Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Cơ bản
Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
S + am/is/are + V-ing
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại
Cơ bản
Hành động tạm thời trong hiện tại
S + am/is/are + V-ing
Diễn tả tình huống tạm thời đang diễn ra
Cơ bản
Kế hoạch tương lai đã sắp xếp
S + am/is/are + V-ing
Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp sẵn
Cơ bản
Hành động đang tiến triển
S + am/is/are + V-ing
Diễn tả quá trình đang diễn ra liên tục
Cơ bản
Tình huống đang thay đổi
S + am/is/are + V-ing
Diễn tả sự thay đổi đang xảy ra
Cơ bản
Phàn nàn với "always"
S + am/is/are + always + V-ing
Diễn tả sự bực bội về hành động lặp lại
Cơ bản
Câu phủ định hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + not + V-ing
Phủ định hành động đang xảy ra
Cơ bản
Câu hỏi yes/no hiện tại tiếp diễn
Am/Is/Are + S + V-ing
Hỏi về hành động đang diễn ra
Cơ bản
Câu hỏi WH hiện tại tiếp diễn
WH + am/is/are + S + V-ing
Hỏi thông tin cụ thể về hành động
Cơ bản
Động từ không dùng tiếp diễn
S + am/is/are + V-ing (trừ stative verbs)
Một số động từ không chia ở thì tiếp diễn
Cơ bản
Trạng từ chỉ thời gian
S + am/is/are + V-ing + time marker
Thường đi với now, at the moment, currently
Cơ bản
Hoạt động công nghệ hiện tại
S + am/is/are + V-ing
Diễn tả việc sử dụng thiết bị công nghệ
Đánh giá post

Similar Posts