Concise: [adjective] ngắn gọn, súc tích
concise
/kənˈsaɪs/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang cần trình bày một ý tưởng phức tạp cho sếp nhưng lại không có nhiều thời gian? Hay bạn muốn tóm tắt một cuốn sách dày cộp để bạn bè hiểu nhanh? Biết cách dùng từ ‘concise’ sẽ giúp bạn ghi điểm trong mọi tình huống giao tiếp đó!
💡 Bí kíp nhớ từ:
Concise giống như ‘con sờ cái’, ý bạn muốn nói nhanh gọn vì không có nhiều thời gian.
🔤 Các dạng từ
ngắn gọn, súc tích
một cách ngắn gọn, súc tích
sự ngắn gọn, súc tích
brief (ngắn gọn), terse (cộc lốc, ngắn gọn một cách bất lịch sự), succinct (súc tích, đi thẳng vào vấn đề), compact (chặt chẽ, cô đọng)
wordy (dài dòng), verbose (dài dòng, dùng nhiều lời thừa), long-winded (dài lê thê), rambling (lan man, dài dòng)
concise explanation (lời giải thích ngắn gọn), concise report (báo cáo súc tích), concise answer (câu trả lời ngắn gọn), concise style (phong cách viết ngắn gọn)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 Could you give me a concise summary of the meeting?
🇻🇳 Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt ngắn gọn về cuộc họp không? - 🇺🇸 Her writing style is very concise and easy to understand.
🇻🇳 Phong cách viết của cô ấy rất ngắn gọn và dễ hiểu.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 Please ensure your proposal is concise and highlights the key benefits.
🇻🇳 Xin vui lòng đảm bảo đề xuất của bạn ngắn gọn và nêu bật những lợi ích chính. - 🇺🇸 The company policy requires all internal communications to be concise and to the point.
🇻🇳 Chính sách của công ty yêu cầu tất cả các thông tin liên lạc nội bộ phải ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘concise’ và ‘short’ khi muốn diễn tả sự ngắn gọn có chủ ý và súc tích về mặt ý nghĩa, không chỉ về độ dài.
❌ This is a short explanation. (Nhấn mạnh độ dài mà không hẳn là ý nghĩa cô đọng)
✅ This is a concise explanation. (Nhấn mạnh ý nghĩa được truyền đạt hiệu quả trong ít từ)
💡 ‘Concise’ thường đi kèm với ý nghĩa là truyền tải thông tin một cách hiệu quả, không thừa thãi. ‘Short’ chỉ đơn thuần là về độ dài.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘concise’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘concidere’, nghĩa là ‘cắt giảm’ hoặc ‘cắt ngắn’. Điều này phản ánh đúng bản chất của từ: loại bỏ những gì không cần thiết để làm cho thông tin trở nên ngắn gọn và dễ hiểu hơn. Trong giao tiếp hiện đại, việc sử dụng ngôn ngữ ‘concise’ là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc bận rộn, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo thông điệp được truyền tải hiệu quả nhất.
🇺🇸 The word ‘concise’ originates from the Latin word ‘concidere’, meaning ‘to cut down’ or ‘to cut short’. This accurately reflects the nature of the word: eliminating what is unnecessary to make information shorter and more understandable. In modern communication, using ‘concise’ language is extremely important, especially in busy work environments, helping to save time and ensure messages are conveyed most effectively.
🇻🇳 Khi viết email công việc, việc trình bày vấn đề một cách ‘concise’ sẽ giúp người đọc nắm bắt thông tin nhanh chóng và đưa ra quyết định kịp thời. Tương tự, trong các bài thuyết trình, một bài diễn văn ‘concise’ với các ý chính rõ ràng sẽ thu hút người nghe hơn là một bài nói dài dòng, lan man. Kỹ năng này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người khác.
🇺🇸 When writing work emails, presenting issues in a ‘concise’ manner helps readers grasp information quickly and make timely decisions. Similarly, in presentations, a ‘concise’ speech with clear main points will engage the audience more than a lengthy, rambling one. This skill not only helps you communicate effectively but also demonstrates professionalism and respect for others’ time.

![Từ vựng concise: [adjective] ngắn gọn, súc tích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/concise.webp)
![Từ vựng Liver: [n] Gan](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/liver-1.webp)
![Từ vựng forfeits: [v] Mất đi, bị tước đoạt (thường là do lỗi lầm).](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/forfeits.webp)
![Từ vựng internal: [adjective] Bên trong](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/internal.webp)
![Từ vựng potent: [ADJ] Mạnh mẽ, có hiệu lực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/potent.webp)
![Từ vựng idleness: [n] sự lười biếng, sự nhàn rỗi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/idleness.webp)
![Từ vựng Tag: [v] Gắn thẻ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tag.webp)