Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Vitality: [n] Sức sống, sinh lực.
Từ vựng
Apathy: [n] Sự thờ ơ, lãnh đạm.
Từ vựng
Demise: [n] Sự chết, sự tàn lụi.
Từ vựng
Sleepwalk: [v] Mơ đi, đi trong lúc ngủ.
Từ vựng
Unsustainable: [adj] không bền vững
Từ vựng
Compromised: [v] bị tổn hại, bị ảnh hưởng tiêu cực
Từ vựng
Underpinned: [v] được hỗ trợ, làm nền tảng cho
Từ vựng
Champions: [v] bảo vệ, ủng hộ mạnh mẽ
Từ vựng
Frailty: [n] sự yếu đuối, mỏng manh
Từ vựng
Resolve: [n] sự kiên quyết, lòng quyết tâm
Từ vựng
Initiative: [noun] sáng kiến, sự chủ động
Từ vựng
Sprout: [verb] nảy mầm, nảy sinh
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
16
17
18
19
20
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng