Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Misstep: [noun] Bước đi sai lầm, sai sót
Từ vựng
Equating: [verb] Đồng nhất hóa, coi như là
Từ vựng
Stepping stone: [noun] Bước đệm, cơ hội để tiến lên
Từ vựng
Endpoint: [noun] Điểm cuối, đích đến
Từ vựng
Conjured: [verb] Tạo ra một cách thần kỳ, tưởng tượng ra.
Từ vựng
Mighty: [adjective] Mạnh mẽ, hùng mạnh, to lớn.
Từ vựng
Paralyzing: [adjective] làm tê liệt, làm cho không thể hành động
Từ vựng
Stagnant: [adjective] Trì trệ, ứ đọng, không phát triển.
Từ vựng
Vibrancy: [noun] Sự sôi động, sức sống, sự rực rỡ.
Từ vựng
Unresolved: [adjective] Chưa được giải quyết
Từ vựng
Burdens: [noun] Gánh nặng (số nhiều)
Từ vựng
Pressing: [adjective] Cấp bách, khẩn thiết
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
12
13
14
15
16
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng