Ngu phap tieng Anh: Cụm động từ với away - xa, cất giữ - Cong thuc: S + V + away + (O)

Cụm động từ với away – xa, cất giữ — S + V + away + (O)

Trung cấp (B1-B2)

Cụm động từ với away – xa, cất giữ

S + V + away + (O)

Dùng để chỉ việc cất giữ hoặc ở xa

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang dọn dẹp nhà cửa, muốn nói ‘cất đồ chơi đi’ cho con nhưng chỉ biết ‘put toys far’? Hay khi muốn ‘đi đâu đó thật xa’ để xả stress mà cứ lúng túng mãi? Thậm chí là muốn ‘vứt rác đi’ mà lại dùng ‘throw rubbish far’? Đừng lo, hôm nay chúng ta sẽ cùng giải quyết triệt để cụm động từ với ‘away’ để bạn nói tiếng Anh tự tin và tự nhiên hơn nhé!

📐 Phân tích công thức

S + V + away + (O)
S
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động (Ai? Cái gì?)
V
Động từ chính — hành động xảy ra (Làm gì?)
away
Phó từ chỉ hướng/tình trạng — ý nghĩa ‘xa khỏi đây’, ‘cất đi’, ‘biến mất’ ✨
(O)
Tân ngữ — người/vật chịu tác động của hành động (Tùy chọn, không phải lúc nào cũng có nha!)

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Gia đình, dọn dẹp nhà cửa
    🇺🇸 Please put your clothes away in the closet.
    🇻🇳 Làm ơn cất quần áo của bạn vào trong tủ.
  • 📍 Du lịch, giải tỏa căng thẳng
    🇺🇸 We need to get away for a weekend to recharge.
    🇻🇳 Chúng ta cần đi đâu đó xa một cuối tuần để nạp lại năng lượng.
  • 📍 Công việc, xử lý tài liệu
    🇺🇸 The manager decided to throw away the old files.
    🇻🇳 Quản lý quyết định vứt bỏ những tài liệu cũ.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

Can you put the books far?

Can you put the books away?

💡 ‘Far’ là tính từ/phó từ chỉ khoảng cách xa, không dùng để chỉ hành động ‘cất đi’ hay ‘để vào đúng chỗ’. ‘Away’ ở đây mang nghĩa ‘cất vào chỗ cũ, cất đi’.

I want to go far from this city.

I want to get away from this city.

💡 ‘Go far’ thường chỉ việc đi được một quãng đường dài. Còn ‘get away from’ diễn tả việc thoát ly, rời khỏi một nơi nào đó để đi xa, nghỉ ngơi.

Please throw the trash far.

Please throw the trash away.

💡 ‘Throw far’ nghĩa là ném xa, ném mạnh. ‘Throw away’ là vứt bỏ, tống khứ cái gì đó đi.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dịch word-for-word ‘xa’ thành ‘far’

Please move this table far.

Please move this table away.

🔍 Người Việt có xu hướng dịch ‘xa’ thành ‘far’ một cách máy móc. Trong tiếng Anh, ‘away’ thường đi kèm với động từ để diễn tả hành động ‘di chuyển ra xa’, ‘cất đi’ hoặc ‘loại bỏ’, không chỉ đơn thuần là chỉ khoảng cách.

⚠️ Thiếu ‘away’ khi động từ cần nó để hoàn thiện nghĩa

Did you put your toys?

Did you put your toys away?

🔍 Đôi khi chúng ta quên mất ‘away’ khi muốn nói ‘cất đồ’, khiến câu nói không đầy đủ nghĩa. ‘Put’ là đặt, ‘put away’ mới là cất đi, đặt vào chỗ của nó.

⚠️ Sử dụng ‘away’ với động từ không phù hợp hoặc lạm dụng

I feel away when I’m tired.

I feel exhausted when I’m tired.

🔍 ‘Away’ không phải là một trạng thái cảm xúc. Trong trường hợp này, ‘away’ không có nghĩa. Ta nên dùng các tính từ diễn tả cảm xúc như ‘exhausted’, ‘drained’ thay vì cố gắng dùng ‘away’.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Cụm động từ với ‘away’ (xa, cất giữ, biến mất)

She put her phone away in her bag. (Cô ấy cất điện thoại vào túi – giữ an toàn, đúng chỗ.)

Cụm động từ với ‘off’ (rời khỏi, ngắt kết nối, dừng hoạt động)

She turned off her phone during the meeting. (Cô ấy tắt điện thoại trong cuộc họp – ngắt kết nối, dừng hoạt động.)

💡 Điểm khác biệt: Cả ‘away’ và ‘off’ đều có thể chỉ sự rời đi hoặc loại bỏ. Tuy nhiên, ‘away’ nhấn mạnh việc di chuyển ra xa khỏi một điểm tham chiếu hoặc cất giữ vào một nơi nào đó (thường là an toàn, đúng chỗ). ‘Off’ lại tập trung vào sự tách rời, ngắt kết nối, dừng hoạt động hoặc rời khỏi bề mặt.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

put away
cất đi, dọn dẹp vào đúng chỗ
Could you please put your toys away?
Con có thể cất đồ chơi của con đi được không?
throw away
vứt bỏ, ném đi
Don’t throw away old memories.
Đừng vứt bỏ những kỷ niệm cũ.
get away
thoát khỏi, đi nghỉ, rời đi
We managed to get away for a short holiday.
Chúng tôi đã xoay sở để đi nghỉ một kỳ nghỉ ngắn.
run away
chạy trốn, bỏ đi
The child ran away from home.
Đứa trẻ đã bỏ nhà ra đi.
store away
cất giữ, lưu trữ
I need to store away these winter clothes.
Tôi cần cất giữ mấy bộ quần áo mùa đông này.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Nhờ vả ai đó dọn dẹp.
    🇺🇸 Hey, could you help me put these books away on the shelf?
    🇻🇳 Này, bạn giúp tôi cất mấy quyển sách này lên kệ được không?
  • 🗣️ Chia sẻ mong muốn đi du lịch, nghỉ ngơi.
    🇺🇸 I’m dreaming of getting away to a quiet beach sometime soon.
    🇻🇳 Tôi đang mơ được đi đâu đó đến một bãi biển yên tĩnh sớm thôi.
  • 🗣️ Nhắc nhở hoặc chỉ dẫn dọn dẹp.
    🇺🇸 Make sure you throw away all the expired food in the fridge.
    🇻🇳 Hãy đảm bảo bạn vứt hết đồ ăn hết hạn trong tủ lạnh nhé.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘away’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘onweg’, nghĩa đen là ‘trên đường đi’ hoặc ‘từ một nơi’. Theo thời gian, nó phát triển để mang ý nghĩa của sự di chuyển ra xa, cất giữ hoặc biến mất. Nó là một từ đa năng giúp chúng ta diễn đạt nhiều hành động liên quan đến việc ‘tách khỏi’ hoặc ‘đặt vào vị trí khác’.

🇺🇸 The word ‘away’ originates from Old English ‘onweg’, literally meaning ‘on one’s way’ or ‘from a place’. Over time, it evolved to carry meanings of moving to a distance, putting something into storage, or disappearing. It’s a versatile word that helps us express many actions related to ‘separation from’ or ‘placing elsewhere’.

🇻🇳 Một điều thú vị về ‘away’ là nó thường mang ý nghĩa hoàn thành hoặc dứt khoát của hành động. Ví dụ, ‘eat away’ không chỉ là ăn mà là ăn mòn, ăn hết; ‘fade away’ là phai nhạt dần rồi biến mất. Nó thêm một lớp nghĩa ‘tới mức hoàn thành’ hoặc ‘hoàn toàn’ cho động từ.

🇺🇸 An interesting aspect of ‘away’ is that it often implies completion or finality of an action. For instance, ‘eat away’ doesn’t just mean to eat, but to erode or consume completely; ‘fade away’ means to gradually diminish until it disappears. It adds a layer of ‘to completion’ or ‘completely’ to the verb.

Đánh giá post

Similar Posts