Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Acknowledging: [v] Thừa nhận, công nhận
Từ vựng
Dissolve: [verb] Tan rã, làm tan biến
Từ vựng
Perfunctory: [adjective] Miễn cưỡng, qua loa, đại khái
Từ vựng
Elicit: [verb] Gợi ra, khơi gợi
Từ vựng
Genuine: [adjective] Chân thật, đích thực
Từ vựng
Luminescence: [noun] Sự phát quang, sự phát sáng
Từ vựng
Amplifies: [verb] Khuếch đại, tăng cường
Từ vựng
Likens: [verb] Ví von, so sánh
Từ vựng
Embody: [verb] Hiện thân, thể hiện
Từ vựng
Exerts: [verb] Đặt ra, tạo ra (áp lực, ảnh hưởng)
Từ vựng
Resonates: [verb] Cộng hưởng, vang vọng
Từ vựng
Anonymous: [adjective] Vô danh
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
32
33
34
35
36
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng