Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Pursuit: [noun] sự theo đuổi
Từ vựng
Vigilant: [adjective] Cảnh giác, tỉnh táo
Từ vựng
Ambition: [n] tham vọng, hoài bão
Từ vựng
Destitution: [n] sự nghèo đói cùng cực, cảnh túng thiếu
Từ vựng
Primordial: [adj] nguyên thủy, ban sơ (ám chỉ cái đầu tiên, cơ bản nhất)
Từ vựng
Fulfillment: [noun] sự hoàn thành, sự thỏa mãn
Từ vựng
Insufficient: [adjective] không đủ
Từ vựng
Reciprocal: [adjective] tương hỗ, có đi có lại
Từ vựng
Faculties: [n] Khả năng, năng lực (thường là trí tuệ)
Từ vựng
Manifested: [adjective] biểu hiện ra, rõ ràng
Từ vựng
Indecision: [noun] Sự không quyết đoán, sự lưỡng lự
Từ vựng
Prolonged: [adjective] Kéo dài, dài dằng dặc
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
19
20
21
22
23
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng