Ngu phap tieng Anh: Động từ không dùng tiếp diễn - Cong thuc: S + am/is/are + V-ing (trừ stative verbs)

Động từ không dùng tiếp diễn — S + am/is/are + V-ing (trừ stative verbs)

Cơ bản (A1-A2)

Động từ không dùng tiếp diễn

S + am/is/are + V-ing (trừ stative verbs)

Một số động từ không chia ở thì tiếp diễn

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đã bao giờ lỡ miệng nói ‘I am liking this food’ hay ‘She is knowing the answer’ chưa? Nghe có vẻ ổn trong tiếng Việt (‘Tôi đang thích món này’, ‘Cô ấy đang biết câu trả lời’), nhưng trong tiếng Anh thì lại ‘sai bét’! Tại sao ư? Bởi vì một số động từ không bao giờ (hoặc rất hiếm khi) dùng ở thì tiếp diễn đâu nhé. Cùng Siêu giáo viên XomHocTap tìm hiểu ngay để tránh những lỗi cơ bản này!

📐 Phân tích công thức

S + am/is/are + V-ing (trừ stative verbs)
S
Chủ ngữ — người/vật thực hiện (hoặc trải qua) trạng thái được nói đến. Ví dụ: I, you, he, she, it, we, they, My mom, The dog.
am/is/are
Trợ động từ ‘to be’ — tùy thuộc vào chủ ngữ mà chọn ‘am’ (đi với I), ‘is’ (đi với he/she/it/danh từ số ít), hay ‘are’ (đi với you/we/they/danh từ số nhiều).
V-ing
Động từ chính thêm ‘-ing’ — đây là dấu hiệu của thì tiếp diễn. Ví dụ: eating, playing, reading.
trừ stative verbs
Phần quan trọng nhất! Đây chính là những động từ ‘trạng thái’ (stative verbs) mà bài giảng này nói đến. Chúng KHÔNG ĐƯỢC chia ở thì tiếp diễn, dù bạn có thấy ‘đang’ trong tiếng Việt. Ví dụ: know, want, like, love, believe, understand, have (sở hữu).

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc/Học tập
    🇺🇸 I know the answer to this question.
    🇻🇳 Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi này.
  • 📍 Gia đình
    🇺🇸 She loves her children very much.
    🇻🇳 Cô ấy yêu thương các con của mình rất nhiều.
  • 📍 Cuộc sống/Du lịch (tầm nhìn)
    🇺🇸 They believe in a better future for everyone.
    🇻🇳 Họ tin vào một tương lai tốt đẹp hơn cho mọi người.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

I am knowing your name.

I know your name.

💡 ‘Know’ là động từ trạng thái (diễn tả sự hiểu biết), không chia tiếp diễn.

She is wanting a new phone.

She wants a new phone.

💡 ‘Want’ là động từ trạng thái (diễn tả mong muốn), không chia tiếp diễn.

We are liking this song a lot.

We like this song a lot.

💡 ‘Like’ là động từ trạng thái (diễn tả cảm xúc, sở thích), không chia tiếp diễn.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dịch sát nghĩa ‘đang’ từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Tôi đang hiểu ý bạn. -> I am understanding your point.

Tôi hiểu ý bạn. -> I understand your point.

🔍 Trong tiếng Việt, ‘đang’ có thể dùng cho trạng thái (‘đang hiểu’, ‘đang biết’). Nhưng tiếng Anh, các động từ diễn tả trạng thái (như understand, know) không dùng tiếp diễn, dù bạn đang ở trong trạng thái đó.

⚠️ Nhầm lẫn giữa động từ hành động và động từ trạng thái có cùng mặt chữ

Họ đang có một chiếc xe mới. -> They are having a new car.

Họ có một chiếc xe mới. -> They have a new car.

🔍 Động từ ‘have’ khi mang nghĩa ‘sở hữu’ là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn. Chỉ khi ‘have’ mang nghĩa ‘ăn, uống, trải nghiệm’ thì mới chia tiếp diễn (e.g., ‘I am having breakfast’ – Tôi đang ăn sáng).

⚠️ Quên rằng các giác quan cũng là động từ trạng thái

Cái bánh này đang có mùi rất ngon. -> This cake is smelling delicious.

Cái bánh này có mùi rất ngon. -> This cake smells delicious.

🔍 Các động từ chỉ giác quan như ‘smell’ (có mùi), ‘taste’ (có vị), ‘feel’ (cảm thấy), ‘sound’ (nghe có vẻ) thường là động từ trạng thái khi chúng mô tả đặc tính của vật thể, không phải hành động chủ động.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Động từ không dùng tiếp diễn (Stative verbs)

I **see** a bird in the sky. (Tôi nhìn thấy một con chim trên trời. -> Stative: hành động nhìn thấy một cách tự nhiên)

Động từ hành động chia tiếp diễn (Action verbs in Continuous)

I **am seeing** my dentist tomorrow. (Tôi sẽ gặp nha sĩ của tôi vào ngày mai. -> Action: hành động gặp gỡ có chủ đích)

💡 Điểm khác biệt: Stative verbs diễn tả trạng thái, cảm xúc, tri giác, sở hữu… chúng không có hành động thực sự đang diễn ra. Action verbs diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

know
biết
I know his name.
Tôi biết tên anh ấy.
believe
tin, tin tưởng
She believes in luck.
Cô ấy tin vào may mắn.
understand
hiểu
Do you understand the lesson?
Bạn có hiểu bài học không?
want
muốn
They want to go home.
Họ muốn về nhà.
like / love / hate
thích / yêu / ghét (cảm xúc)
He loves pizza.
Anh ấy thích pizza.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Trong cuộc họp hoặc khi cần làm rõ thông tin.
    🇺🇸 I don’t understand what you mean.
    🇻🇳 Tôi không hiểu ý bạn muốn nói gì.
  • 🗣️ Khi giới thiệu hoặc nói về sở thích của ai đó.
    🇺🇸 She really likes this new coffee shop.
    🇻🇳 Cô ấy thực sự thích quán cà phê mới này.
  • 🗣️ Khi trò chuyện về các chủ đề thú vị, mang tính triết lý.
    🇺🇸 Do you believe in aliens?
    🇻🇳 Bạn có tin vào người ngoài hành tinh không?

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao chúng ta lại gọi chúng là ‘động từ trạng thái’ (stative verbs) chưa? Đơn giản là vì chúng không mô tả một hành động mà bạn đang thực sự ‘làm’, mà là một trạng thái tồn tại, một cảm xúc, một suy nghĩ, hay một sự sở hữu. Ví dụ, bạn không ‘đang biết’ một điều gì đó, mà bạn ‘biết’ nó. Việc hiểu bản chất này giúp bạn dùng đúng thì hơn!

🇺🇸 Have you ever wondered why we call them ‘stative verbs’? It’s simply because they don’t describe an action you are actually ‘doing’, but rather a state of being, an emotion, a thought, or a possession. For example, you are not ‘in the process of knowing’ something, you simply ‘know’ it. Understanding this nature helps you use tenses correctly!

🇻🇳 Điều thú vị là, một số động từ có thể vừa là động từ trạng thái vừa là động từ hành động, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa chúng mang lại. Ví dụ, ‘have’ có nghĩa ‘sở hữu’ thì là trạng thái (‘I have a car’), nhưng nếu là ‘trải nghiệm’ hoặc ‘ăn uống’ thì lại là hành động (‘I am having lunch’). Nghe có vẻ phức tạp, nhưng khi bạn luyện tập nhiều, bạn sẽ cảm nhận được sự khác biệt!

🇺🇸 Interestingly, some verbs can be both stative and action verbs, depending on the context and the meaning they convey. For instance, ‘have’ meaning ‘possess’ is stative (‘I have a car’), but if it means ‘experience’ or ‘eat’, it becomes an action verb (‘I am having lunch’). It might sound complex, but with practice, you’ll feel the difference!

Đánh giá post

Similar Posts