Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Grounding: [noun/adj] sự neo giữ, sự kết nối với thực tại
Từ vựng
Calming: [adj] làm dịu, giúp thư giãn
Từ vựng
Fuss: [noun] sự bận tâm, sự phiền muộn, sự lo lắng quá mức
Từ vựng
Dictates: [n] Sự ra lệnh, sự chỉ thị (thường là không lý trí)
Từ vựng
Advisors: [n] Người cố vấn
Từ vựng
Lament: [v] Than phiền, hối tiếc
Từ vựng
Outburst: [n] Sự bùng nổ (cảm xúc)
Từ vựng
Clouded: [adj] Bị che mờ, bị làm cho tối tăm
Từ vựng
Consumed: [adj] Bị chi phối, bị nuốt chửng
Từ vựng
Rational: [adjective] Hợp lý, lý trí
Từ vựng
Turbulent: [adjective] Hỗn loạn, dữ dội
Từ vựng
Symbolizes: [verb] Tượng trưng cho
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
26
27
28
29
30
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng