Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Impulsivity: [danh từ] Tính bốc đồng, tính hấp tấp.
Từ vựng
Provocation: [danh từ] Sự khiêu khích, sự kích động.
Từ vựng
Surrender: [động từ] Đầu hàng, từ bỏ.
Từ vựng
Voluntarily: [trạng từ] Một cách tự nguyện, tự ý.
Từ vựng
Untouched: [tính từ] Không bị chạm vào, nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng.
Từ vựng
Altered: [động từ] Thay đổi, biến đổi (quá khứ phân từ).
Từ vựng
Possess: [động từ] Sở hữu, có.
Từ vựng
Sovereignty: [danh từ] Chủ quyền, quyền tối cao.
Từ vựng
Fester: [verb] (vết thương, cảm xúc) trở nên tồi tệ hơn, tích tụ sự cay đắng
Từ vựng
Reside: [verb] cư trú, tồn tại, nằm ở
Từ vựng
Constructively: [adverb] Một cách mang tính xây dựng, có ích.
Từ vựng
Physiological: [adjective] Thuộc về sinh lý học.
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
29
30
31
32
33
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng