Từ vựng defer: [v] trì hoãn, hoãn lại

Defer: [v] trì hoãn, hoãn lại

defer

/dɪˈfɜːr/

[v] trì hoãn, hoãn lại

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn vừa nhận được một lời mời đi chơi nhưng lại có deadline công việc gấp. Bạn cần nói khéo léo để hoãn lại cuộc hẹn. Hoặc bạn đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn quan trọng, nhưng nhà tuyển dụng muốn dời lịch. Làm sao để đáp lại một cách lịch sự và chuyên nghiệp đây?

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nghĩ đến việc bạn ‘defer’ (trì hoãn) việc trả nợ vì bạn ‘fever’ (sốt) – một lý do chính đáng để lùi lại.

🔤 Các dạng từ

defer verb
trì hoãn, hoãn lại
deferral noun
sự trì hoãn, hoãn lại
deferred adjective
đã được trì hoãn, hoãn lại
🤝 Từ đồng nghĩa:
postpone (hoãn lại), delay (trì hoãn), put off (hoãn lại, để sau), suspend (đình chỉ, tạm hoãn)
⚔️ Trái nghĩa:
expedite (thúc đẩy, làm nhanh), hasten (vội vàng, mau lẹ), proceed (tiếp tục), advance (tiến lên, thúc đẩy)
🔗 Cụm từ hay dùng:
defer payment (hoãn thanh toán), defer a decision (hoãn quyết định), defer judgment (hoãn phán xét), defer a meeting (hoãn cuộc họp)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 Can we defer our lunch meeting until tomorrow?
    🇻🇳 Chúng ta có thể hoãn buổi ăn trưa của mình sang ngày mai không?
  • 🇺🇸 I had to defer my vacation because of the urgent project.
    🇻🇳 Tôi đã phải hoãn kỳ nghỉ của mình vì dự án gấp.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company decided to defer the product launch due to unforeseen market challenges.
    🇻🇳 Công ty quyết định hoãn ra mắt sản phẩm do những thách thức không lường trước trên thị trường.
  • 🇺🇸 We request to defer the payment deadline by two weeks.
    🇻🇳 Chúng tôi yêu cầu được hoãn thời hạn thanh toán thêm hai tuần.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘defer’ và ‘differ’. ‘Defer’ có nghĩa là trì hoãn, trong khi ‘differ’ có nghĩa là khác biệt.

❌ They defer on many opinions.

✅ They differ on many opinions.

💡 Hãy nhớ ‘defer’ có âm ‘fer’ giống như ‘refer’ (tham khảo, chuyển đến sau), ám chỉ việc lùi lại. Còn ‘differ’ có ‘ff’ giống như ‘different’ (khác biệt).

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘defer’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘deferre’, có nghĩa đen là ‘mang đi, mang đi xa, chuyển đi’. Cấu tạo từ này gồm ‘de-‘ (xuống, đi xa) và ‘ferre’ (mang, chở). Cách dùng ban đầu trong tiếng Anh tương tự như vậy, ám chỉ việc chuyển giao một vấn đề hoặc một trách nhiệm sang một thời điểm hoặc người khác. Theo thời gian, ý nghĩa ‘hoãn lại, trì hoãn’ trở nên phổ biến nhất, đặc biệt trong các ngữ cảnh như công việc, tài chính và các cuộc hẹn.

🇺🇸 The word ‘defer’ originates from the Latin word ‘deferre’, which literally means ‘to carry down, to carry away, to carry over’. It is composed of ‘de-‘ (down, away) and ‘ferre’ (to carry, to bear). Its initial usage in English mirrored this, implying the transfer of an issue or responsibility to a later time or another person. Over time, the meaning of ‘to postpone, to delay’ became the most prevalent, particularly in contexts such as work, finance, and appointments.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, việc sử dụng ‘defer’ giúp chúng ta giao tiếp lịch sự khi cần lùi lại một kế hoạch. Ví dụ, bạn có thể nói với bạn bè ‘Can we defer our movie night?’, hoặc với đồng nghiệp ‘I need to defer this task to tomorrow’. Trong môi trường công sở hoặc tài chính, việc này còn quan trọng hơn. Các công ty có thể ‘defer payment’ để quản lý dòng tiền, hoặc chính phủ có thể ‘defer military service’ cho một số đối tượng. Hiểu và dùng đúng ‘defer’ thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng quản lý thời gian hiệu quả.

🇺🇸 In daily life, using ‘defer’ helps us communicate politely when we need to postpone a plan. For example, you can say to friends, ‘Can we defer our movie night?’, or to colleagues, ‘I need to defer this task to tomorrow’. In professional or financial settings, this is even more critical. Companies might ‘defer payment’ to manage cash flow, or governments might ‘defer military service’ for certain groups. Understanding and using ‘defer’ correctly demonstrates professionalism and effective time management skills.

Đánh giá post

Similar Posts