Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Harmoniously: [adverb] Một cách hài hòa, hòa thuận
Từ vựng
Dedication: [noun] Sự tận tâm, cống hiến
Từ vựng
Industriousness: [noun] Tính cần cù, chăm chỉ
Từ vựng
Innovate: [verb] Đổi mới, sáng tạo
Từ vựng
Correlation: [noun] Mối tương quan
Từ vựng
Catalysts: [danh từ số nhiều] Chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy.
Từ vựng
Adversities: [danh từ số nhiều] Nghịch cảnh, khó khăn, bất hạnh.
Từ vựng
Akin: [tính từ] Tương tự, giống như.
Từ vựng
Aphorism: [danh từ] Châm ngôn, cách ngôn ngắn gọn, súc tích.
Từ vựng
Weariness: [n] Sự mệt mỏi, sự uể oải
Từ vựng
Immunity: [n] Sự miễn nhiễm
Từ vựng
Differentiator: [n] Yếu tố khác biệt, điểm khác biệt
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
17
18
19
20
21
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng