Từ vựng corroding: [động từ] Ăn mòn, bào mòn.

Corroding: [động từ] Ăn mòn, bào mòn.

corroding

/kəˈroʊdɪŋ/

[động từ] Ăn mòn, bào mòn.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Chiếc xe máy mới mua bị rỉ sét ở vài chỗ, trông rất xấu xí. Hay bạn bè nói về việc axit ăn mòn kim loại trong phòng thí nghiệm, khiến bạn muốn hiểu rõ hơn về từ này.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Corroding nghe giống ‘có rồi đinh’, tưởng tượng cái đinh bị rỉ sét dần đi vì ẩm.

🔤 Các dạng từ

corrode verb
ăn mòn, bào mòn
corroding verb (present participle/gerund)
đang ăn mòn, việc ăn mòn
corroded verb (past tense/past participle)
đã ăn mòn, bị ăn mòn
corrosion noun
sự ăn mòn
corrosive adj
ăn mòn, có tính ăn mòn
🤝 Từ đồng nghĩa:
eroding (bào mòn dần dần), wearing away (làm mòn đi), deteriorating (làm xấu đi, làm hư hại), degrading (làm suy thoái, làm hư hỏng)
⚔️ Trái nghĩa:
protecting (bảo vệ), preserving (bảo quản), strengthening (làm mạnh lên), repairing (sửa chữa)
🔗 Cụm từ hay dùng:
acid corroding metal (axit ăn mòn kim loại), rust corroding iron (gỉ sét ăn mòn sắt), corroding effect (hiệu ứng ăn mòn), slowly corroding (ăn mòn từ từ)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 The salty air is corroding the metal railings on the balcony.
    🇻🇳 Không khí mặn đang làm ăn mòn các lan can kim loại trên ban công.
  • 🇺🇸 I noticed some paint peeling off, probably because the underlying material is corroding.
    🇻🇳 Tôi để ý thấy lớp sơn bị bong tróc, có lẽ vì vật liệu bên dưới đang bị ăn mòn.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 Failure to properly store the chemicals could result in them corroding the containers.
    🇻🇳 Việc bảo quản hóa chất không đúng cách có thể dẫn đến việc chúng làm ăn mòn các vật chứa.
  • 🇺🇸 The report highlights the environmental factors that are gradually corroding historical artifacts.
    🇻🇳 Báo cáo nhấn mạnh các yếu tố môi trường đang dần bào mòn các hiện vật lịch sử.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘corroding’ (đang ăn mòn) và ‘corrosion’ (sự ăn mòn).

❌ The bridge is corroding very fast.

✅ The bridge is corroding very fast. (Cây cầu đang bị ăn mòn rất nhanh.)

💡 Nhớ ‘corroding’ là hành động đang diễn ra, còn ‘corrosion’ là danh từ chỉ kết quả hoặc quá trình.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘corroding’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘corrodere’, với ‘cor-‘ nghĩa là ‘hoàn toàn’ và ‘rodere’ nghĩa là ‘gặm nhấm’. Ý nghĩa gốc của nó là ‘gặm nhấm hoàn toàn’, sau đó phát triển thành nghĩa ăn mòn vật chất, đặc biệt là kim loại dưới tác động của hóa chất hoặc môi trường.

🇺🇸 The word ‘corroding’ originates from the Latin ‘corrodere’, where ‘cor-‘ means ‘completely’ and ‘rodere’ means ‘to gnaw’. Its original meaning was ‘to gnaw away completely’, which then evolved to describe the chemical or environmental breakdown of materials, especially metals.

🇻🇳 Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường thấy hiện tượng ăn mòn ở xe cộ (rỉ sét), đồ dùng nhà bếp (bị xỉn màu, rỗ mặt), hay các công trình kiến trúc gần biển. Trong công nghiệp, việc kiểm soát và ngăn chặn sự ăn mòn là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và an toàn của máy móc, cầu cống, và các cấu trúc khác.

🇺🇸 In daily life, we often see corrosion in vehicles (rust), kitchenware (discoloration, pitting), or coastal architecture. In industry, controlling and preventing corrosion is crucial for ensuring the lifespan and safety of machinery, bridges, and other structures.

Đánh giá post

Similar Posts