Pristine: [adj] Hoang sơ, nguyên sơ, sạch sẽ
pristine
/praɪˈstiːn/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn mơ về một bãi biển cát trắng mịn, nước trong vắt chưa hề có dấu chân người? Hay bạn muốn mô tả một căn phòng hoàn hảo, không một hạt bụi, y như lúc mới xây? Từ ‘pristine’ sẽ giúp bạn diễn tả những cảnh tượng tuyệt mỹ đó một cách sinh động.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng ‘priest’ (thầy tu) luôn sống trong sự giản dị, sạch sẽ và nguyên sơ, giữ gìn mọi thứ như ban đầu.
🔤 Các dạng từ
hoang sơ, nguyên sơ, sạch sẽ
một cách hoang sơ, nguyên sơ, sạch sẽ
immaculate (sạch bong, không tì vết), unspoiled (không bị hư hại, nguyên vẹn), pristine (nguyên bản, còn nguyên trạng), spotless (sạch không tì vết), pristine (hoang sơ, nguyên sơ)
polluted (bị ô nhiễm), damaged (bị hư hại), soiled (bị bẩn), tarnished (bị xỉn màu, lu mờ), corrupted (bị suy đồi)
pristine condition (tình trạng nguyên sơ), pristine environment (môi trường hoang sơ), pristine beaches (bãi biển hoang sơ), pristine nature (thiên nhiên nguyên sơ), pristine white (trắng tinh khôi)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I love visiting the national park because it’s so pristine and untouched by humans.
🇻🇳 Tôi thích đến thăm vườn quốc gia vì nó rất hoang sơ và chưa bị con người tác động. - 🇺🇸 Her kitchen is always pristine, not a speck of dust anywhere.
🇻🇳 Nhà bếp của cô ấy luôn sạch bong, không có một hạt bụi nào.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company is committed to preserving the pristine ecosystem of the region.
🇻🇳 Công ty cam kết bảo tồn hệ sinh thái nguyên sơ của khu vực. - 🇺🇸 We found the antique vase in pristine condition, as if it had just been made.
🇻🇳 Chúng tôi tìm thấy chiếc bình cổ trong tình trạng nguyên vẹn, như thể nó vừa mới được chế tác.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa pristine và spotless khi mô tả sự sạch sẽ.
❌ The room was spotless, but not very pristine.
✅ The room was pristine, and therefore spotless.
💡 ‘Spotless’ nhấn mạnh sự sạch sẽ tuyệt đối, không tì vết. ‘Pristine’ ám chỉ sự sạch sẽ, nguyên vẹn, chưa bị chạm vào hoặc thay đổi, thường mang ý nghĩa về sự mới mẻ, nguyên thủy hơn.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘pristine’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘pristinus’, có nghĩa là ‘đầu tiên’, ‘cổ xưa’, ‘nguyên thủy’. Điều này giải thích tại sao nó thường được dùng để mô tả những thứ còn giữ được trạng thái ban đầu, chưa bị ảnh hưởng hay thay đổi bởi thời gian hoặc tác động bên ngoài.
🇺🇸 The word ‘pristine’ originates from the Latin word ‘pristinus’, meaning ‘first’, ‘ancient’, or ‘original’. This explains why it’s often used to describe things that retain their original state, untouched by time or external influences.
🇻🇳 Trong du lịch, ‘pristine beaches’ (bãi biển hoang sơ) hay ‘pristine nature’ (thiên nhiên nguyên sơ) là những cụm từ thu hút du khách tìm kiếm trải nghiệm chân thực, chưa bị thương mại hóa. Trong kinh doanh, ‘pristine condition’ (tình trạng nguyên sơ) là yếu tố quan trọng khi định giá các mặt hàng sưu tầm hoặc đồ cổ.
🇺🇸 In tourism, ‘pristine beaches’ or ‘pristine nature’ are phrases that attract travelers seeking authentic, uncommerciated experiences. In business, ‘pristine condition’ is a crucial factor when valuing collectibles or antiques.

![Từ vựng pristine: [adj] Hoang sơ, nguyên sơ, sạch sẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/pristine.webp)
![Từ vựng profound: [Adj] Sâu sắc, thâm thúy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/profound.webp)
![Từ vựng Button: [n] Nút bấm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/button.webp)

![Từ vựng Skull: [n] Hộp sọ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/skull-1.webp)
![Từ vựng benediction: [n] Lời chúc phúc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/benediction.webp)
