Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Blossoms: [verb] Nở rộ, phát triển
Từ vựng
Fertile: [adjective] Màu mỡ, thuận lợi
Từ vựng
Mindful: [adjective] Chú tâm, tỉnh táo, có ý thức
Từ vựng
Obligation: [noun] Nghĩa vụ, bổn phận
Từ vựng
Pretense: [noun] Sự giả vờ, sự khoe khoang
Từ vựng
Authenticity: [noun] Sự chân thật, tính xác thực
Từ vựng
Acknowledgement: [noun] Sự thừa nhận, sự công nhận
Từ vựng
Feigned: [verb, adjective] Giả vờ, giả tạo
Từ vựng
Scheme: [noun] Kế hoạch, sơ đồ, hệ thống
Từ vựng
Assessment: [noun] Sự đánh giá, ước lượng
Từ vựng
Self-deprecation: [noun] Sự tự hạ thấp, tự chê bai
Từ vựng
Arrogance: [noun] Sự kiêu ngạo, tự cao
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
33
34
35
36
37
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng