Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Acquire: [verb] có được, giành được
Từ vựng
Surely: [adverb] chắc chắn, nhất định
Từ vựng
Seek: [verb] tìm kiếm, cố gắng đạt được
Từ vựng
Construed: [v] được hiểu là, được diễn giải là
Từ vựng
Complicity: [n] sự đồng lõa
Từ vựng
Potential: [noun] Tiềm năng, khả năng
Từ vựng
Manifestation: [noun] Biểu hiện, sự thể hiện
Từ vựng
Inert: [adjective] Trơ, không hoạt động, không có khả năng sinh ra kết quả
Từ vựng
Distress: [noun] Sự đau khổ, sự buồn phiền
Từ vựng
Spectrum: [noun] Phổ, phạm vi rộng
Từ vựng
Panacea: [noun] Thần dược, phương thuốc vạn năng
Từ vựng
Resourceful: [adjective] Tháo vát, có tài xoay sở
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
14
15
16
17
18
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng