Từ vựng perfunctory: [adjective] Miễn cưỡng, qua loa, đại khái

Perfunctory: [adjective] Miễn cưỡng, qua loa, đại khái

perfunctory

/pərˈfʌŋktəri/

[adjective] Miễn cưỡng, qua loa, đại khái

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đã bao giờ cảm thấy công việc mình làm chỉ là cho có lệ, không thực sự tâm huyết chưa? Hoặc khi ai đó đưa cho bạn một lời khen chỉ cho vui, không thật lòng? Đó chính là lúc bạn cần biết đến từ ‘perfunctory’.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Từ ‘perfunctory’ nghe giống như ‘perform – cho – free – to – you’ (thực hiện – cho – miễn phí – cho – bạn), nghĩa là làm cho xong, làm cho có, không tốn nhiều công sức.

🔤 Các dạng từ

perfunctory adj
miễn cưỡng, qua loa, đại khái
perfunctorily adv
một cách miễn cưỡng, qua loa, đại khái
perfunctoriness noun
sự miễn cưỡng, sự qua loa, sự đại khái
🤝 Từ đồng nghĩa:
cursory (qua loa, lướt nhanh), hasty (vội vã, cẩu thả), mechanical (máy móc, thiếu cảm xúc), superficial (hời hợt, bề ngoài), careless (bất cẩn, lơ đễnh)
⚔️ Trái nghĩa:
thorough (kỹ lưỡng, cẩn thận), conscientious (tận tâm, chu đáo), meticulous (tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết), diligent (siêng năng, chăm chỉ), earnest (nghiêm túc, chân thành)
🔗 Cụm từ hay dùng:
a perfunctory glance (cái nhìn lướt qua), a perfunctory nod (cái gật đầu chiếu lệ), a perfunctory apology (lời xin lỗi qua loa), a perfunctory check (sự kiểm tra đại khái), perform a perfunctory duty (làm một nhiệm vụ chiếu lệ)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 He gave a perfunctory smile and quickly changed the subject.
    🇻🇳 Anh ấy mỉm cười chiếu lệ rồi nhanh chóng đổi chủ đề.
  • 🇺🇸 She did a perfunctory job cleaning her room; the dust was still visible.
    🇻🇳 Cô ấy làm qua loa việc dọn phòng của mình; bụi bẩn vẫn còn nhìn thấy được.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The inspector conducted a perfunctory review of the safety procedures.
    🇻🇳 Thanh tra đã tiến hành xem xét đại khái các quy trình an toàn.
  • 🇺🇸 Despite the urgency, the team’s effort felt perfunctory, lacking genuine commitment.
    🇻🇳 Bất chấp sự khẩn cấp, nỗ lực của đội dường như chỉ là chiếu lệ, thiếu sự cam kết thực sự.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ: ‘cursory’ (nhanh, lướt) và ‘perfunctory’ (thiếu nhiệt tình, làm cho có).

❌ The detective made a cursory examination of the crime scene. (Ngụ ý là điều tra nhanh, không sai hoàn toàn nhưng có thể dùng từ chính xác hơn nếu muốn nhấn mạnh sự thiếu tâm huyết).

✅ The detective made a perfunctory examination of the crime scene, failing to notice crucial details. (Nhấn mạnh sự thiếu tâm huyết, làm cho có lệ)

💡 Hãy nhớ ‘perfunctory’ thường đi kèm với cảm giác miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình hoặc làm chỉ để hoàn thành nghĩa vụ.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘perfunctory’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘perfungi’, có nghĩa là ‘làm xong’, ‘hoàn thành’. Gốc ‘fungi’ liên quan đến ‘doing’ (làm), và tiền tố ‘per-‘ mang nghĩa ‘through’ (xuyên qua, hoàn toàn). Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của ‘perfunctory’ đã chuyển hướng sang việc làm một cách hời hợt, không tốn nhiều tâm sức, chỉ để hoàn thành nghĩa vụ.

🇺🇸 The word ‘perfunctory’ originates from the Latin word ‘perfungi’, meaning ‘to finish’, ‘to accomplish’. The root ‘fungi’ is related to ‘doing’, and the prefix ‘per-‘ means ‘through’ or ‘completely’. Over time, however, the meaning of ‘perfunctory’ has shifted to describe doing something superficially, without much effort, merely to fulfill an obligation.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những hành động ‘perfunctory’: một cái gật đầu khi không thực sự lắng nghe, một lời cảm ơn nói ra cho có, hay việc kiểm tra một món đồ chỉ nhìn lướt qua. Trong môi trường công sở, một báo cáo ‘perfunctory’ có thể khiến người đọc hoài nghi về sự nghiêm túc của người lập báo cáo, hoặc một cuộc họp ‘perfunctory’ có thể không đưa ra được giải pháp hiệu quả vì thiếu sự đầu tư về thời gian và suy nghĩ.

🇺🇸 In daily life, we often encounter ‘perfunctory’ actions: a nod when not truly listening, a thank you said out of politeness, or checking an item with just a quick glance. In a professional setting, a ‘perfunctory’ report might make the reader doubt the seriousness of the report’s author, or a ‘perfunctory’ meeting might fail to yield effective solutions due to a lack of investment in time and thought.

Đánh giá post

Similar Posts