Từ vựng finite: [adjective] có giới hạn, có hạn

Finite: [adjective] có giới hạn, có hạn

finite

/ˈfaɪnaɪt/

[adjective] có giới hạn, có hạn

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nhưng nhận ra thời gian nghỉ phép của mình có hạn? Hay bạn đang thảo luận về ngân sách của dự án và cần nhấn mạnh rằng nguồn lực là hữu hạn? Từ ‘finite’ sẽ giúp bạn diễn đạt những ý tưởng này một cách chính xác.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nghĩ đến ‘final’ (cuối cùng) – mọi thứ có điểm kết thúc đều là hữu hạn.

🔤 Các dạng từ

finite adjective
có giới hạn, có hạn
finitely adverb
một cách có giới hạn
finiteness noun
sự có giới hạn
🤝 Từ đồng nghĩa:
limited (có hạn), bounded (có giới hạn), measurable (có thể đo lường, hữu hạn), restricted (bị giới hạn)
⚔️ Trái nghĩa:
infinite (vô hạn), unlimited (không giới hạn), endless (bất tận), boundless (vô bờ bến)
🔗 Cụm từ hay dùng:
finite resources (nguồn lực có hạn), finite time (thời gian có hạn), finite number (số lượng có hạn), finite lifespan (tuổi thọ có hạn), finite set (tập hợp hữu hạn)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 We only have a finite amount of time to finish this project.
    🇻🇳 Chúng ta chỉ có một lượng thời gian có hạn để hoàn thành dự án này.
  • 🇺🇸 My patience with his excuses is finite.
    🇻🇳 Sự kiên nhẫn của tôi với những lời bào chữa của anh ấy đã cạn.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company must operate within its finite budget.
    🇻🇳 Công ty phải hoạt động trong phạm vi ngân sách hữu hạn của mình.
  • 🇺🇸 The universe is not necessarily finite; its extent remains a subject of scientific inquiry.
    🇻🇳 Vũ trụ không nhất thiết là hữu hạn; phạm vi của nó vẫn là một chủ đề của nghiên cứu khoa học.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘finite’ và các từ gần nghĩa nhưng có sắc thái khác biệt.

❌ This problem has infinite solutions.

✅ This problem has finite solutions.

💡 Nhớ rằng ‘finite’ có nghĩa là có giới hạn, có điểm kết thúc. Nếu một vấn đề có vô số giải pháp, ta dùng ‘infinite’ hoặc ‘unlimited’.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘finite’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘finitus’, là dạng quá khứ phân từ của động từ ‘finire’, có nghĩa là ‘kết thúc’ hoặc ‘chấm dứt’. Gốc ‘fin-‘ này cũng xuất hiện trong các từ như ‘finish’ (hoàn thành) và ‘final’ (cuối cùng), tất cả đều gợi lên ý niệm về một điểm kết thúc hoặc giới hạn.

🇺🇸 The word ‘finite’ originates from the Latin word ‘finitus’, which is the past participle of the verb ‘finire’, meaning ‘to end’ or ‘to finish’. This root ‘fin-‘ also appears in words like ‘finish’ and ‘final’, all evoking the idea of an endpoint or boundary.

🇻🇳 Trong nhiều lĩnh vực, khái niệm ‘hữu hạn’ là cực kỳ quan trọng. Trong kinh tế học, nguồn lực như đất đai, lao động và vốn là hữu hạn, đòi hỏi việc phân bổ hợp lý. Trong toán học, các tập hợp hữu hạn là nền tảng cho nhiều lý thuyết. Ngay cả trong cuộc sống hàng ngày, thời gian và năng lượng của chúng ta đều là hữu hạn, thôi thúc chúng ta sử dụng chúng một cách khôn ngoan.

🇺🇸 The concept of ‘finiteness’ is crucial in many fields. In economics, resources like land, labor, and capital are finite, necessitating careful allocation. In mathematics, finite sets form the basis for many theories. Even in our daily lives, our time and energy are finite, urging us to use them wisely.

Đánh giá post

Similar Posts