Ngu phap tieng Anh: Can chỉ khả năng thể chất - Cong thuc: S + can + V(bare)

Can chỉ khả năng thể chất — S + can + V(bare)

Cơ bản (A1-A2)

Can chỉ khả năng thể chất

S + can + V(bare)

Can diễn tả những gì cơ thể có thể làm

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn muốn khoe mình có thể bơi 10 vòng, hay kể với bạn bè là bạn có thể nâng vật nặng? Thế nhưng, mỗi lần định nói về những điều cơ thể mình làm được, bạn lại loay hoay không biết dùng từ nào cho đúng. Đừng lo, cấu trúc ‘can’ sẽ giúp bạn giải quyết ngay vấn đề này, cực kì đơn giản!

📐 Phân tích công thức

S + can + V(bare)
S
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động. Ví dụ: I (tôi), You (bạn), He (anh ấy), She (cô ấy), The dog (con chó)…
can
Động từ khuyết thiếu — mang nghĩa ‘có thể’, diễn tả khả năng thể chất hoặc tinh thần. ‘Can’ không thay đổi hình thức theo chủ ngữ.
V(bare)
Động từ nguyên mẫu — hành động cơ thể làm được, không chia ở bất kỳ thì nào, không thêm ‘s’, ‘ed’, ‘ing’ và đặc biệt KHÔNG CÓ ‘to’ phía trước.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Trong công việc
    🇺🇸 He can lift heavy boxes easily.
    🇻🇳 Anh ấy có thể nhấc những thùng hàng nặng một cách dễ dàng.
  • 📍 Trong gia đình
    🇺🇸 My little sister can jump very high.
    🇻🇳 Em gái tôi có thể nhảy rất cao.
  • 📍 Khi đi du lịch/dã ngoại
    🇺🇸 They can swim across the river.
    🇻🇳 Họ có thể bơi qua sông.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

I do swim.

I can swim.

💡 Sai vì ‘do’ không diễn tả khả năng, cần dùng ‘can’ để nói ‘có thể bơi’.

She is able to lift that.

She can lift that.

💡 Tuy ‘be able to’ cũng chỉ khả năng, nhưng ‘can’ đơn giản và phổ biến hơn nhiều ở trình độ cơ bản A1-A2.

They can to run fast.

They can run fast.

💡 Sau ‘can’, động từ phải ở dạng nguyên mẫu không ‘to’. ‘To’ là thừa và sai ngữ pháp.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dịch ‘làm được’ thành ‘do’ thay vì ‘can do’

I do run fast.

I can run fast.

🔍 Người Việt có xu hướng dịch ‘làm được’ là ‘do’ nhưng trong tiếng Anh, ‘can’ mới diễn tả khả năng, còn ‘do’ chỉ một hành động thông thường hoặc thói quen.

⚠️ Bỏ quên ‘can’ khi nói về khả năng

My father lift 100kg.

My father can lift 100kg.

🔍 Trong tiếng Việt, đôi khi ta chỉ cần nói ‘Bố tôi nâng 100kg’ và ngầm hiểu là ‘có thể nâng’. Tiếng Anh cần ‘can’ để chỉ rõ khả năng thể chất.

⚠️ Thêm ‘to’ sau ‘can’

We can to speak English.

We can speak English.

🔍 Đây là lỗi phổ biến do ảnh hưởng từ các cấu trúc khác như ‘want to’, ‘need to’. ‘Can’ là động từ khuyết thiếu, sau nó động từ luôn ở nguyên mẫu không ‘to’.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Can chỉ khả năng thể chất

I can lift heavy boxes. (Tôi có thể nhấc những thùng hàng nặng.)

Do diễn tả hành động/thói quen

I do exercise every day. (Tôi tập thể dục mỗi ngày.)

💡 Điểm khác biệt: ‘Can’ dùng để nói về việc ai đó CÓ KHẢ NĂNG làm gì (physical ability), còn ‘Do’ dùng để diễn tả một hành động đơn thuần hoặc một thói quen (action/habit) mà không nhấn mạnh khả năng.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

lift
nâng, nhấc
He can lift heavy weights.
Anh ấy có thể nâng vật nặng.
run
chạy
She can run very fast.
Cô ấy có thể chạy rất nhanh.
swim
bơi
Can you swim?
Bạn có biết bơi không?
jump
nhảy
Kangaroos can jump incredibly high.
Chuột túi có thể nhảy cao đáng kinh ngạc.
climb
leo trèo
Monkeys can climb trees easily.
Khỉ có thể leo cây dễ dàng.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Hỏi về khả năng giúp đỡ ai đó
    🇺🇸 Can you lift this table?
    🇻🇳 Bạn có thể nhấc cái bàn này lên không?
  • 🗣️ Khoe về thành tích cá nhân hoặc khả năng của bản thân
    🇺🇸 I can run 5 kilometers without stopping.
    🇻🇳 Tôi có thể chạy 5 cây số mà không dừng lại.
  • 🗣️ Giải thích lý do không làm được gì đó do giới hạn thể chất
    🇺🇸 No, I’m sorry. I can’t reach the top shelf.
    🇻🇳 Không, tôi xin lỗi. Tôi không với tới kệ trên cùng được.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘can’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘cunnan’, có nghĩa là ‘biết cách’ hoặc ‘có khả năng’. Ban đầu, nó còn mang nghĩa của sự hiểu biết, nhưng qua thời gian, ý nghĩa về khả năng thể chất và tinh thần đã trở nên phổ biến hơn.

🇺🇸 The word ‘can’ originates from Old English ‘cunnan’, meaning ‘to know how’ or ‘to be able’. Initially, it also carried the meaning of knowledge, but over time, its sense of physical and mental ability became more prevalent.

🇻🇳 Tuy bài giảng này tập trung vào ‘can’ chỉ khả năng thể chất, nhưng bạn sẽ thấy ‘can’ còn được dùng để xin phép, yêu cầu hoặc chỉ khả năng nói chung. Đây là một động từ khuyết thiếu rất đa năng trong tiếng Anh và bạn sẽ gặp nó rất nhiều!

🇺🇸 Although this lesson focuses on ‘can’ for physical ability, you will find ‘can’ is also used for permission, requests, or general ability. It’s a very versatile modal verb in English and you’ll encounter it frequently!

Đánh giá post

Similar Posts