Embedded: [adjective] Được cắm vào, được tích hợp vào
embedded
/ɪmˈbɛdɪd/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đã bao giờ thấy những tính năng tiện lợi trên điện thoại hay laptop của mình mà không biết chúng hoạt động ra sao? Hay khi đọc báo, bạn thấy một đoạn video được chèn thẳng vào bài viết? Đó chính là lúc từ ’embedded’ xuất hiện đấy!
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng một ‘bed’ (cái giường) được ’em’ (mẹ) đặt ‘bên trong’ (em-bed-ed) căn phòng. Từ đó gợi lên hình ảnh vật gì đó được đặt sâu bên trong.
🔤 Các dạng từ
cắm vào, đóng dấu, ghi vào
được cắm vào, được tích hợp vào
việc cắm vào, việc tích hợp
integrated (tích hợp), included (bao gồm), inserted (chèn vào), fixed (cố định), incorporated (sáp nhập)
removed (loại bỏ), external (bên ngoài), separate (riêng biệt), detached (tách rời)
embedded system (hệ thống nhúng), embedded software (phần mềm nhúng), embedded chip (chip nhúng), deeply embedded (ăn sâu vào, ăn bám), embedded in (nằm trong)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I love the new feature where a map is embedded directly in the confirmation email.
🇻🇳 Tôi thích tính năng mới cho phép bản đồ được chèn trực tiếp vào email xác nhận. - 🇺🇸 She wore a beautiful brooch with a small diamond embedded in the center.
🇻🇳 Cô ấy đeo một chiếc trâm cài xinh đẹp với một viên kim cương nhỏ được gắn ở giữa.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company is developing an embedded system for its next generation of smart home devices.
🇻🇳 Công ty đang phát triển một hệ thống nhúng cho thế hệ thiết bị nhà thông minh tiếp theo của mình. - 🇺🇸 Cultural values are often deeply embedded in traditions and customs.
🇻🇳 Các giá trị văn hóa thường ăn sâu vào truyền thống và phong tục.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Phát âm sai âm cuối /d/ hoặc đọc trại thành từ khác.
❌ Tôi nghe như ’em-bet’ hoặc ’em-beet’.
✅ Âm cuối là /d/, đọc là ’em-beh-d’.
💡 Hãy chú ý đến âm /d/ ở cuối từ, nó tạo sự khác biệt rõ rệt với âm /t/.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ’embedded’ có nguồn gốc từ động từ ’embed’, xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. Gốc của nó có thể liên quan đến từ ‘bed’ (giường) hoặc ý tưởng về việc ‘nhúng’ hay ‘làm cho nằm sâu vào’. Trong công nghệ hiện đại, ’embedded system’ là một hệ thống máy tính chuyên dụng, thường là một phần của một thiết bị lớn hơn, được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, ví dụ như bộ điều khiển trong máy giặt, ô tô, hay điện thoại thông minh.
🇺🇸 The word ’embedded’ originates from the verb ’embed’, which appeared in English around the 14th century. Its roots might be related to the word ‘bed’ or the idea of ’embedding’ or ‘making something lie deep within’. In modern technology, an ’embedded system’ is a specialized computer system, often part of a larger device, designed to perform a specific function, such as the controller in a washing machine, a car, or a smartphone.
🇻🇳 ệc ’embedding’ một đoạn mã hoặc một đối tượng (như video, bản đồ, hay đồ thị) vào một trang web hoặc tài liệu khác là một kỹ thuật phổ biến giúp tăng tính tương tác và cung cấp thông tin trực quan. Ví dụ, khi bạn xem video YouTube được nhúng trên một blog, bạn không cần rời khỏi trang blog đó mà vẫn có thể xem video. Tương tự, các nhà khoa học có thể sử dụng ’embedded graphs’ trong báo cáo để minh họa dữ liệu phức tạp một cách rõ ràng ngay trong văn bản.
🇺🇸 ‘Embedding’ a piece of code or an object (like a video, map, or graph) into another webpage or document is a common technique that enhances interactivity and provides visual information. For instance, when you watch a YouTube video embedded on a blog, you can view it without leaving the blog page. Similarly, scientists might use ’embedded graphs’ in reports to illustrate complex data clearly within the text itself.

![Từ vựng embedded: [adjective] Được cắm vào, được tích hợp vào](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/embedded.webp)
![Từ vựng Spring: [n] Mùa xuân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/spring.webp)
![Từ vựng Boss: [n] Sếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/boss.webp)
![Từ vựng Moose: [n] Nai sừng tấm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/moose-1.webp)
![Từ vựng persistent: [adj] kiên trì, bền bỉ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/persistent.webp)
![Từ vựng transcend: [v] vượt qua, vượt lên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/transcend.webp)
![Từ vựng Mom: [n] Mẹ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mom-1.webp)