Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Dissipate: [verb] Tan biến, tiêu tan, làm phân tán.
Từ vựng
Buffer: [noun] Vùng đệm, lớp bảo vệ.
Từ vựng
Temporal: [adjective] Thuộc về thời gian, có tính tạm thời.
Từ vựng
Regrettable: [adjective] Đáng tiếc, đáng ân hận.
Từ vựng
Hurtful: [adjective] Gây tổn thương, làm đau lòng.
Từ vựng
Outbursts: [n] sự bùng phát (cảm xúc)
Từ vựng
Surge: [n] sự dâng lên, sự tăng đột ngột
Từ vựng
Management: [n] sự quản lý, sự điều hành
Từ vựng
Expression: [n] sự diễn đạt, sự bày tỏ
Từ vựng
Conscious: [adj] có ý thức, có nhận thức
Từ vựng
Condemned: [adj] bị lên án, bị chỉ trích mạnh mẽ
Từ vựng
Suppressed: [adj] bị kìm nén, bị đàn áp
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
30
31
32
33
34
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng