Câu hỏi phụ với động từ “be” — S + be + adj/noun, be + n’t + S?
Câu hỏi phụ với động từ “be”
Dùng “be” trong câu hỏi phụ khi động từ chính là “be”
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ đi phỏng vấn hay giao tiếp với người nước ngoài mà muốn xác nhận thông tin nhưng lại lúng túng không biết dùng câu hỏi đuôi thế nào cho đúng không? Thấy sếp nói ‘The report is due tomorrow, isn’t it?’ mà mình chỉ biết gật đầu vì không chắc chắn ngữ pháp? Hay đơn giản là muốn trò chuyện thân mật hơn với bạn bè bằng cách hỏi ‘This coffee is delicious, isn’t it?’ mà lại sợ dùng sai? Đừng lo lắng, bài học hôm nay chính là dành cho bạn!
📐 Phân tích công thức
👤 Chủ ngữ — người hoặc vật được nói đến trong câu. Ví dụ: ‘She’, ‘The car’, ‘They’.
✨ Động từ ‘be’ — có thể là ‘am’, ‘is’, ‘are’ (hiện tại) hoặc ‘was’, ‘were’ (quá khứ). Luôn nhớ chia ‘be’ theo chủ ngữ và thì của câu gốc nhé!
🎯 Tính từ hoặc danh từ — bổ nghĩa cho chủ ngữ, mô tả trạng thái, tính chất hoặc nghề nghiệp của chủ ngữ. Ví dụ: ‘happy’, ‘tired’, ‘a doctor’.
🚫 Động từ ‘be’ ở dạng phủ định rút gọn — phải ngược lại với động từ ‘be’ ở câu gốc (nếu câu gốc khẳng định thì câu hỏi đuôi phủ định). Ví dụ: ‘isn’t’, ‘aren’t’, ‘wasn’t’, ‘weren’t’. Luôn dùng dạng rút gọn trong giao tiếp tự nhiên nha!
💡 Chủ ngữ lặp lại dưới dạng đại từ — phải là đại từ nhân xưng tương ứng với chủ ngữ gốc (he, she, it, they, we, you, I) và luôn ở cuối câu, có dấu hỏi chấm.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường công việc, muốn xác nhận ý kiến về một dự án.
🇺🇸 The new project is quite challenging, isn’t it?
🇻🇳 Dự án mới khá thử thách, đúng không? - 📍 Trò chuyện thân mật về gia đình, muốn xác nhận thông tin.
🇺🇸 Your cousin is a talented artist, isn’t she?
🇻🇳 Em họ của bạn là một nghệ sĩ tài năng, phải không? - 📍 Đi du lịch, muốn kiểm tra thông tin lịch sử về địa danh.
🇺🇸 This ancient temple was built centuries ago, wasn’t it?
🇻🇳 Ngôi đền cổ này được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước, phải không?
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She is a student, doesn’t she?
✅ She is a student, isn’t she?
💡 Động từ chính là ‘is’ (dạng của ‘be’), không phải động từ thường, nên phải dùng ‘isn’t she?’ chứ không phải ‘doesn’t she?’.
❌ They are busy, aren’t they are?
✅ They are busy, aren’t they?
💡 Trong câu hỏi đuôi, chỉ lặp lại đại từ chủ ngữ (‘they’), không lặp lại động từ (‘are’) nữa.
❌ He was at the meeting, wasn’t he at the meeting?
✅ He was at the meeting, wasn’t he?
💡 Tương tự, không lặp lại cả cụm trạng ngữ/giới từ. Chỉ cần đại từ chủ ngữ là đủ.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ This soup is delicious, doesn’t it?
✅ This soup is delicious, isn’t it?
🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất do người Việt quen với việc dùng ‘do/does’ cho câu hỏi phủ định/nghi vấn trong nhiều trường hợp. Hãy nhớ, nếu động từ chính là ‘be’ (is, am, are, was, were), thì câu hỏi đuôi cũng phải dùng chính ‘be’ ở dạng phủ định (isn’t, aren’t, wasn’t, weren’t).
❌ The teacher is kind, isn’t the teacher?
✅ The teacher is kind, isn’t he/she?
🔍 Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi luôn dùng đại từ nhân xưng (he, she, it, they, we, you, I) để thay thế cho chủ ngữ gốc nhằm tránh lặp từ và làm câu gọn gàng hơn.
❌ You are busy, are you not?
✅ You are busy, aren’t you?
🔍 Mặc dù ‘are you not?’ không sai ngữ pháp, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ hầu như luôn dùng dạng rút gọn như ‘aren’t you?’. Dùng dạng không rút gọn sẽ nghe rất trang trọng hoặc hơi cũ kỹ.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
She is a doctor, isn’t she?
She works hard, doesn’t she?
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt cốt lõi là ở phần đuôi. Với động từ ‘be’, chúng ta dùng chính động từ ‘be’ ở dạng phủ định (isn’t, aren’t, wasn’t, weren’t). Còn với động từ thường, chúng ta phải dùng trợ động từ ‘do/does/did’ ở dạng phủ định (don’t, doesn’t, didn’t).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
hấp dẫn, lôi cuốn
That story about ancient Egypt is truly fascinating, isn’t it?
Câu chuyện về Ai Cập cổ đại thực sự rất hấp dẫn, đúng không?
choáng ngợp, bị quá tải
She seems a bit overwhelmed with all the new tasks, doesn’t she?
Cô ấy có vẻ hơi bị choáng ngợp với tất cả các nhiệm vụ mới, đúng không?
tiện lợi
This new app is really convenient for online shopping, isn’t it?
Ứng dụng mới này rất tiện lợi cho việc mua sắm trực tuyến, phải không?
đáng giá, xứng đáng
Learning a new language is always worthwhile, isn’t it?
Học một ngôn ngữ mới luôn đáng giá, phải không?
đáng tin cậy
Our old car isn’t very reliable anymore, is it?
Chiếc xe cũ của chúng ta không còn đáng tin cậy lắm nữa, phải không?
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Bắt chuyện xã giao, chia sẻ cảm nhận và tìm kiếm sự đồng tình.
🇺🇸 A: The new café on Main Street is quite cozy, isn’t it? B: Oh, absolutely! I love their decor.
🇻🇳 A: Quán cà phê mới trên phố chính khá ấm cúng, đúng không? B: Ồ, hoàn toàn đúng! Tôi thích cách trang trí của họ. - 🗣️ Xác nhận thông tin hoặc vai trò của ai đó một cách lịch sự.
🇺🇸 A: You’re in charge of the event planning, aren’t you? B: Yes, that’s correct. How can I help?
🇻🇳 A: Bạn phụ trách việc lên kế hoạch sự kiện, phải không? B: Vâng, đúng vậy. Tôi có thể giúp gì cho bạn? - 🗣️ Thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục và chia sẻ cảm xúc với người khác.
🇺🇸 A: Wow, the view from up here is incredible, isn’t it? B: It truly is! I’m glad we came.
🇻🇳 A: Wow, cảnh từ trên này thật khó tin, đúng không? B: Đúng vậy! Tôi mừng vì chúng ta đã đến đây.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có biết, câu hỏi đuôi không chỉ để xác nhận thông tin đâu nhé? Đôi khi chúng còn được dùng để thể hiện sự bực bội, ngạc nhiên hoặc chỉ là một cách bắt chuyện suông. Ví dụ, ‘You’re really loud, aren’t you?’ (Bạn ồn ào thật đấy, phải không?) có thể là lời phàn nàn nhẹ nhàng, chứ không phải một câu hỏi thực sự cần câu trả lời ‘Có’ hay ‘Không’.
🇺🇸 Did you know that tag questions aren’t always just for confirming information? Sometimes they’re used to express annoyance, surprise, or simply as a way to start a conversation. For example, ‘You’re really loud, aren’t you?’ could be a mild complaint, rather than a question genuinely seeking a ‘Yes’ or ‘No’ answer.
🇻🇳 Mẹo nhỏ: Ngữ điệu của câu hỏi đuôi rất quan trọng! Nếu bạn lên giọng ở cuối câu hỏi đuôi, đó là câu hỏi thực sự bạn muốn câu trả lời từ người nghe. Nếu bạn xuống giọng, đó chỉ là sự xác nhận thông tin bạn đã biết và mong người nghe đồng tình với bạn mà thôi.
🇺🇸 Little tip: The intonation of a tag question is very important! If you raise your voice at the end of the tag question, it’s a genuine question where you want an answer from the listener. If you lower your voice, it’s merely a confirmation of information you already know, and you expect agreement from the listener.
Câu Hỏi Phụ (Question Tags) »







![Từ vựng Installation: [n] Sự cài đặt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/installation.webp)