Devoid: [tính từ] Thiếu vắng, không có
devoid
/dɪˈvɔɪd/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Tôi đang cố gắng giải thích một khái niệm phức tạp cho đồng nghiệp, nhưng họ dường như hoàn toàn không hiểu gì cả. Cuộc trò chuyện diễn ra hoàn toàn vô ích. Thật bực mình khi thấy một cuộc họp lại thiếu đi sự thấu hiểu lẫn nhau.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng bạn đang ở một nơi ‘devoid of’ (thiếu vắng) đồ đạc, chỉ còn lại ‘void’ (trống rỗng).
🔤 Các dạng từ
thiếu vắng, không có
sự thiếu vắng
empty (trống rỗng), lacking (thiếu), bereft (mất mát, thiếu thốn), without (không có), unfilled (chưa được lấp đầy)
full (đầy đủ), filled (đã đầy), complete (hoàn chỉnh), abundant (dồi dào), rich (giàu có)
devoid of emotion (thiếu vắng cảm xúc), devoid of meaning (vô nghĩa), devoid of life (vô hồn), devoid of hope (tuyệt vọng), devoid of common sense (thiếu iốt trí thông thường)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 His face was completely devoid of expression.
🇻🇳 Khuôn mặt anh ta hoàn toàn không biểu lộ cảm xúc gì. - 🇺🇸 The desert landscape was devoid of any vegetation.
🇻🇳 Phong cảnh sa mạc không có bất kỳ thảm thực vật nào.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The report was found to be devoid of factual accuracy.
🇻🇳 Báo cáo được cho là thiếu tính chính xác về mặt thực tế. - 🇺🇸 Their proposal was devoid of any practical solutions.
🇻🇳 Đề xuất của họ thiếu bất kỳ giải pháp thiết thực nào.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn với ‘deprive’ (tước đoạt)
❌ He was devoid of his rights by the government.
✅ He was deprived of his rights by the government.
💡 ‘Devoid of’ diễn tả sự thiếu vắng cái gì đó vốn có hoặc mong đợi, còn ‘deprive of’ chỉ hành động cố ý lấy đi quyền hoặc tài sản của ai đó.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘devoid’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘de’ (khỏi, từ bỏ) và ‘videre’ (trống rỗng, bỏ trống). Nó mang ý nghĩa ban đầu là khiến cái gì đó trở nên trống rỗng hoặc thiếu vắng. Trong tiếng Anh, ‘devoid’ thường đi kèm với giới từ ‘of’ để chỉ ra cái gì đó bị thiếu.
🇺🇸 The word ‘devoid’ originates from the Latin words ‘de’ (away, from) and ‘videre’ (empty, vacant). It initially carried the meaning of making something empty or vacant. In English, ‘devoid’ is commonly followed by the preposition ‘of’ to indicate what is missing.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể dùng ‘devoid’ để diễn tả sự thiếu vắng cảm xúc hoặc sự nhiệt tình. Trong văn viết trang trọng hơn, nó thường xuất hiện trong các báo cáo, phân tích để chỉ sự thiếu hụt thông tin, bằng chứng hoặc các yếu tố cần thiết.
🇺🇸 In everyday communication, we might use ‘devoid’ to describe a lack of emotion or enthusiasm. In more formal writing, it often appears in reports or analyses to indicate a deficiency in information, evidence, or essential elements.

![Từ vựng devoid: [tính từ] Thiếu vắng, không có](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/devoid.webp)
![Từ vựng Web: [n] Mạng lưới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/web.webp)
![Từ vựng Delivery: [n] Sự giao hàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/delivery.webp)
![Từ vựng Triangle: [n] Hình tam giác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/triangle-1.webp)
![Từ vựng Rename: [v] Đổi tên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rename.webp)
![Từ vựng embedded: [adjective] Được cắm vào, được tích hợp vào](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/embedded.webp)
![Từ vựng causal: [adj] thuộc về nhân quả, nguyên nhân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/causal.webp)