Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Unmet: [adjective] Chưa được đáp ứng, chưa được thỏa mãn
Từ vựng
Complacency: [noun] Sự tự mãn, sự bằng lòng
Từ vựng
Passively: [adverb] Một cách thụ động, bị động
Từ vựng
Sustenance: [noun] Sự nuôi dưỡng, nguồn sống
Từ vựng
Intentionality: [danh từ] Tính chủ đích
Từ vựng
Dictated by: [cụm động từ] Bị chi phối bởi
Từ vựng
Seize the day: [cụm động từ] Nắm bắt cơ hội
Từ vựng
Self-mastery: [danh từ] Sự tự làm chủ
Từ vựng
Virtues: [noun] Đức tính, phẩm chất tốt
Từ vựng
Disadvantage: [noun] Bất lợi, thiệt thòi
Từ vựng
Irrespective: [adjective] Bất kể, không liên quan đến
Từ vựng
Forfeits: [v] Mất đi, bị tước đoạt (thường là do lỗi lầm).
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
15
16
17
18
19
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng