Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Maliciously: [adverb] Một cách ác ý, độc địa
Từ vựng
Projectile: [noun] Vật phóng đi, đạn
Từ vựng
Destructive: [adjective] Có tính hủy diệt, phá hoại
Từ vựng
Restraint: [noun] Sự kiềm chế, tự chủ
Từ vựng
Inflict: [verb] Gây ra, giáng (tổn thương, đau khổ)
Từ vựng
Repercussions: [n] hậu quả (thường tiêu cực)
Từ vựng
Stark: [adj] rõ ràng, khắc nghiệt, trần trụi
Từ vựng
Direct: [động từ] Hướng dẫn, điều khiển
Từ vựng
Involuntary: [tính từ] Không tự nguyện, tự động
Từ vựng
Asserts: [động từ] Khẳng định, quả quyết
Từ vựng
Trivial: [adj] tầm thường, nhỏ nhặt
Từ vựng
Bogged down: [phrasal verb] bị sa lầy, bị mắc kẹt (trong công việc hoặc vấn đề)
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
25
26
27
28
29
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng