Từ vựng unconventional: [adjective] Không theo lệ thường, khác thường.

Unconventional: [adjective] Không theo lệ thường, khác thường.

unconventional

/ʌn.kənˈven.ʃən.əl/

[adjective] Không theo lệ thường, khác thường.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn bè rủ đi xem một buổi biểu diễn nghệ thuật đương đại độc đáo, nhưng bạn không biết dùng từ nào để diễn tả sự khác biệt của nó? Hay sếp yêu cầu bạn đưa ra một giải pháp sáng tạo cho dự án, bạn muốn tìm từ ngữ để nói lên ý tưởng ‘khác biệt’ của mình?

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nghĩ đến ‘un-‘ nghĩa là ‘không’, và ‘conventional’ nghĩa là ‘thông thường, theo lối cũ’. ‘Unconventional’ chính là điều gì đó ‘không theo lối cũ’.

🔤 Các dạng từ

unconventional adj
không theo lệ thường, khác thường
unconventionally adv
một cách không theo lệ thường, một cách khác thường
unconventionality noun
sự không theo lệ thường, sự khác thường
🤝 Từ đồng nghĩa:
original (độc đáo, nguyên bản), innovative (sáng tạo), unusual (bất thường), quirky (kỳ quặc, lập dị), nonconformist (người không tuân theo quy tắc)
⚔️ Trái nghĩa:
conventional (thông thường, theo lệ thường), traditional (truyền thống), ordinary (bình thường), standard (tiêu chuẩn), orthodox (chính thống)
🔗 Cụm từ hay dùng:
unconventional methods (phương pháp khác thường), unconventional approach (cách tiếp cận độc đáo), unconventional style (phong cách khác biệt), unconventional thinking (tư duy sáng tạo, không theo lối mòn), unconventional wisdom (trí tuệ khác biệt)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 She has a very unconventional way of dressing, always standing out from the crowd.
    🇻🇳 Cô ấy có cách ăn mặc rất khác thường, luôn nổi bật giữa đám đông.
  • 🇺🇸 Let’s try an unconventional strategy to boost sales this quarter.
    🇻🇳 Hãy thử một chiến lược khác thường để tăng doanh số trong quý này.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The artist’s unconventional approach to portraiture challenged traditional artistic norms.
    🇻🇳 Cách tiếp cận vẽ chân dung khác thường của nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực nghệ thuật truyền thống.
  • 🇺🇸 We are seeking an unconventional solution to this complex problem, one that moves beyond established methodologies.
    🇻🇳 Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp khác thường cho vấn đề phức tạp này, một giải pháp vượt ra ngoài các phương pháp đã được thiết lập.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn với ‘unusual’ hoặc ‘strange’

❌ His unconventional ideas were just strange.

✅ His unconventional ideas were bold and innovative.

💡 ‘Unconventional’ nhấn mạnh sự khác biệt so với quy tắc, khuôn mẫu, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập về sự sáng tạo, trong khi ‘unusual’ chỉ đơn thuần là không phổ biến, và ‘strange’ thường mang sắc thái tiêu cực, kỳ lạ, khó hiểu.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘unconventional’ được ghép lại từ tiền tố ‘un-‘ (nghĩa là ‘không’) và từ ‘conventional’ (nghĩa là ‘theo lệ thường, thông thường, theo quy ước’). ‘Conventional’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘con- venire’, có nghĩa là ‘tụ họp lại, đến với nhau’, ám chỉ sự đồng thuận hoặc những gì được đa số chấp nhận. Do đó, ‘unconventional’ chỉ những gì đi ngược lại sự đồng thuận hay quy tắc chung đó.

🇺🇸 The word ‘unconventional’ is formed by combining the prefix ‘un-‘ (meaning ‘not’) and the word ‘conventional’ (meaning ‘usual, customary, based on agreed rules’). ‘Conventional’ itself derives from the Latin ‘con- venire’, meaning ‘to come together, to agree’, suggesting something widely accepted or agreed upon. Therefore, ‘unconventional’ refers to anything that deviates from this shared agreement or common practice.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta gặp ‘unconventional’ ở khắp mọi nơi: từ phong cách thời trang độc đáo của một nghệ sĩ, cách dạy học sáng tạo của giáo viên, cho đến những giải pháp kỹ thuật ‘điên rồ’ nhưng hiệu quả của các kỹ sư. Trong môi trường công sở, một ‘unconventional approach’ có thể là chìa khóa để phá vỡ bế tắc hoặc tạo ra đột phá, miễn là nó được trình bày và thực thi một cách khéo léo, có căn cứ.

🇺🇸 In daily life, we encounter ‘unconventional’ in many forms: from an artist’s unique fashion sense, a teacher’s creative teaching methods, to engineers’ ‘crazy’ yet effective technical solutions. In the workplace, an ‘unconventional approach’ can be the key to breaking through a deadlock or achieving breakthroughs, as long as it is presented and executed skillfully and thoughtfully.

Đánh giá post

Similar Posts