Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Unfulfilled: [adj] không được thỏa mãn, không được thực hiện
Từ vựng
Causal: [adj] thuộc về nhân quả, nguyên nhân
Từ vựng
Reputation: [noun] Danh tiếng
Từ vựng
Transforms: [verb] Biến đổi, thay đổi
Từ vựng
Legacy: [noun] Di sản, tài sản để lại
Từ vựng
Continuity: [noun] Sự liên tục, tính kế tục
Từ vựng
Illustrates: [verb] Minh họa, làm rõ
Từ vựng
Fragrance: [noun] Mùi hương thơm dễ chịu
Từ vựng
Unproductive: [tính từ] Không hiệu quả, không năng suất
Từ vựng
Crucial: [tính từ] Quan trọng, cốt yếu
Từ vựng
Snowball: [v] tích tụ dần dần và ngày càng lớn mạnh
Từ vựng
Inaction: [n] sự không hành động, sự thụ động
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
22
23
24
25
26
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng