interest in the topic.
💡 ‘Interest’ (sự quan tâm) ở đây là danh từ không đếm được, dùng ‘little’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I need few advice.
✅ I need little advice.
🔍 Trong tiếng Việt, ‘ít lời khuyên’ nghe bình thường. Nhưng ‘advice’ trong tiếng Anh là danh từ không đếm được, nên phải dùng ‘little’.
❌ He has a little hope for success. (khi muốn nói gần như không có)
✅ He has little hope for success.
🔍 ‘A little’ mang sắc thái tích cực hơn (vẫn còn một chút), còn ‘little’ (không có ‘a’) mang nghĩa tiêu cực hơn, tức là ‘rất ít, hầu như không có’.
❌ We received few furniture for the new office.
✅ We received little furniture for the new office.
🔍 ‘Furniture’ (đồ nội thất), ‘information’ (thông tin), ‘knowledge’ (kiến thức) là những danh từ không đếm được phổ biến trong tiếng Anh.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
There is little sugar in my coffee. (Có ít đường trong cà phê của tôi.)
There are few students in the classroom today. (Có ít học sinh trong lớp hôm nay.)
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt chính là loại danh từ mà chúng đi kèm. ‘Little’ dùng với danh từ không đếm được (như nước, tiền, thời gian, sự kiên nhẫn). ‘Few’ dùng với danh từ đếm được số nhiều (như sách, học sinh, chiếc ghế, quả táo).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
thông tin
We have little information about the event.
Chúng tôi có rất ít thông tin về sự kiện.
thời gian
There’s little time left before the deadline.
Còn rất ít thời gian trước hạn chót.
tiền bạc
He has little money after paying rent.
Anh ấy có rất ít tiền sau khi trả tiền thuê nhà.
sự kiên nhẫn
She has little patience for rude people.
Cô ấy có rất ít sự kiên nhẫn với những người thô lỗ.
tiến độ
They made little progress on the project today.
Hôm nay họ đạt được rất ít tiến độ trong dự án.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Từ chối yêu cầu chia sẻ nước.
🇺🇸 Sorry, I only have little water left.
🇻🇳 Xin lỗi, tôi chỉ còn rất ít nước thôi. - 🗣️ Trấn an ai đó về thời tiết.
🇺🇸 Don’t worry, there’s little chance of rain today.
🇻🇳 Đừng lo, hôm nay rất ít khả năng mưa. - 🗣️ Kết thúc cuộc họp/trò chuyện vì không đủ thời gian.
🇺🇸 I’m afraid we have little time to discuss this further.
🇻🇳 Tôi e là chúng ta có rất ít thời gian để thảo luận thêm.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Little’ và ‘few’ đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thể hiện sự phân biệt rõ ràng giữa số lượng ‘không đếm được’ và ‘đếm được’. Ngay từ đầu, người nói tiếng Anh đã cần cách để phân biệt giữa ‘a little water’ (một ít nước) và ‘a few drops of water’ (một vài giọt nước). Sự khác biệt này không phải là ngẫu nhiên mà được hình thành qua hàng ngàn năm ngôn ngữ phát triển để giúp diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn.
🇺🇸 ‘Little’ and ‘few’ both originate from Old English, illustrating a clear distinction between ‘uncountable’ and ‘countable’ quantities. From early on, English speakers needed a way to differentiate between ‘a little water’ and ‘a few drops of water’. This distinction isn’t arbitrary but evolved over thousands of years of language development to aid more precise communication.
🇻🇳 ‘Little’ còn có thể dùng như tính từ (nhỏ bé) hoặc trạng từ (một chút, ít). Ví dụ: ‘a little boy’ (một cậu bé nhỏ), ‘He eats little.’ (Anh ấy ăn ít). Nhưng khi đi với danh từ không đếm được, nó chỉ lượng, nghĩa là ‘rất ít, hầu như không có’. Việc thêm ‘a’ vào trước ‘little’ (‘a little’) sẽ thay đổi sắc thái nghĩa, biến nó thành ‘một ít, vẫn còn đủ dùng’, mang sắc thái tích cực hơn.
🇺🇸 ‘Little’ can also be used as an adjective (small) or an adverb (a small amount, not much). For example: ‘a little boy,’ ‘He eats little.’ However, when used with an uncountable noun, it denotes quantity, meaning ‘very little, almost none.’ Adding ‘a’ before ‘little’ (‘a little’) changes the nuance, making it mean ‘a small amount, still enough,’ carrying a more positive connotation.
Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được »






![Từ vựng fostering: [verb] Nuôi dưỡng, khuyến khích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fostering.webp)
