Ngu phap tieng Anh: To infinitive trong câu hỏi gián tiếp - Cong thuc: S + V + wh-word + to infinitive

To infinitive trong câu hỏi gián tiếp — S + V + wh-word + to infinitive

Trung cấp (B1-B2)

To infinitive trong câu hỏi gián tiếp

S + V + wh-word + to infinitive

Dùng sau know, understand, learn trong câu hỏi gián tiếp

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đã bao giờ lúng túng khi muốn hỏi ‘làm thế nào để làm việc gì đó’ chưa? Thay vì nói ‘Could you tell me how I can submit the report?’, sếp bạn lại sửa thành ‘how to submit’? Chỉ một thay đổi nhỏ nhưng lại khiến câu nói của bạn chuyên nghiệp và tự nhiên hơn rất nhiều. Đó chính là lúc bạn cần cấu trúc ‘to infinitive trong câu hỏi gián tiếp’ này đấy!

📐 Phân tích công thức

S + V + wh-word + to infinitive
S
🌟 Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động chính trong câu.
V
💡 Động từ chính — thường là các động từ diễn tả sự nhận thức, hiểu biết, học hỏi như ‘know’, ‘understand’, ‘learn’, ‘tell’, ‘show’, ‘ask’, ‘explain’, ‘wonder’, ‘decide’, ‘figure out’.
wh-word
❓ Từ để hỏi — các từ quen thuộc như ‘what’, ‘where’, ‘when’, ‘how’, ‘why’, ‘which’. Riêng ‘why’ ít khi đi với ‘to infinitive’.
to infinitive
➡️ Động từ nguyên mẫu có ‘to’ — chỉ hành động, cách thức, hoặc mục đích của chủ ngữ, ngụ ý một hành động chung hoặc cho chính chủ ngữ của câu chính.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Môi trường công sở/gia đình
    🇺🇸 She doesn’t know how to use the new coffee machine.
    🇻🇳 Cô ấy không biết cách sử dụng chiếc máy pha cà phê mới.
  • 📍 Du lịch/Hỏi đường
    🇺🇸 Can you show me where to find the nearest bus stop?
    🇻🇳 Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ nào để tìm trạm xe buýt gần nhất không?
  • 📍 Công việc/Dự án học tập
    🇺🇸 We need to decide when to submit our project proposal.
    🇻🇳 Chúng ta cần quyết định khi nào thì nộp đề xuất dự án của mình.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

He asked me what I should do next.

He asked me what to do next.

💡 Khi chủ ngữ của hành động được hỏi ngụ ý là chính người đang nói hoặc là một hành động chung, dùng ‘to infinitive’ sẽ tự nhiên và ngắn gọn hơn là dùng mệnh đề với ‘should’.

I don’t understand how I can solve this problem.

I don’t understand how to solve this problem.

💡 Cách nói ‘how I can’ mang tính trực tiếp và ít trang trọng hơn. ‘How to’ là cách chuẩn để diễn tả ‘cách thức thực hiện’ một hành động khi chủ ngữ của câu chính và hành động được hỏi là một hoặc hành động đó mang tính chung chung.

Tell me when we will start the meeting.

Tell me when to start the meeting.

💡 Nếu hành động ‘start the meeting’ ngụ ý là do người nghe hoặc một bên chung nào đó thực hiện, ‘when to start’ sẽ phù hợp hơn ‘when we will start’ (cụ thể hóa chủ ngữ và dùng thì tương lai).

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dùng cấu trúc câu hỏi trực tiếp hoặc mệnh đề ‘that’ thay vì ‘to infinitive’.

Tôi không biết làm thế nào tôi có thể dùng cái này. -> I don’t know how I can use this.

Tôi không biết cách dùng cái này. -> I don’t know how to use this.

🔍 Tiếng Việt thường có xu hướng dùng ‘chủ ngữ + động từ’ rõ ràng, khiến người học dễ ‘dịch word-for-word’ sang tiếng Anh. Trong khi đó, ‘to infinitive’ sau wh-word mang tính khái quát, chỉ cách thức, phương pháp, thường ngụ ý cho chủ ngữ chính của câu.

⚠️ Lạm dụng động từ khuyết thiếu (modal verbs) như ‘should’, ‘can’ trong câu hỏi gián tiếp.

Cô ấy tự hỏi cô ấy nên đi đâu. -> She wondered where she should go.

Cô ấy tự hỏi nên đi đâu. -> She wondered where to go.

🔍 Mặc dù cấu trúc với ‘should’ không sai hoàn toàn, nhưng ‘to infinitive’ mang lại sự ngắn gọn, tự nhiên và tập trung hơn vào hành động/cách thức. Người Việt hay dùng ‘nên làm gì’ khiến ta liên tưởng đến ‘should’.

⚠️ Chưa nắm rõ sự khác biệt giữa ‘to infinitive’ và ‘mệnh đề danh ngữ’ trong câu hỏi gián tiếp, đặc biệt khi chủ ngữ của hành động không rõ ràng hoặc mang tính chung.

Họ đang thảo luận cái gì họ sẽ làm tiếp theo. -> They are discussing what they will do next.

Họ đang thảo luận sẽ làm gì tiếp theo. -> They are discussing what to do next.

🔍 Khi chủ ngữ của ‘discuss’ và chủ ngữ của hành động ‘do next’ là một (họ), việc dùng ‘what to do’ hiệu quả và ngắn gọn hơn, thể hiện sự đồng thuận hoặc hành động chung của nhóm.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

To infinitive trong câu hỏi gián tiếp

I don’t know what to say. (Tôi không biết nên nói gì – hành động chung, không cụ thể ai nói)

Mệnh đề danh ngữ (Noun clause) trong câu hỏi gián tiếp

I don’t know what he said. (Tôi không biết anh ấy đã nói gì – hành động cụ thể của ‘he’ trong quá khứ)

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc ‘wh-word + to infinitive’ thường được dùng khi hành động được nói đến là một hành động chung, lời khuyên, hoặc khi chủ ngữ của động từ chính và chủ ngữ của hành động sau ‘wh-word’ là một và hành động mang tính ‘nên làm/cách làm’. Nó ngắn gọn và tự nhiên hơn. Ngược lại, ‘mệnh đề danh ngữ’ (‘wh-word + S + V’) được dùng khi ta muốn hỏi về một sự thật, một hành động cụ thể của một chủ ngữ cụ thể khác hoặc để nhấn mạnh thì, trạng thái của hành động.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

figure out
tìm ra cách, hiểu ra
I need to figure out how to fix this printer.
explain
giải thích
Can you explain to me where to find the data?
demonstrate
minh họa, trình bày
The instructor demonstrated how to perform the experiment.
advise
khuyên, tư vấn
The doctor advised me what to eat and what to avoid.
wonder
tự hỏi, băn khoăn
She wondered when to call him back.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Hỏi đường khi đi du lịch hoặc ở nơi lạ
    🇺🇸 Excuse me, could you tell me how to get to the city center?
    🇻🇳 Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đi đến trung tâm thành phố không?
  • 🗣️ Diễn đạt sự bối rối, cần hướng dẫn trong công việc
    🇺🇸 I’m not sure what to do next with this report.
    🇻🇳 Tôi không chắc nên làm gì tiếp theo với bản báo cáo này.
  • 🗣️ Hướng dẫn, chỉ dẫn cho người khác
    🇺🇸 Let me show you where to store these documents properly.
    🇻🇳 Để tôi chỉ cho bạn chỗ nào để cất những tài liệu này một cách đúng đắn.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Cấu trúc ‘wh-word + to infinitive’ không chỉ là một cách nói gọn gàng mà còn mang lại sắc thái chuyên nghiệp và tự nhiên như người bản xứ. Nó ra đời để tránh việc lặp lại chủ ngữ và động từ khuyết thiếu (như ‘should’ hay ‘can’) trong những câu hỏi gián tiếp mà chủ ngữ của câu chính và chủ ngữ của hành động được hỏi là một, hoặc khi hành động đó mang tính chất chung chung, lời khuyên.

🇺🇸 The ‘wh-word + to infinitive’ structure is not merely a concise way of speaking, but it also lends a professional and native-like nuance. It emerged to avoid repeating the subject and modal verbs (such as ‘should’ or ‘can’) in indirect questions where the subject of the main clause and the subject of the questioned action are the same, or when the action is general advice.

🇻🇳 Một điểm thú vị là, mặc dù ‘why’ là một wh-word, nhưng chúng ta hiếm khi sử dụng ‘why to infinitive’. Thay vào đó, chúng ta thường dùng ‘why + clause’ (e.g., ‘I don’t know why he left’) hoặc ‘why + V-ing’ trong câu hỏi (e.g., ‘Why worry?’). Điều này cho thấy sự linh hoạt và đôi khi bất quy tắc của ngôn ngữ tiếng Anh, nơi mỗi từ để hỏi có thể có những ‘đối tác’ riêng phù hợp nhất.

🇺🇸 An interesting point is that, although ‘why’ is a wh-word, we rarely use ‘why to infinitive’. Instead, we typically use ‘why + clause’ (e.g., ‘I don’t know why he left’) or ‘why + V-ing’ in questions (e.g., ‘Why worry?’). This demonstrates the flexibility and sometimes irregular nature of the English language, where each wh-word might have its most suitable ‘partners’.

Đánh giá post

Similar Posts