Từ vựng arrogance: [noun] Sự kiêu ngạo, tự cao

Arrogance: [noun] Sự kiêu ngạo, tự cao

arrogance

/ˈær.ə.ɡəns/

[noun] Sự kiêu ngạo, tự cao

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn có bao giờ gặp một người luôn tỏ ra mình biết tuốt và coi thường ý kiến của người khác không? Thái độ đó khiến bạn khó chịu và muốn tìm cách diễn tả đúng không? Hay khi nhận phản hồi về một dự án, bạn không muốn bị cho là quá tự tin vào bản thân, không lắng nghe góp ý?

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng một người ‘AR’ trên cao, nhìn xuống tất cả mọi người một cách kiêu ngạo.

🔤 Các dạng từ

arrogant adj
kiêu ngạo, tự cao
arrogantly adv
một cách kiêu ngạo, tự cao
🤝 Từ đồng nghĩa:
pride (sự kiêu hãnh, tự hào), haughtiness (sự vênh váo), conceit (sự tự phụ), hubris (sự ngạo mạn), pretension (sự khoa trương)
⚔️ Trái nghĩa:
humility (sự khiêm tốn), modesty (sự giản dị, khiêm tốn), meekness (sự hiền lành, nhu mì), shyness (sự nhút nhát), submissiveness (sự phục tùng)
🔗 Cụm từ hay dùng:
extreme arrogance (sự kiêu ngạo tột độ), hide one’s arrogance (giấu đi sự kiêu ngạo), accuse someone of arrogance (buộc tội ai đó kiêu ngạo), temptation to arrogance (sự cám dỗ dẫn đến kiêu ngạo), overcome arrogance (vượt qua sự kiêu ngạo)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 His constant boasting made him seem like he had a lot of arrogance.
    🇻🇳 Sự khoe khoang liên tục của anh ấy khiến anh ấy có vẻ rất kiêu ngạo.
  • 🇺🇸 I really dislike people who show arrogance in their everyday conversations.
    🇻🇳 Tôi thực sự không thích những người thể hiện sự kiêu ngạo trong các cuộc trò chuyện hàng ngày của họ.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The CEO’s arrogance in dismissing all feedback led to the project’s failure.
    🇻🇳 Sự kiêu ngạo của CEO khi bác bỏ mọi phản hồi đã dẫn đến sự thất bại của dự án.
  • 🇺🇸 We must guard against any hint of arrogance when discussing our achievements.
    🇻🇳 Chúng ta phải đề phòng mọi dấu hiệu của sự kiêu ngạo khi thảo luận về những thành tựu của mình.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘arrogance’ (danh từ) và ‘arrogant’ (tính từ). ‘Arrogance’ là sự kiêu ngạo, còn ‘arrogant’ mô tả người hoặc hành vi kiêu ngạo.

❌ He spoke with arrogance.

✅ He spoke arrogantly. (Anh ấy nói một cách kiêu ngạo.) HOẶC His arrogance was evident. (Sự kiêu ngạo của anh ấy đã rõ ràng.)

💡 Nhớ ‘arrogance’ là danh từ chỉ ‘sự’, còn ‘arrogant’ là tính từ mô tả ‘người/vật/hành động’ có sự đó.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘arrogance’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘arrogantia’, bắt nguồn từ động từ ‘arrogare’ nghĩa là ‘tự cho mình có quyền’, ‘đòi hỏi một cách kiêu ngạo’. Về bản chất, nó liên quan đến việc tự đánh giá quá cao bản thân và mong đợi được đối xử đặc biệt dựa trên sự đánh giá đó.

🇺🇸 The word ‘arrogance’ originates from the Latin ‘arrogantia’, derived from the verb ‘arrogare’, meaning ‘to claim for oneself’ or ‘to demand haughtily’. At its core, it’s about overvaluing oneself and expecting special treatment based on that inflated self-worth.

🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, việc nhận biết ‘arrogance’ giúp chúng ta tránh xa những mối quan hệ độc hại và xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau. Trong môi trường công sở, sự kiêu ngạo có thể cản trở sự hợp tác, sáng tạo và thăng tiến. Nhận thức và kiểm soát ‘arrogance’ là một kỹ năng quan trọng để thành công.

🇺🇸 In everyday interactions, recognizing ‘arrogance’ helps us steer clear of toxic relationships and foster mutual respect. In professional settings, arrogance can hinder collaboration, innovation, and career advancement. Being aware of and managing one’s own ‘arrogance’ is a crucial skill for success.

Đánh giá post

Similar Posts